Xếp hạng sản lượng việt quất toàn cầu
Sản lượng việt quất theo quốc gia (t) 1961 - 2023
Tóm tắt
2023, Hoa Kỳ dẫn đầu với 332,3 N t, vượt Peru (229,4 N t).
Riêng Hoa Kỳ chiếm 27,5% tổng số 2023.
Từ 2013, Mexico tăng nhanh nhất, tăng 688,7%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Bắc Mỹ | 332,3 N | -5,6% | 27,5% | — | |
| 2Mỹ Latinh & Caribe | 229,4 N | -21,6% | 19,0% | — | |
| 3#2Bắc Mỹ | 156,5 N | -15,7% | 12,9% | — | |
| 4#2Mỹ Latinh & Caribe | 122,3 N | -1,6% | 10,1% | — | |
| 5#3Bắc Mỹ | 80,1 N | +19,9% | 6,6% | +1 | |
| 6Bắc Phi | 62,1 N | +18,0% | 5,1% | +2 | |
| 7Đông Âu | 61,9 N | -3,3% | 5,1% | — | |
| 8Tây Âu | 57,7 N | -18,1% | 4,8% | -3 | |
| 9Nam Âu | 20,8 N | +9,3% | 1,7% | +1 | |
| 10Châu Đại Dương | 20,2 N | +3,1% | 1,7% | -1 | |
| 11#2Tây Âu | 15,3 N | -0,3% | 1,3% | — | |
| 12#3Tây Âu | 10,5 N | +38,5% | 0,9% | +2 | |
| 13 | 10,1 N | +8,8% | 0,8% | -1 | |
| 14 | 7,8 N | -4,0% | 0,6% | -1 | |
| 15#2Đông Âu | 4,3 N | +1,9% | 0,4% | — | |
| 16#3Đông Âu | 3,8 N | +15,3% | 0,3% | +1 | |
| 17#2Châu Đại Dương | 3,8 N | 0,0% | 0,3% | -1 | |
| 18Châu Phi hạ Sahara | 2,8 N | +42,3% | 0,2% | +1 | |
| 19 | 1,9 N | -6,3% | 0,2% | -1 | |
| 20 | 860 | +22,9% | 0,1% | +2 | |
| 21 | 750 | — | 0,1% | — | |
| 22#2Nam Âu | 690 | -5,5% | 0,1% | -2 | |
| 23Trung Đông & Trung Á | 664,7 | +0,2% | 0,1% | — | |
| 24Bắc Âu | 650 | 0,0% | 0,1% | — | |
| 25 | 640 | -9,3% | 0,1% | -4 | |
| 26#3Nam Âu | 400 | +8,1% | 0,0% | — | |
| 27 | 230 | +64,3% | 0,0% | +3 | |
| 28 | 220 | +46,7% | 0,0% | +1 | |
| 29#2Bắc Âu | 200 | +11,1% | 0,0% | -2 | |
| 30 | 190 | +11,8% | 0,0% | -2 | |
| 31#3Bắc Âu | 120 | +20,0% | 0,0% | +1 | |
| 32 | 100 | -16,7% | 0,0% | -1 | |
| 32 | 100 | -76,2% | 0,0% | -7 | |
| 34 | 90 | +50,0% | 0,0% | -1 | |
| 35 | 40 | +5,3% | 0,0% | -1 | |
| 36 | 0 | — | 0,0% | -1 | |
| 36 | 0 | — | 0,0% | -1 | |
| 36 | 0 | — | 0,0% | -1 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
FAO (Food and Agriculture Organization)
Được cấp phép theo CC BY 4.0.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa gạo toàn cầu
Sản lượng lúa gạo theo quốc gia
1961-2023 142
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa mì toàn cầu
Sản lượng lúa mì theo quốc gia
1961-2023 125
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng ngô toàn cầu
Sản lượng ngô theo quốc gia
1961-2023 175
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng đậu nành toàn cầu
Sản lượng đậu nành theo quốc gia
1961-2023 118
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng cà phê toàn cầu
Sản lượng cà phê theo quốc gia
1961-2023 84
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng mía toàn cầu
Sản lượng mía theo quốc gia
1961-2023 112