Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng ớt khô toàn cầu

Sản lượng ớt khô và ớt theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Nam ÁẤn ĐộIND2,8 Tr+48,5%52,5%
2Đông ÁTrung QuốcCHN325,5 N-0,4%6,1%+1
3Đông Nam ÁThái LanTHA322,6 N0,0%6,1%+1
4Châu Phi hạ SaharaEthiopiaETH297,4 N+28,6%5,6%+1
5#2Nam ÁBangladeshBGD272,8 N-27,3%5,1%-3
6#2Đông Nam ÁMyanmar (Miến Điện)MMR150,9 N+2,0%2,8%
7#2Châu Phi hạ SaharaCôte d’IvoireCIV131,7 N+0,4%2,5%+1
8#3Châu Phi hạ SaharaGhanaGHA111 N+0,2%2,1%+1
9#3Nam ÁPakistanPAK109,6 N-24,0%2,1%-2
10#3Đông Nam ÁViệt NamVNM101,1 N+0,7%1,9%
11NepalNPL87 N+3,7%1,6%
12NigeriaNGR64,9 N+0,5%1,2%
13Bắc PhiAi CậpEGY62,9 N+0,3%1,2%
14Bắc MỹMexicoMEX61,2 N+0,2%1,2%
15CameroonCMR42,9 N+0,1%0,8%
16NigerNIG37,5 N+7,0%0,7%+1
17Congo - KinshasaCOD36 N+0,1%0,7%-1
18Mỹ Latinh & CaribePeruPER35,6 N+17,2%0,7%
19#2Bắc PhiMa-rốcMAR28,1 N+0,3%0,5%
20Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB24,6 N-5,2%0,5%
21Nam ÂuBosnia và HerzegovinaBIH24,5 N+0,4%0,5%
22#3Bắc PhiTunisiaTUN20,9 N+0,1%0,4%
23#2Mỹ Latinh & CaribeJamaicaJAM19,6 N-2,8%0,4%
24Nam PhiRSA18 N+0,2%0,3%
25#2Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR16,2 N-0,4%0,3%
26AlgeriaDZA15,1 N0,0%0,3%
27CampuchiaKHM13,3 N+0,2%0,3%
28LàoLAO12,7 N+0,6%0,2%
29SudanSDN10,7 N+0,1%0,2%
30Nam SudanSSD7,1 N+0,2%0,1%
31TanzaniaTZA6,8 N-0,3%0,1%
32SenegalSEN5 N-0,3%0,1%
33MaliMLI4,4 N-0,5%0,1%
34#2Nam ÂuSerbiaSRB4,3 N-0,4%0,1%
35Sierra LeoneSLE4,3 N+0,6%0,1%
36#3Trung Đông & Trung ÁIranIRI3,9 N+0,1%0,1%
37#3Nam ÂuBắc MacedoniaMKD3,7 N+0,3%0,1%
38TogoTGO3,6 N+0,1%0,1%
39UgandaUGA3,2 N+0,1%0,1%
40#3Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG3,2 N0,0%0,1%
41KenyaKEN3 N-0,4%0,1%
42MalaysiaMYS2,4 N+0,4%0,0%
43MadagascarMDG1,9 N-0,5%0,0%
44Cape VerdeCPV1,6 N+0,7%0,0%
45MalawiMWI1,3 N-0,2%0,0%
46KyrgyzstanKGZ977,8-0,2%0,0%
47SyriaSYR971,3+0,6%0,0%
48DjiboutiDJI573,9+0,8%0,0%
49ZimbabweZWE557,1+79,7%0,0%+3
50IraqIRQ544+44,7%0,0%+1
51KazakhstanKAZ440,5-0,4%0,0%-1
52ZambiaZMB440,4-3,4%0,0%-3
53BhutanBTN153,9-2,4%0,0%
54Cộng hòa Trung PhiCAF117,1+0,3%0,0%
55MaldivesMDV9,9+0,4%0,0%
56Châu Đại DươngPapua New GuineaPNG2,1-1,4%0,0%
57GrenadaGRD00,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan