Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng tỏi tây toàn cầu

Sản lượng tỏi tây và các loại rau gia vị khác theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông Nam ÁIndonesiaINA639,7 N+0,1%29,4%
2Tây ÂuPhápFRA175,9 N+11,7%8,1%+1
3Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR160,9 N-4,7%7,4%-1
4Đông ÁHàn QuốcKOR152,2 N+0,7%7,0%
5#2Tây ÂuBỉBEL151,5 N+8,8%7,0%+1
6#2Đông ÁTrung QuốcCHN143,5 N-0,7%6,6%-1
7#3Tây ÂuHà LanNED126,2 N+32,8%5,8%
8#2Trung Đông & Trung ÁKazakhstanKAZ94,7 N+0,5%4,4%
9ĐứcGER89,1 N+2,2%4,1%
10Tây Ban NhaESP63,1 N-10,3%2,9%
11Đông ÂuBa LanPOL47,5 N-12,8%2,2%
12Nam ÂuAlbaniaALB46,4 N+18,5%2,1%+2
13Nam ÁSri LankaLKA40,7 N-21,4%1,9%-1
14Vương quốc AnhGBR40,3 N-7,0%1,9%-1
15#3Đông ÁĐài LoanTWN20,8 N-5,6%1,0%
16Mỹ Latinh & CaribePeruPER19,5 N+11,1%0,9%+1
17#2Nam ÂuBồ Đào NhaPOR16,2 N-15,8%0,7%-1
18#2Đông Nam ÁPhilippinesPHI15 N+226,9%0,7%+9
19#3Nam ÂuHy LạpGRE14,9 N-10,9%0,7%-1
20Bắc MỹMexicoMEX14,3 N-3,9%0,7%-1
21ItalyITA13,7 N-2,0%0,6%
22Thụy SĩSUI11,8 N-16,9%0,5%-2
23#3Trung Đông & Trung ÁIranIRI11,3 N+2,4%0,5%-1
24UzbekistanUZB7,6 N-4,4%0,3%-1
25ÁoAUT7,5 N+0,5%0,3%-1
26#2Bắc MỹCanadaCAN6,4 N-4,0%0,3%-1
27Bắc PhiMa-rốcMAR4,8 N+0,3%0,2%-1
28Châu Phi hạ SaharaNigerNIG4,6 N+0,1%0,2%
29Bắc ÂuĐan MạchDEN4,2 N-4,1%0,2%
30#2Châu Phi hạ SaharaEthiopiaETH3,4 N+0,4%0,2%
31#2Bắc ÂuNa UyNOR3,2 N-2,5%0,1%
32#3Bắc ÂuThụy ĐiểnSWE2,9 N+29,5%0,1%+3
33IrelandIRL2,9 N+5,5%0,1%-1
34Châu Đại DươngNew ZealandNZL2,7 N+0,7%0,1%-1
35#3Châu Phi hạ SaharaRwandaRWA2,6 N+0,1%0,1%-1
36Congo - BrazzavilleCOG1,9 N+0,1%0,1%
37#2Đông ÂuSécCZE1,6 N+11,9%0,1%+1
38CroatiaHRV1,3 N-24,6%0,1%-1
39#3Đông ÂuBulgariaBGR1 N+3,0%0,0%+2
40HungaryHUN920-13,2%0,0%
41SloveniaSLO820-31,7%0,0%-2
42KuwaitKWT520,1+6,1%0,0%+1
43Phần LanFIN520-22,4%0,0%-1
44Bắc MacedoniaMKD475,5+0,3%0,0%
45MoldovaMDA365-0,2%0,0%
46CameroonCMR364,6+1,4%0,0%
47KenyaKEN313,2-0,8%0,0%+1
48KyrgyzstanKGZ310,4-1,8%0,0%-1
49LuxembourgLUX310+93,8%0,0%+4
50LatviaLAT300+36,4%0,0%
51RomaniaROU270+22,7%0,0%-1
52LitvaLTU260-3,7%0,0%-3
53MauritiusMUS185,5+234,2%0,0%+3
54ZimbabweZWE173,4+0,1%0,0%-2
55MaltaMLT120-7,7%0,0%-1
56#2Mỹ Latinh & CaribeCosta RicaCRI75,9+0,3%0,0%-1
57#2Châu Đại DươngPolynesia thuộc PhápPYF5,7-48,5%0,0%
58EstoniaEST00,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan