Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng sung toàn cầu

Sản lượng sung theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR356 N+1,7%27,2%
2Bắc PhiAi CậpEGY215 N+4,0%16,4%
3#2Bắc PhiMa-rốcMAR119,2 N+8,7%9,1%+1
4#3Bắc PhiAlgeriaDZA118,7 N+5,8%9,1%-1
5#2Trung Đông & Trung ÁIranIRI70,4 N+3,8%5,4%
6Nam ÁAfghanistanAFG52,3 N+0,5%4,0%
7#3Trung Đông & Trung ÁSyriaSYR40,8 N+2,8%3,1%+1
8Tây ÂuTây Ban NhaESP39,7 N-8,9%3,0%-1
9Bắc MỹHoa KỳUSA28,2 N-0,3%2,2%+1
10Ả Rập Xê-útKSA28,2 N+0,4%2,1%+1
11UzbekistanUZB27,7 N-7,3%2,1%-2
12TunisiaTUN23,8 N+0,5%1,8%
13Nam ÂuAlbaniaALB23,4 N-0,5%1,8%
14Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA20,9 N+14,6%1,6%
15#2Nam ÁẤn ĐộIND14,8 N+0,1%1,1%
16Đông ÁTrung QuốcCHN14,1 N-0,4%1,1%
17#2Tây ÂuItalyITA13 N+37,4%1,0%+4
18#2Bắc MỹMexicoMEX12,5 N+8,6%1,0%+1
19#2Đông ÁNhật BảnJPN12,4 N-0,6%1,0%-2
20AzerbaijanAZE11,9 N-3,4%0,9%-2
21LibyaLBY10,4 N+1,0%0,8%-1
22#2Nam ÂuHy LạpGRE8,4 N+1,0%0,6%+1
23IraqIRQ7,3 N-15,5%0,6%-1
24#3Tây ÂuPhápFRA7,2 N+3,9%0,5%
25#3Nam ÂuBosnia và HerzegovinaBIH3,8 N-15,1%0,3%
26MontenegroMNE3,8 N-0,4%0,3%+1
27Li-băngLBN3,6 N-9,0%0,3%-1
28Bồ Đào NhaPOR3,2 N+1,0%0,2%+1
29#2Mỹ Latinh & CaribePeruPER2,6 N-9,5%0,2%+1
30#3Mỹ Latinh & CaribeColombiaCOL2,5 N-0,8%0,2%+1
31IsraelISR2,4 N+0,1%0,2%+1
32ArmeniaARM2,1 N+28,4%0,2%+2
33Châu Phi hạ SaharaNam PhiRSA1,7 N-5,6%0,1%
34JordanJOR1,4 N+7,5%0,1%+1
35TajikistanTJK1,2 N0,0%0,1%+1
36Bắc MacedoniaMKD906+19,1%0,1%+4
37SípCYP880-15,4%0,1%
38ArgentinaARG867,20,0%0,1%+1
39CroatiaHRV740-21,3%0,1%-1
40BoliviaBOL654,6-1,1%0,0%+1
41Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtARE502+12,1%0,0%+1
42#3Nam ÁPakistanPAK420+80,3%0,0%+1
43ChileCHL138-7,4%0,0%+1
44Đông ÂuBulgariaBGR1300,0%0,0%+1
44SloveniaSLO130+44,4%0,0%+3
46QatarQAT108+300,0%0,0%+5
47#2Châu Phi hạ SaharaCameroonCMR94,1-0,4%0,0%-1
48Châu Đại DươngÚcAUS70,1+2,8%0,0%+1
49MaltaMLT60-33,3%0,0%-2
50EcuadorECU36,3+0,1%0,0%
51ÁoAUT00,0%+1
51BỉBEL00,0%+1
51SécCZE00,0%+1
51ĐứcGER00,0%+1
51Đan MạchDEN00,0%+1
51EstoniaEST00,0%+1
51Phần LanFIN00,0%+1
51HungaryHUN00,0%+1
51IrelandIRL00,0%+1
51LitvaLTU00,0%+1
51LuxembourgLUX00,0%+1
51LatviaLAT00,0%+1
51Hà LanNED00,0%+1
51Ba LanPOL00,0%+1
51RomaniaROU00,0%+1
51SlovakiaSVK00,0%+1
51Thụy ĐiểnSWE00,0%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan