Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng đậu tằm toàn cầu

Sản lượng đậu tằm và đậu ngựa theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông ÁTrung QuốcCHN1,8 Tr+0,6%28,0%
2Châu Phi hạ SaharaEthiopiaETH1,2 Tr+5,6%18,3%
3Châu Đại DươngÚcAUS730 N+13,0%11,6%
4Tây ÂuVương quốc AnhGBR685,3 N+7,9%10,9%
5#2Tây ÂuPhápFRA216,3 N+37,0%3,4%+3
6Bắc ÂuLitvaLTU190,6 N-9,5%3,0%
7Bắc PhiSudanSDN179,7 N+3,9%2,8%
8#3Tây ÂuĐứcGER175,3 N-29,7%2,8%-3
9#2Bắc PhiAi CậpEGY163 N+25,3%2,6%
10ItalyITA99,8 N+1,5%1,6%+2
11Đông ÂuBa LanPOL94,5 N-7,7%1,5%
12Mỹ Latinh & CaribePeruPER81 N-6,9%1,3%+2
13#2Bắc ÂuĐan MạchDEN74,2 N-27,9%1,2%-3
14#3Bắc ÂuLatviaLAT73,9 N-20,9%1,2%-1
15IrelandIRL72,4 N+22,8%1,1%+2
16#3Bắc PhiTunisiaTUN69,5 N+8,5%1,1%
17AlgeriaDZA49,9 N+13,8%0,8%+1
18Thụy ĐiểnSWE47,7 N-38,6%0,8%-3
19Ma-rốcMAR44 N+18,1%0,7%
20Bắc MỹMexicoMEX28,3 N+20,2%0,4%+2
21#2Mỹ Latinh & CaribeGuatemalaGTM28,1 N+0,8%0,4%
22Tây Ban NhaESP27,6 N+33,5%0,4%+1
23EstoniaEST24,5 N-13,4%0,4%-3
24Trung Đông & Trung ÁSyriaSYR21,9 N+13,0%0,3%
25#2Trung Đông & Trung ÁIranIRI17,6 N-0,9%0,3%+1
26#3Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG17,5 N+0,8%0,3%+1
27#3Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB16 N-0,6%0,3%+1
28ParaguayPRY15,1 N+0,1%0,2%+2
29ÁoAUT14,5 N+2,7%0,2%+2
30BoliviaBOL12,9 N0,0%0,2%+2
31Cộng hòa DominicaDOM12,7 N-0,2%0,2%+2
32Phần LanFIN11,2 N-41,6%0,2%-7
33BrazilBRA10,2 N-15,3%0,2%+2
34ColombiaCOL7,7 N+42,5%0,1%+8
35YemenYEM7,6 N+1,7%0,1%+1
36#2Đông ÂuRomaniaROU7,5 N+0,1%0,1%+1
37Thổ Nhĩ KỳTUR6,5 N-3,4%0,1%+1
38#3Đông ÂuNgaRUS6,3 N+6,6%0,1%+1
39Hà LanNED6 N-61,2%0,1%-10
40Nam ÁNepalNPL5,6 N-0,1%0,1%+1
41Nam ÂuCroatiaHRV5,2 N+60,9%0,1%+4
42#2Nam ÂuHy LạpGRE3,7 N-71,2%0,1%-8
43#3Nam ÂuBồ Đào NhaPOR3,6 N0,0%0,1%+1
44BỉBEL3,5 N-37,1%0,1%-4
45SécCZE2,9 N-8,3%0,0%+1
46UkrainaUKR1,9 N-54,0%0,0%-3
47#2Châu Phi hạ SaharaSierra LeoneSLE1,6 N-37,8%0,0%
48IraqIRQ1,5 N-18,4%0,0%+2
49EcuadorECU1,5 N-32,0%0,0%-1
50Thụy SĩSUI1,4 N-31,2%0,0%-1
51UruguayURY672,7-0,5%0,0%
52GuyanaGUY666,5+3,4%0,0%
53HungaryHUN640+128,6%0,0%+4
54Li-băngLBN465,2+8,6%0,0%-1
55#3Châu Phi hạ SaharaCameroonCMR399,6+0,3%0,0%-1
56EritreaERI314+0,6%0,0%
57LibyaLBY212,4-14,0%0,0%+1
58AlbaniaALB208,2+0,1%0,0%+2
59JamaicaJAM207-15,2%0,0%
60SípCYP170-10,5%0,0%+1
61AzerbaijanAZE110,1-6,0%0,0%+3
62#2Đông ÁNhật BảnJPN97,2-0,2%0,0%+3
63LuxembourgLUX80-57,9%0,0%-2
64MaltaMLT00,0%+2

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan