Xếp hạng sản lượng tỏi tây toàn cầu
Sản lượng tỏi tây và các loại rau gia vị khác theo quốc gia (t) 1961 - 2023
Tóm tắt
2023, Indonesia dẫn đầu với 639,7 N t, vượt Pháp (175,9 N t).
Riêng Indonesia chiếm 29,4% tổng số 2023.
Từ 2013, Italy tăng nhanh nhất, tăng 87,7%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Đông Nam Á | 639,7 N | +0,1% | 29,4% | — | |
| 2Tây Âu | 175,9 N | +11,7% | 8,1% | +1 | |
| 3Trung Đông & Trung Á | 160,9 N | -4,7% | 7,4% | -1 | |
| 4Đông Á | 152,2 N | +0,7% | 7,0% | — | |
| 5#2Tây Âu | 151,5 N | +8,8% | 7,0% | +1 | |
| 6#2Đông Á | 143,5 N | -0,7% | 6,6% | -1 | |
| 7#3Tây Âu | 126,2 N | +32,8% | 5,8% | — | |
| 8#2Trung Đông & Trung Á | 94,7 N | +0,5% | 4,4% | — | |
| 9 | 89,1 N | +2,2% | 4,1% | — | |
| 10 | 63,1 N | -10,3% | 2,9% | — | |
| 11Đông Âu | 47,5 N | -12,8% | 2,2% | — | |
| 12Nam Âu | 46,4 N | +18,5% | 2,1% | +2 | |
| 13Nam Á | 40,7 N | -21,4% | 1,9% | -1 | |
| 14 | 40,3 N | -7,0% | 1,9% | -1 | |
| 15#3Đông Á | 20,8 N | -5,6% | 1,0% | — | |
| 16Mỹ Latinh & Caribe | 19,5 N | +11,1% | 0,9% | +1 | |
| 17#2Nam Âu | 16,2 N | -15,8% | 0,7% | -1 | |
| 18#2Đông Nam Á | 15 N | +226,9% | 0,7% | +9 | |
| 19#3Nam Âu | 14,9 N | -10,9% | 0,7% | -1 | |
| 20Bắc Mỹ | 14,3 N | -3,9% | 0,7% | -1 | |
| 21 | 13,7 N | -2,0% | 0,6% | — | |
| 22 | 11,8 N | -16,9% | 0,5% | -2 | |
| 23#3Trung Đông & Trung Á | 11,3 N | +2,4% | 0,5% | -1 | |
| 24 | 7,6 N | -4,4% | 0,3% | -1 | |
| 25 | 7,5 N | +0,5% | 0,3% | -1 | |
| 26#2Bắc Mỹ | 6,4 N | -4,0% | 0,3% | -1 | |
| 27Bắc Phi | 4,8 N | +0,3% | 0,2% | -1 | |
| 28Châu Phi hạ Sahara | 4,6 N | +0,1% | 0,2% | — | |
| 29Bắc Âu | 4,2 N | -4,1% | 0,2% | — | |
| 30#2Châu Phi hạ Sahara | 3,4 N | +0,4% | 0,2% | — | |
| 31#2Bắc Âu | 3,2 N | -2,5% | 0,1% | — | |
| 32#3Bắc Âu | 2,9 N | +29,5% | 0,1% | +3 | |
| 33 | 2,9 N | +5,5% | 0,1% | -1 | |
| 34Châu Đại Dương | 2,7 N | +0,7% | 0,1% | -1 | |
| 35#3Châu Phi hạ Sahara | 2,6 N | +0,1% | 0,1% | -1 | |
| 36 | 1,9 N | +0,1% | 0,1% | — | |
| 37#2Đông Âu | 1,6 N | +11,9% | 0,1% | +1 | |
| 38 | 1,3 N | -24,6% | 0,1% | -1 | |
| 39#3Đông Âu | 1 N | +3,0% | 0,0% | +2 | |
| 40 | 920 | -13,2% | 0,0% | — | |
| 41 | 820 | -31,7% | 0,0% | -2 | |
| 42 | 520,1 | +6,1% | 0,0% | +1 | |
| 43 | 520 | -22,4% | 0,0% | -1 | |
| 44 | 475,5 | +0,3% | 0,0% | — | |
| 45 | 365 | -0,2% | 0,0% | — | |
| 46 | 364,6 | +1,4% | 0,0% | — | |
| 47 | 313,2 | -0,8% | 0,0% | +1 | |
| 48 | 310,4 | -1,8% | 0,0% | -1 | |
| 49 | 310 | +93,8% | 0,0% | +4 | |
| 50 | 300 | +36,4% | 0,0% | — | |
| 51 | 270 | +22,7% | 0,0% | -1 | |
| 52 | 260 | -3,7% | 0,0% | -3 | |
| 53 | 185,5 | +234,2% | 0,0% | +3 | |
| 54 | 173,4 | +0,1% | 0,0% | -2 | |
| 55 | 120 | -7,7% | 0,0% | -1 | |
| 56#2Mỹ Latinh & Caribe | 75,9 | +0,3% | 0,0% | -1 | |
| 57#2Châu Đại Dương | 5,7 | -48,5% | 0,0% | — | |
| 58 | 0 | — | 0,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
FAO (Food and Agriculture Organization)
Được cấp phép theo CC BY 4.0.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa gạo toàn cầu
Sản lượng lúa gạo theo quốc gia
1961-2023 142
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa mì toàn cầu
Sản lượng lúa mì theo quốc gia
1961-2023 125
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng ngô toàn cầu
Sản lượng ngô theo quốc gia
1961-2023 175
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng đậu nành toàn cầu
Sản lượng đậu nành theo quốc gia
1961-2023 118
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng cà phê toàn cầu
Sản lượng cà phê theo quốc gia
1961-2023 84
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng mía toàn cầu
Sản lượng mía theo quốc gia
1961-2023 112