Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng bơ thế giới

Sản lượng bơ theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Bắc MỹMexicoMEX3 Tr+17,0%27,9%
2Mỹ Latinh & CaribeColombiaCOL1,1 Tr-0,4%10,2%
3#2Mỹ Latinh & CaribeCộng hòa DominicaDOM1 Tr+37,9%9,5%+2
4Đông Nam ÁIndonesiaINA874 N+0,9%8,2%-1
5#3Mỹ Latinh & CaribePeruPER872,1 N+9,2%8,2%-1
6Châu Phi hạ SaharaKenyaKEN598,4 N+35,5%5,6%
7BrazilBRA422,8 N+25,1%4,0%
8#2Châu Phi hạ SaharaEthiopiaETH212,8 N+10,0%2,0%+1
9HaitiHTI194,7 N+14,0%1,8%+3
10#2Đông Nam ÁViệt NamVNM189,4 N-10,0%1,8%-2
11ChileCHL180,8 N+2,2%1,7%
12Trung Đông & Trung ÁIsraelISR177 N-6,7%1,7%-2
13Đông ÁTrung QuốcCHN138,9 N+2,2%1,3%+1
14VenezuelaVEN126,3 N-1,8%1,2%+1
15#2Trung Đông & Trung ÁLi-băngLBN119,5 N+98,9%1,1%+10
16Bắc PhiMa-rốcMAR118,4 N+20,0%1,1%+5
17#3Châu Phi hạ SaharaMalawiMWI117,8 N-5,2%1,1%-1
18#2Bắc MỹHoa KỳUSA116,9 N-17,9%1,1%-5
19Châu Đại DươngÚcAUS115,4 N-5,6%1,1%-2
20GuatemalaGTM114,7 N+4,1%1,1%-2
21Nam PhiRSA108,9 N+5,1%1,0%-1
22ZimbabweZWE101 N+4,8%0,9%
23Tây ÂuTây Ban NhaESP86,8 N-18,1%0,8%-4
24CameroonCMR76,4 N+0,2%0,7%-1
25Congo - KinshasaCOD62,1 N-0,2%0,6%-1
26AngolaAGO58,2 N+5,6%0,5%
27#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL43,1 N+1,9%0,4%
28#3Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR38,5 N-4,3%0,4%
29Côte d’IvoireCIV37,4 N-0,4%0,4%
30Nam ÂuBồ Đào NhaPOR33,6 N+30,2%0,3%+2
31MadagascarMDG27,7 N+0,6%0,3%-1
32EcuadorECU26,5 N+0,3%0,2%-1
33El SalvadorSLV21 N-1,7%0,2%
34#3Đông Nam ÁPhilippinesPHI18,9 N-5,9%0,2%
35#2Nam ÂuHy LạpGRE16 N+14,8%0,1%+2
36Costa RicaCRI15,1 N+18,4%0,1%+2
37ParaguayPRY15 N+0,1%0,1%-2
38BoliviaBOL12,6 N+0,9%0,1%+1
39Nam ÁSri LankaLKA12,2 N-14,1%0,1%-3
40PanamaPAN11,9 N-3,2%0,1%
41Congo - BrazzavilleCOG9,5 N-1,1%0,1%
42GhanaGHA9,4 N+0,3%0,1%
43Cộng hòa Trung PhiCAF8,8 N+2,2%0,1%
44RwandaRWA6,8 N+15,9%0,1%+2
45GuyanaGUY6,5 N+8,3%0,1%
46#3Châu Đại DươngVanuatuVUT5,6 N-0,1%0,1%+1
47Timor-LesteTLS4,5 N+0,2%0,0%+1
48ArgentinaARG4,1 N+0,3%0,0%+1
49CubaCUB3,5 N-0,1%0,0%+1
50JamaicaJAM2,4 N+0,5%0,0%+1
51HondurasHND2,2 N+0,4%0,0%+1
52GrenadaGRD1,6 N0,0%0,0%+2
53SamoaWSM1,4 N-0,4%0,0%+2
54BahamasBHS1,4 N-0,4%0,0%+2
55#3Nam ÂuSípCYP1,4 N+4,6%0,0%+2
56#2Tây ÂuPhápFRA1,2 N+12,0%0,0%+2
57Puerto RicoPUR1,2 N-26,9%0,0%-4
58DominicaDMA1,1 N+1,1%0,0%+1
59Bosnia và HerzegovinaBIH1 N0,0%0,0%+1
60#2Bắc PhiAi CậpEGY903+1,0%0,0%+2
61EswatiniSWZ900,9+0,1%0,0%
62BarbadosBRB510+1,1%0,0%+1
63MalaysiaMYS402,9-12,0%0,0%+1
64#3Bắc PhiTunisiaTUN336,5-0,3%0,0%+2
65MauritiusMUS280+3,7%0,0%+2
66St. LuciaLCA246-27,6%0,0%-1
67FijiFJI211-19,8%0,0%+1
68#2Nam ÁBhutanBTN192,1+41,4%0,0%+2
69Polynesia thuộc PhápPYF114,9-11,6%0,0%+2
70SurinameSUR74-49,7%0,0%-1
71Trinidad và TobagoTTO57,8+0,3%0,0%+1
72Quần đảo CookCOK21,1-0,3%0,0%+1
73SeychellesSYC12,5+0,1%0,0%+1
74ÁoAUT00,0%+1
74BỉBEL00,0%+1
74BulgariaBGR00,0%+1
74SécCZE00,0%+1
74ĐứcGER00,0%+1
74Đan MạchDEN00,0%+1
74EstoniaEST00,0%+1
74Phần LanFIN00,0%+1
74CroatiaHRV00,0%+1
74HungaryHUN00,0%+1
74IrelandIRL00,0%+1
74ItalyITA00,0%+1
74LitvaLTU00,0%+1
74LuxembourgLUX00,0%+1
74LatviaLAT00,0%+1
74MaltaMLT00,0%+1
74Hà LanNED00,0%+1
74Ba LanPOL00,0%+1
74RomaniaROU00,0%+1
74SlovakiaSVK00,0%+1
74SloveniaSLO00,0%+1
74Thụy ĐiểnSWE00,0%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan