Xếp hạng thu nhập khả dụng Bundesland Đức
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo Bundesland (EUR) 2012 - 2023
Tóm tắt
2023, Bayern dẫn đầu với 32 N €, vượt Baden-Württemberg (30 N €).
Riêng Bayern chiếm 7,3% tổng số 2023.
Từ 2013, Mecklenburg-Vorpommern tăng nhanh nhất, tăng 49,4%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Bang | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BayernDE2 | 31,5 N € | +5,7% | 7,3% | — |
| 2 | Baden-WürttembergDE1 | 29,9 N € | +5,3% | 6,9% | +1 |
| 2 | HamburgDE6 | 29,9 N € | +4,9% | 6,9% | — |
| 4 | HessenDE7 | 28,9 N € | +6,3% | 6,7% | +1 |
| 5 | Schleswig-HolsteinDEF | 28,8 N € | +4,3% | 6,6% | -1 |
| 6 | Rheinland-PfalzDEB | 27,6 N € | +5,3% | 6,4% | — |
| 7 | NiedersachsenDE9 | 27,3 N € | +4,6% | 6,3% | — |
| 7 | Nordrhein-WestfalenDEA | 27,3 N € | +5,0% | 6,3% | +1 |
| 9 | BerlinDE3 | 26,4 N € | +6,0% | 6,1% | — |
| 10 | BrandenburgDE4 | 26 N € | +4,8% | 6,0% | — |
| 11 | Mecklenburg-VorpommernDE8 | 25,4 N € | +3,7% | 5,8% | — |
| 12 | SachsenDED | 25,3 N € | +5,4% | 5,8% | — |
| 13 | ThüringenDEG | 25,2 N € | +5,4% | 5,8% | — |
| 14 | BremenDE5 | 25 N € | +4,6% | 5,8% | -1 |
| 14 | SaarlandDEC | 25 N € | +5,9% | 5,8% | +2 |
| 16 | Sachsen-AnhaltDEE | 24,8 N € | +4,6% | 5,7% | -1 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Pháp
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2023 18 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Ý
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2024 21 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Tây Ban Nha
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng
2000-2023 19 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP Bundesland Đức
GDP danh nghĩa theo Bundesland
2000-2024 16 Địa phương
Kinh tế
Xếp hạng GDP bình quân đầu người Bundesland Đức
GDP danh nghĩa bình quân đầu người theo Bundesland
2000-2024 16 Địa phương
Xã hội
Xếp hạng dân số Bundesland Đức
Dân số theo Bundesland
1990-2025 16 Địa phương