Data Race

Đang tải...

Xếp hạng Sản lượng Hạnh nhân Toàn cầu

Sản lượng Hạnh nhân theo Quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Bắc MỹHoa KỳUSA1,8 Tr-6,3%49,5%
2Châu Đại DươngÚcAUS320 N-12,3%9,0%
3Tây ÂuTây Ban NhaESP297,7 N+21,0%8,4%
4Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR170 N-10,5%4,8%
5Bắc PhiMa-rốcMAR146,5 N-16,7%4,1%
6#2Trung Đông & Trung ÁSyriaSYR135,4 N+328,4%3,8%+10
7#3Trung Đông & Trung ÁIranIRI116,3 N+31,3%3,3%
8#2Tây ÂuItalyITA77,7 N+4,1%2,2%
9#2Bắc PhiTunisiaTUN70,4 N+0,6%2,0%
10#3Bắc PhiAlgeriaDZA69,7 N+10,3%2,0%+1
11Nam ÂuBồ Đào NhaPOR69,5 N+50,4%2,0%+2
12Nam ÁAfghanistanAFG67 N+5,5%1,9%-2
13Mỹ Latinh & CaribeChileCHL46,8 N-4,5%1,3%-1
14#2Nam ÂuHy LạpGRE36,7 N-7,4%1,0%
15LibyaLBY36,5 N+7,3%1,0%
16UzbekistanUZB28,3 N-8,7%0,8%+1
17#2Nam ÁPakistanPAK17,3 N-4,2%0,5%+1
18YemenYEM14,2 N+4,6%0,4%+1
19#3Nam ÁẤn ĐộIND12,5 N+3,4%0,4%+1
20Li-băngLBN10,5 N+4,5%0,3%+2
21IsraelISR10,5 N-2,8%0,3%
22Đông ÁTrung QuốcCHN10 N-90,4%0,3%-16
23AzerbaijanAZE4,2 N-20,4%0,1%
24TajikistanTJK3,2 N-0,2%0,1%+1
25JordanJOR2,7 N+43,5%0,1%+3
26#3Tây ÂuPhápFRA2,1 N-15,5%0,1%
27Châu Phi hạ SaharaBurkina FasoBFA1,9 N+1,3%0,1%
28#2Châu Phi hạ SaharaCôte d’IvoireCIV1,7 N+0,4%0,0%+1
29KyrgyzstanKGZ1,7 N+0,3%0,0%+1
30#3Châu Phi hạ SaharaEswatiniSWZ1,1 N+0,7%0,0%+1
31TurkmenistanTKM1 N-0,2%0,0%+1
32GeorgiaGEO984,7+0,9%0,0%+1
33#2Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG691,2+0,2%0,0%+3
34Đông ÂuMoldovaMDA651,8+0,5%0,0%+3
35#2Đông ÂuBulgariaBGR620-35,4%0,0%-1
36IraqIRQ432,4-0,4%0,0%+2
37#3Nam ÂuBắc MacedoniaMKD411-48,7%0,0%-2
38SípCYP380-9,5%0,0%+1
39#3Đông ÂuHungaryHUN350-14,6%0,0%+1
40Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtARE165+21,3%0,0%+1
41CroatiaHRV1300,0%0,0%+1
42Ả Rập Xê-útKSA120+1,7%0,0%+1
43QatarQAT118+66,2%0,0%+2
44KazakhstanKAZ100,1+1,1%0,0%
45#2Bắc MỹMexicoMEX47,7-0,2%0,0%+1
46Bosnia và HerzegovinaBIH36+100,0%0,0%+1
47NepalNPL7,9-1,2%0,0%+2
48BỉBEL00,0%+2
48EstoniaEST00,0%+2
48Phần LanFIN00,0%+2
48IrelandIRL00,0%+2
48LitvaLTU00,0%+2
48LuxembourgLUX00,0%+2
48LatviaLAT00,0%+2
48MaltaMLT00,0%+2
48Hà LanNED00,0%+2
48Ba LanPOL00,0%+2
48RomaniaROU00,0%+2
48SloveniaSLO0-100,0%0,0%
48Thụy ĐiểnSWE00,0%+2
48UkrainaUKR00,0%+2

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan