Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng chà là toàn cầu

Sản lượng chà là theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Trung Đông & Trung ÁẢ Rập Xê-útKSA1,9 Tr+18,2%19,1%+1
2Bắc PhiAi CậpEGY1,7 Tr-7,8%17,1%-1
3#2Bắc PhiAlgeriaDZA1,3 Tr+6,6%13,3%
4#2Trung Đông & Trung ÁIranIRI971,5 N-5,7%9,8%
5Nam ÁPakistanPAK895,2 N+291,7%9,0%+5
6#3Trung Đông & Trung ÁIraqIRQ615,2 N-12,6%6,2%-1
7#3Bắc PhiSudanSDN442,6 N0,0%4,5%-1
8OmanOMN394,9 N+4,8%4,0%-1
9TunisiaTUN387,1 N+4,9%3,9%-1
10Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtARE351,8 N+0,1%3,5%-1
11LibyaLBY188 N+3,1%1,9%
12Đông ÁTrung QuốcCHN162,5 N+0,4%1,6%
13Ma-rốcMAR107,4 N-21,8%1,1%
14KuwaitKWT102,4 N-1,9%1,0%
15IsraelISR75,5 N+12,7%0,8%
16YemenYEM64 N-0,8%0,6%
17Bắc MỹHoa KỳUSA58,2 N-0,5%0,6%
18QatarQAT35,5 N+4,9%0,4%
19JordanJOR31,7 N+7,2%0,3%
20Châu Phi hạ SaharaMauritaniaMRT22,2 N+0,3%0,2%+1
21#2Châu Phi hạ SaharaChadTCD21,5 N+0,1%0,2%+1
22#3Châu Phi hạ SaharaNigerNIG17,3 N+0,1%0,2%+2
23#2Bắc MỹMexicoMEX17 N-12,9%0,2%
24Nam ÂuAlbaniaALB14,9 N+0,3%0,1%+1
25SomaliaSOM14,2 N-0,3%0,1%+1
26BahrainBRN14 N0,0%0,1%+1
27SyriaSYR3,4 N+41,4%0,0%+1
28NamibiaNAM1,8 N-5,3%0,0%+1
29BeninBEN1,4 N-0,3%0,0%+1
30KenyaKEN1,1 N+0,2%0,0%+1
31MaliMLI749,1+5,2%0,0%+1
32CameroonCMR594,9+0,4%0,0%+1
33Mỹ Latinh & CaribePeruPER526,3+9,4%0,0%+1
34EswatiniSWZ3100,0%0,0%+1
35DjiboutiDJI136,3+4,3%0,0%+1
36#2Mỹ Latinh & CaribeColombiaCOL42,3-24,6%0,0%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan