Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng mơ toàn cầu

Sản lượng mơ theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR750 N-6,6%18,7%
2#2Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB500,5 N+10,9%12,5%
3#3Trung Đông & Trung ÁIranIRI315,2 N+3,0%7,9%
4TajikistanTJK239,9 N+96,6%6,0%+5
5Tây ÂuItalyITA207,2 N-9,9%5,2%-1
6Nam ÁPakistanPAK187,2 N-8,2%4,7%-1
7Bắc PhiAlgeriaDZA184,2 N-5,8%4,6%-1
8#2Nam ÁAfghanistanAFG174,6 N+2,4%4,4%-1
9#2Tây ÂuPhápFRA127,8 N-0,2%3,2%-1
10ArmeniaARM114,5 N+0,8%2,9%
11#3Tây ÂuTây Ban NhaESP108,5 N+34,1%2,7%+3
12Nam ÂuHy LạpGRE98,3 N-12,4%2,5%-1
13Đông ÁNhật BảnJPN95,5 N-1,1%2,4%-1
14#2Bắc PhiAi CậpEGY81,9 N+18,6%2,0%+2
15Đông ÂuNgaRUS75,9 N-10,5%1,9%-2
16#2Đông ÁTrung QuốcCHN74,5 N-6,4%1,9%-1
17#3Bắc PhiMa-rốcMAR59 N-13,2%1,5%
18SyriaSYR54,7 N-5,4%1,4%
19#2Đông ÂuUkrainaUKR40,8 N-18,0%1,0%
20TunisiaTUN36,5 N-1,4%0,9%+1
21TurkmenistanTKM34,2 N-0,5%0,9%+1
22KazakhstanKAZ34 N+40,5%0,8%+8
23Bắc MỹHoa KỳUSA32,5 N+23,3%0,8%+5
24AzerbaijanAZE30,5 N+0,6%0,8%
25#2Nam ÂuSerbiaSRB29,1 N-34,5%0,7%-5
26Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG27,5 N+0,3%0,7%
27LibyaLBY27 N+6,0%0,7%+2
28KyrgyzstanKGZ26,4 N0,0%0,7%-1
29IraqIRQ25,3 N-19,8%0,6%-6
30Châu Phi hạ SaharaNam PhiRSA24,9 N-15,0%0,6%-5
31#3Đông ÂuRomaniaROU24,6 N+4,5%0,6%+1
32JordanJOR22,6 N+19,0%0,6%+4
33Li-băngLBN18,2 N-8,2%0,5%
34HungaryHUN16,3 N-32,4%0,4%-3
35#3Nam ÁẤn ĐộIND15,9 N-0,3%0,4%+2
36#3Đông ÁĐài LoanTWN14,2 N-25,3%0,4%-1
37BulgariaBGR10,8 N-43,1%0,3%-3
38MoldovaMDA6 N-49,2%0,2%
39#3Nam ÂuAlbaniaALB5,6 N+1,4%0,1%+3
40Thụy SĩSUI5 N-39,1%0,1%-1
41#2Mỹ Latinh & CaribeChileCHL4,8 N-4,8%0,1%+3
42ÁoAUT4,7 N-25,6%0,1%-1
43IsraelISR4,5 N-30,8%0,1%-3
44Ba LanPOL4,4 N-4,3%0,1%+1
45Bosnia và HerzegovinaBIH4,3 N+5,1%0,1%+1
46Bắc MacedoniaMKD3,4 N-35,7%0,1%-3
47Bồ Đào NhaPOR2,6 N-35,4%0,1%
48Châu Đại DươngÚcAUS2,5 N-27,6%0,1%
49#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL1,9 N-0,7%0,0%+2
50GeorgiaGEO1,8 N-30,8%0,0%-1
51NepalNPL1,7 N-25,3%0,0%-1
52YemenYEM1,6 N+0,8%0,0%
53#2Châu Phi hạ SaharaMadagascarMDG1,5 N-0,8%0,0%+1
54#3Châu Phi hạ SaharaCameroonCMR1,1 N-0,7%0,0%+1
55#2Bắc MỹMexicoMEX1 N+45,4%0,0%+5
56#3Mỹ Latinh & CaribePeruPER890,8+31,7%0,0%+5
57SípCYP870-15,5%0,0%
58#3Bắc MỹCanadaCAN802+10,0%0,0%+1
59SécCZE710-53,6%0,0%-6
60SloveniaSLO360-60,4%0,0%-2
61EcuadorECU358,5+0,2%0,0%+3
62CroatiaHRV270-59,7%0,0%
62SlovakiaSVK270-41,3%0,0%+1
64KenyaKEN83,7+0,2%0,0%+1
65ZimbabweZWE45,8+0,5%0,0%+1
66BhutanBTN24-31,4%0,0%+1
67BỉBEL00,0%+2
67Đan MạchDEN00,0%+2
67EstoniaEST00,0%+2
67Phần LanFIN00,0%+2
67IrelandIRL00,0%+2
67LitvaLTU00,0%+2
67LuxembourgLUX00,0%+2
67LatviaLAT00,0%+2
67MaltaMLT0-100,0%0,0%+1
67Hà LanNED00,0%+2
67Thụy ĐiểnSWE00,0%+2

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan