Xếp hạng sản lượng hạt phỉ toàn cầu
Sản lượng hạt phỉ theo quốc gia (t) 1961 - 2023
Tóm tắt
2023, Thổ Nhĩ Kỳ dẫn đầu với 650 N t, vượt Italy (102,7 N t).
Riêng Thổ Nhĩ Kỳ chiếm 58,2% tổng số 2023.
Từ 2013, Chile tăng nhanh nhất, tăng 469,5%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Trung Đông & Trung Á | 650 N | -15,0% | 58,2% | — | |
| 2Tây Âu | 102,7 N | +4,1% | 9,2% | — | |
| 3Bắc Mỹ | 85,5 N | +21,5% | 7,7% | +1 | |
| 4#2Trung Đông & Trung Á | 75,4 N | +4,6% | 6,8% | -1 | |
| 5Mỹ Latinh & Caribe | 54,1 N | -12,0% | 4,8% | — | |
| 6#3Trung Đông & Trung Á | 36,9 N | +10,5% | 3,3% | — | |
| 7Đông Á | 25,8 N | +0,9% | 2,3% | — | |
| 8#2Tây Âu | 17,2 N | +72,3% | 1,5% | +1 | |
| 9 | 13,9 N | +0,1% | 1,2% | -1 | |
| 10Đông Âu | 10,7 N | +12,6% | 1,0% | — | |
| 11Nam Âu | 10,2 N | +9,2% | 0,9% | — | |
| 12#2Nam Âu | 7 N | +290,4% | 0,6% | +4 | |
| 13#3Tây Âu | 6,8 N | -15,5% | 0,6% | -1 | |
| 14 | 4,4 N | +0,3% | 0,4% | -1 | |
| 15 | 3,7 N | +0,3% | 0,3% | -1 | |
| 16#3Nam Âu | 2,5 N | -5,0% | 0,2% | -1 | |
| 17#2Đông Âu | 2,2 N | +137,4% | 0,2% | +3 | |
| 18Châu Đại Dương | 1,5 N | +2,8% | 0,1% | -1 | |
| 19#3Đông Âu | 1,2 N | -1,0% | 0,1% | -1 | |
| 20 | 995 | -0,1% | 0,1% | -1 | |
| 21 | 800 | +5,3% | 0,1% | — | |
| 22 | 790 | +276,2% | 0,1% | +6 | |
| 23 | 445,4 | +32,2% | 0,0% | +1 | |
| 24 | 390 | +44,4% | 0,0% | +1 | |
| 25 | 351,7 | -0,3% | 0,0% | -3 | |
| 26#2Đông Á | 340 | +0,5% | 0,0% | -3 | |
| 27 | 250 | +8,7% | 0,0% | — | |
| 27 | 250 | +4,2% | 0,0% | -1 | |
| 29Bắc Âu | 200 | +400,0% | 0,0% | +2 | |
| 30Châu Phi hạ Sahara | 163,9 | +0,3% | 0,0% | -1 | |
| 31Bắc Phi | 46,6 | +0,6% | 0,0% | -1 | |
| 32 | 20 | 0,0% | 0,0% | — | |
| 33Nam Á | 14,1 | +8,2% | 0,0% | — | |
| 34 | 0 | — | 0,0% | — | |
| 34 | 0 | — | 0,0% | — | |
| 34 | 0 | — | 0,0% | — | |
| 34 | 0 | — | 0,0% | — | |
| 34 | 0 | — | 0,0% | — | |
| 34 | 0 | — | 0,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
FAO (Food and Agriculture Organization)
Được cấp phép theo CC BY 4.0.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa gạo toàn cầu
Sản lượng lúa gạo theo quốc gia
1961-2023 142
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa mì toàn cầu
Sản lượng lúa mì theo quốc gia
1961-2023 125
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng ngô toàn cầu
Sản lượng ngô theo quốc gia
1961-2023 175
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng đậu nành toàn cầu
Sản lượng đậu nành theo quốc gia
1961-2023 118
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng cà phê toàn cầu
Sản lượng cà phê theo quốc gia
1961-2023 84
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng mía toàn cầu
Sản lượng mía theo quốc gia
1961-2023 112