Data Race

Đang tải...

Bảng xếp hạng sản xuất nho toàn cầu

Sản xuất nho theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông ÁTrung QuốcCHN16,2 Tr+5,1%21,5%
2Tây ÂuItalyITA6,7 Tr-21,0%8,8%
3#2Tây ÂuPhápFRA6,2 Tr+0,1%8,2%
4Bắc MỹHoa KỳUSA5,4 Tr-1,1%7,1%+1
5#3Tây ÂuTây Ban NhaESP4,8 Tr-18,3%6,4%-1
6Nam ÁẤn ĐộIND3,7 Tr+10,0%5,0%+1
7Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR3,4 Tr-18,4%4,5%-1
8Mỹ Latinh & CaribeChileCHL2,6 Tr-4,0%3,4%
9Châu Phi hạ SaharaNam PhiRSA2 Tr-4,4%2,6%
10#2Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA1,8 Tr+26,6%2,4%+4
11#2Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB1,7 Tr-1,6%2,3%+2
12Bắc PhiAi CậpEGY1,7 Tr-4,2%2,3%
13Châu Đại DươngÚcAUS1,6 Tr-19,7%2,1%-2
14#3Trung Đông & Trung ÁIranIRI1,5 Tr+9,0%2,0%+1
15#3Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG1,5 Tr-24,9%1,9%-5
16ĐứcGER1,2 Tr-4,0%1,6%
17#2Nam ÁAfghanistanAFG1,1 Tr+19,4%1,4%
18Nam ÂuBồ Đào NhaPOR999,7 N+10,7%1,3%
19PeruPER992,5 N+20,0%1,3%+1
20Đông ÂuNgaRUS915,7 N+3,0%1,2%-1
21#2Đông ÂuRomaniaROU801,1 N-0,5%1,1%+1
22#2Bắc PhiAlgeriaDZA614,7 N+0,5%0,8%+1
23#3Đông ÂuMoldovaMDA571,1 N+7,5%0,8%+2
24#2Nam ÂuHy LạpGRE564,2 N-31,2%0,7%-3
25#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL532 N0,0%0,7%-1
26HungaryHUN411 N-0,9%0,5%
27#2Bắc MỹMexicoMEX384,7 N+1,0%0,5%+1
28TurkmenistanTKM330,4 N+0,2%0,4%+2
29ÁoAUT310,8 N-7,8%0,4%
30#3Bắc PhiMa-rốcMAR309,6 N-3,2%0,4%+1
31IraqIRQ275,1 N-28,5%0,4%-4
32UkrainaUKR244,9 N-5,0%0,3%+3
33SyriaSYR233,7 N+2,3%0,3%+3
34AzerbaijanAZE224,5 N+5,6%0,3%+5
35GeorgiaGEO220,7 N-23,2%0,3%-2
36ArmeniaARM213,4 N-5,5%0,3%+1
37#3Nam ÁPakistanPAK196,2 N+189,2%0,3%+19
38#2Đông ÁHàn QuốcKOR195,7 N+3,7%0,3%+2
39TajikistanTJK190,4 N-36,8%0,3%-7
40#3Nam ÂuAlbaniaALB179,7 N-17,5%0,2%-2
41#3Đông ÁNhật BảnJPN167 N+2,7%0,2%+1
42TunisiaTUN166 N0,0%0,2%-1
43YemenYEM153,1 N+2,2%0,2%+2
44Li-băngLBN151,9 N+1,5%0,2%+2
45Bắc MacedoniaMKD149 N-43,9%0,2%-11
46BulgariaBGR147,8 N-8,6%0,2%-2
47SerbiaSRB131,5 N-19,1%0,2%-4
48Thụy SĩSUI127,9 N+1,7%0,2%-1
49Ả Rập Xê-útKSA121,7 N+10,2%0,2%
50UruguayURY100,1 N-6,2%0,1%
51#3Bắc MỹCanadaCAN99,7 N+10,6%0,1%+1
52CroatiaHRV94,9 N-19,2%0,1%-4
53Đông Nam ÁThái LanTHA82,7 N+0,1%0,1%+1
54SloveniaSLO78,7 N-3,9%0,1%+1
55SécCZE77 N-16,1%0,1%-4
56Đài LoanTWN64,5 N-1,6%0,1%+1
57KazakhstanKAZ63,5 N-23,2%0,1%-4
58IsraelISR62,6 N-3,8%0,1%
59SlovakiaSVK40,7 N-9,2%0,1%+2
60JordanJOR39,5 N-14,2%0,1%
61#2Châu Phi hạ SaharaNamibiaNAM39,1 N+3,1%0,1%+1
62ColombiaCOL34 N-1,6%0,0%+1
63LibyaLBY30,7 N-1,5%0,0%+1
64BelarusBLR29,9 N-0,9%0,0%+1
65Bosnia và HerzegovinaBIH26,7 N0,0%0,0%+2
66#2Đông Nam ÁViệt NamVNM24,9 N-5,7%0,0%+2
67BoliviaBOL23,1 N-16,2%0,0%-1
68VenezuelaVEN21,9 N+12,9%0,0%+5
69GuatemalaGTM20,3 N-0,3%0,0%+2
70SípCYP19,6 N-21,6%0,0%-1
71CubaCUB19,4 N-2,5%0,0%+1
72#3Châu Phi hạ SaharaTanzaniaTZA17 N+9,5%0,0%+2
73MontenegroMNE16,3 N-23,1%0,0%-3
74MadagascarMDG13,8 N+0,4%0,0%+1
75LuxembourgLUX10,9 N-7,9%0,0%+1
76Vương quốc AnhGBR9,7 N+5,4%0,0%+1
77Ba LanPOL7,4 N+42,3%0,0%+2
78KyrgyzstanKGZ5,1 N-30,3%0,0%
79EthiopiaETH4,8 N-0,2%0,0%+1
80ZimbabweZWE3,6 N+0,1%0,0%+2
81MaltaMLT2,9 N-20,0%0,0%
82Hà LanNED2,5 N+17,1%0,0%+1
83EcuadorECU558,7+1,0%0,0%+2
84Bắc ÂuThụy ĐiểnSWE310+121,4%0,0%+6
85ParaguayPRY269,2-73,3%0,0%-1
86KuwaitKWT219,6+9,4%0,0%+2
87MalawiMWI210-0,5%0,0%
88HondurasHND188,5+0,5%0,0%+1
89#3Đông Nam ÁPhilippinesPHI185-12,6%0,0%-3
90Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtARE35-0,1%0,0%+1
91#2Bắc ÂuEstoniaEST100,0%+1
92BahrainBRN00,0%
92Phần LanFIN00,0%
92IrelandIRL00,0%
92LatviaLAT00,0%
92QatarQAT00,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan