Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng anh đào toàn cầu

Sản lượng anh đào theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR736,8 N+12,3%24,5%
2Mỹ Latinh & CaribeChileCHL520 N+11,3%17,3%
3Bắc MỹHoa KỳUSA321,4 N+58,7%10,7%+1
4#2Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB218,9 N+0,9%7,3%-1
5#3Trung Đông & Trung ÁIranIRI135,7 N+28,7%4,5%+2
6Nam ÂuHy LạpGRE113,6 N+33,5%3,8%+2
7Tây ÂuTây Ban NhaESP104,5 N-10,0%3,5%-2
8#2Tây ÂuItalyITA87,7 N-18,7%2,9%-2
9SyriaSYR72,7 N+1,6%2,4%+1
10Đông ÂuBa LanPOL68,8 N-10,2%2,3%-1
11#2Đông ÂuNgaRUS55 N-7,4%1,8%
12#3Đông ÂuUkrainaUKR53,2 N-8,5%1,8%
13BulgariaBGR46,2 N-14,3%1,5%
14RomaniaROU36,6 N+6,5%1,2%+3
15Đông ÁTrung QuốcCHN36,3 N+0,5%1,2%
16#3Tây ÂuĐứcGER32,4 N-15,9%1,1%-2
17PhápFRA31,1 N-11,2%1,0%-1
18Li-băngLBN28,8 N+0,2%1,0%
19#2Nam ÂuBosnia và HerzegovinaBIH22,7 N-10,7%0,8%
20#2Bắc MỹCanadaCAN22,4 N+7,4%0,7%+3
21#3Nam ÂuAlbaniaALB19,7 N-19,1%0,7%
22#2Đông ÁNhật BảnJPN17,3 N+7,5%0,6%+3
23MoldovaMDA16,1 N+18,3%0,5%+4
24SerbiaSRB15,6 N-32,1%0,5%-2
25Châu Đại DươngÚcAUS15,1 N-13,2%0,5%-1
26Bắc PhiMa-rốcMAR14,1 N-11,1%0,5%
27ArmeniaARM12 N+1,6%0,4%+1
28Bồ Đào NhaPOR11,8 N-52,1%0,4%-8
29#2Bắc PhiAlgeriaDZA11,6 N+3,7%0,4%+2
30AzerbaijanAZE10,9 N-5,2%0,4%
31Nam ÁẤn ĐộIND10,1 N0,0%0,3%+1
32#2Mỹ Latinh & CaribeCộng hòa DominicaDOM9,2 N+22,1%0,3%+4
33HungaryHUN9,1 N-21,5%0,3%-4
34Hà LanNED8,2 N+0,2%0,3%
35BỉBEL7,5 N-9,4%0,2%-2
36#3Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG7,5 N+0,5%0,2%+1
37GeorgiaGEO5,8 N-18,3%0,2%+1
38Thụy SĩSUI5 N-29,8%0,2%+1
39BelarusBLR4,9 N+1,6%0,2%+2
40IsraelISR4,6 N+15,0%0,2%+5
41#3Bắc PhiTunisiaTUN4,6 N-0,6%0,2%+1
42Vương quốc AnhGBR4,6 N+11,1%0,2%+2
43ÁoAUT4,5 N-41,1%0,1%-8
44#2Nam ÁPakistanPAK4,4 N+51,9%0,1%+3
45KyrgyzstanKGZ4,3 N-2,9%0,1%-2
46#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL4 N+0,1%0,1%
47Bắc MacedoniaMKD3,9 N-31,9%0,1%-7
48JordanJOR2,5 N+208,5%0,1%+10
49GuyanaGUY2,4 N+3,5%0,1%-1
50MontenegroMNE2,1 N+0,3%0,1%-1
51SurinameSUR2 N+6,8%0,1%-1
52Châu Phi hạ SaharaNam PhiRSA1,8 N+4,1%0,1%+1
53SécCZE1,5 N-19,0%0,0%-2
54Bắc ÂuNa UyNOR1,1 N-0,7%0,0%+2
55BoliviaBOL911,6+0,2%0,0%+2
56CroatiaHRV800-55,6%0,0%-4
57#2Bắc ÂuĐan MạchDEN690-5,5%0,0%+2
58SloveniaSLO580-65,9%0,0%-4
59SípCYP439+12,3%0,0%+2
60KazakhstanKAZ284,1-15,7%0,0%+2
61#3Bắc MỹMexicoMEX129,8-10,2%0,0%+2
62LuxembourgLUX200,0%0,0%+2
63#3Bắc ÂuLitvaLTU10-50,0%0,0%+1
64PeruPER2,9+11,0%0,0%+2
65EstoniaEST00,0%+2
65Phần LanFIN00,0%+2
65MaltaMLT00,0%+2

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan