Data Race

Đang tải...

Xếp hạng Sản lượng Đậu lăng Toàn cầu

Sản lượng Đậu lăng theo Quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Bắc MỹCanadaCAN1,8 Tr-22,7%26,5%
2Nam ÁẤn ĐộIND1,6 Tr+22,8%23,0%+1
3Châu Đại DươngÚcAUS1,4 Tr-23,3%20,8%-1
4Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR474 N+6,5%7,0%
5#2Bắc MỹHoa KỳUSA258,4 N+0,8%3,8%+1
6#2Nam ÁNepalNPL200,8 N-20,4%3,0%+1
7#3Nam ÁBangladeshBGD196,8 N+3,2%2,9%+1
8#2Trung Đông & Trung ÁKazakhstanKAZ192,9 N+32,2%2,8%+2
9Đông ÂuNgaRUS183,2 N-29,0%2,7%-4
10Đông ÁTrung QuốcCHN166,5 N-1,2%2,5%-1
11Châu Phi hạ SaharaEthiopiaETH111,7 N+24,4%1,6%
12#3Trung Đông & Trung ÁIranIRI77,8 N-0,8%1,1%
13SyriaSYR67,9 N+155,3%1,0%+1
14Bắc PhiAlgeriaDZA14 N+165,3%0,2%+4
15YemenYEM12,3 N+3,8%0,2%
16#3Bắc MỹMexicoMEX8,4 N-23,7%0,1%
17#2Đông ÂuUkrainaUKR6,4 N+143,1%0,1%+5
18Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG6,2 N-91,4%0,1%-5
19#2Bắc PhiMa-rốcMAR5,1 N-49,3%0,1%-2
20PakistanPAK4,7 N+20,7%0,1%-1
21#2Mỹ Latinh & CaribePeruPER4 N+50,2%0,1%
22#3Mỹ Latinh & CaribeEcuadorECU2,8 N+0,1%0,0%-2
23#2Châu Phi hạ SaharaSierra LeoneSLE2,6 N0,0%
24#3Châu Phi hạ SaharaKenyaKEN1,8 N+0,8%0,0%
25#3Bắc PhiTunisiaTUN1,7 N-2,7%0,0%-2
26#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL1,7 N+0,3%0,0%-1
27Li-băngLBN1,4 N-14,2%0,0%-1
28ColombiaCOL1,3 N+0,5%0,0%-1
29MalawiMWI1,2 N-0,4%0,0%-1
30UzbekistanUZB1,1 N+0,4%0,0%-1
31TajikistanTJK999-0,3%0,0%
32MadagascarMDG871,1+0,6%0,0%
33Đông Nam ÁMyanmar (Miến Điện)MMR630,9+1,3%0,0%+2
34AzerbaijanAZE575,7-17,1%0,0%
35JordanJOR511,7-8,6%0,0%+1
36Ai CậpEGY490+108,5%0,0%+1
37IraqIRQ386,4+4.193,8%0,0%+5
38ChileCHL183,5-81,9%0,0%-8
39EritreaERI139,8-2,2%0,0%
40ArmeniaARM138,6-21,8%0,0%-2
41Nam ÂuBắc MacedoniaMKD50-39,8%0,0%-1
42IsraelISR250,0%0,0%-1
43BhutanBTN4,1+96,1%0,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan