Đang tải...
Xếp hạng thu nhập khả dụng Bundesland Đức
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Bundesland (EUR) 2012 - 2023
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Bang | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BayernDE2 | 31,5 N € | +5,7% | 7,3% | — |
| 2 | Baden-WürttembergDE1 | 29,9 N € | +5,3% | 6,9% | +1 |
| 2 | HamburgDE6 | 29,9 N € | +4,9% | 6,9% | — |
| 4 | HessenDE7 | 28,9 N € | +6,3% | 6,7% | +1 |
| 5 | Schleswig-HolsteinDEF | 28,8 N € | +4,3% | 6,6% | -1 |
| 6 | Rheinland-PfalzDEB | 27,6 N € | +5,3% | 6,4% | — |
| 7 | NiedersachsenDE9 | 27,3 N € | +4,6% | 6,3% | — |
| 7 | Nordrhein-WestfalenDEA | 27,3 N € | +5,0% | 6,3% | +1 |
| 9 | BerlinDE3 | 26,4 N € | +6,0% | 6,1% | — |
| 10 | BrandenburgDE4 | 26 N € | +4,8% | 6,0% | — |
| 11 | Mecklenburg-VorpommernDE8 | 25,4 N € | +3,7% | 5,8% | — |
| 12 | SachsenDED | 25,3 N € | +5,4% | 5,8% | — |
| 13 | ThüringenDEG | 25,2 N € | +5,4% | 5,8% | — |
| 14 | BremenDE5 | 25 N € | +4,6% | 5,8% | -1 |
| 14 | SaarlandDEC | 25 N € | +5,9% | 5,8% | +2 |
| 16 | Sachsen-AnhaltDEE | 24,8 N € | +4,6% | 5,7% | -1 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.