Xếp hạng sản lượng chà là toàn cầu
Sản lượng chà là theo quốc gia (t) 1961 - 2023
Tóm tắt
2023, Ả Rập Xê-út dẫn đầu với 1,9 Tr t, vượt Ai Cập (1,7 Tr t).
Riêng Ả Rập Xê-út chiếm 19,1% tổng số 2023.
Từ 2013, Hoa Kỳ tăng nhanh nhất, tăng 110,3%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Trung Đông & Trung Á | 1,9 Tr | +18,2% | 19,1% | +1 | |
| 2Bắc Phi | 1,7 Tr | -7,8% | 17,1% | -1 | |
| 3#2Bắc Phi | 1,3 Tr | +6,6% | 13,3% | — | |
| 4#2Trung Đông & Trung Á | 971,5 N | -5,7% | 9,8% | — | |
| 5Nam Á | 895,2 N | +291,7% | 9,0% | +5 | |
| 6#3Trung Đông & Trung Á | 615,2 N | -12,6% | 6,2% | -1 | |
| 7#3Bắc Phi | 442,6 N | 0,0% | 4,5% | -1 | |
| 8 | 394,9 N | +4,8% | 4,0% | -1 | |
| 9 | 387,1 N | +4,9% | 3,9% | -1 | |
| 10 | 351,8 N | +0,1% | 3,5% | -1 | |
| 11 | 188 N | +3,1% | 1,9% | — | |
| 12Đông Á | 162,5 N | +0,4% | 1,6% | — | |
| 13 | 107,4 N | -21,8% | 1,1% | — | |
| 14 | 102,4 N | -1,9% | 1,0% | — | |
| 15 | 75,5 N | +12,7% | 0,8% | — | |
| 16 | 64 N | -0,8% | 0,6% | — | |
| 17Bắc Mỹ | 58,2 N | -0,5% | 0,6% | — | |
| 18 | 35,5 N | +4,9% | 0,4% | — | |
| 19 | 31,7 N | +7,2% | 0,3% | — | |
| 20Châu Phi hạ Sahara | 22,2 N | +0,3% | 0,2% | +1 | |
| 21#2Châu Phi hạ Sahara | 21,5 N | +0,1% | 0,2% | +1 | |
| 22#3Châu Phi hạ Sahara | 17,3 N | +0,1% | 0,2% | +2 | |
| 23#2Bắc Mỹ | 17 N | -12,9% | 0,2% | — | |
| 24Nam Âu | 14,9 N | +0,3% | 0,1% | +1 | |
| 25 | 14,2 N | -0,3% | 0,1% | +1 | |
| 26 | 14 N | 0,0% | 0,1% | +1 | |
| 27 | 3,4 N | +41,4% | 0,0% | +1 | |
| 28 | 1,8 N | -5,3% | 0,0% | +1 | |
| 29 | 1,4 N | -0,3% | 0,0% | +1 | |
| 30 | 1,1 N | +0,2% | 0,0% | +1 | |
| 31 | 749,1 | +5,2% | 0,0% | +1 | |
| 32 | 594,9 | +0,4% | 0,0% | +1 | |
| 33Mỹ Latinh & Caribe | 526,3 | +9,4% | 0,0% | +1 | |
| 34 | 310 | 0,0% | 0,0% | +1 | |
| 35 | 136,3 | +4,3% | 0,0% | +1 | |
| 36#2Mỹ Latinh & Caribe | 42,3 | -24,6% | 0,0% | +1 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
FAO (Food and Agriculture Organization)
Được cấp phép theo CC BY 4.0.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa gạo toàn cầu
Sản lượng lúa gạo theo quốc gia
1961-2023 142
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa mì toàn cầu
Sản lượng lúa mì theo quốc gia
1961-2023 125
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng ngô toàn cầu
Sản lượng ngô theo quốc gia
1961-2023 175
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng đậu nành toàn cầu
Sản lượng đậu nành theo quốc gia
1961-2023 118
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng cà phê toàn cầu
Sản lượng cà phê theo quốc gia
1961-2023 84
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng mía toàn cầu
Sản lượng mía theo quốc gia
1961-2023 112