Xếp hạng Sản lượng Đậu lăng Toàn cầu
Sản lượng Đậu lăng theo Quốc gia (t) 1961 - 2023
Tóm tắt
2023, Canada dẫn đầu với 1,8 Tr t, vượt Ấn Độ (1,6 Tr t).
Riêng Canada chiếm 26,5% tổng số 2023.
Từ 2013, Úc tăng nhanh nhất, tăng 455,3%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Bắc Mỹ | 1,8 Tr | -22,7% | 26,5% | — | |
| 2Nam Á | 1,6 Tr | +22,8% | 23,0% | +1 | |
| 3Châu Đại Dương | 1,4 Tr | -23,3% | 20,8% | -1 | |
| 4Trung Đông & Trung Á | 474 N | +6,5% | 7,0% | — | |
| 5#2Bắc Mỹ | 258,4 N | +0,8% | 3,8% | +1 | |
| 6#2Nam Á | 200,8 N | -20,4% | 3,0% | +1 | |
| 7#3Nam Á | 196,8 N | +3,2% | 2,9% | +1 | |
| 8#2Trung Đông & Trung Á | 192,9 N | +32,2% | 2,8% | +2 | |
| 9Đông Âu | 183,2 N | -29,0% | 2,7% | -4 | |
| 10Đông Á | 166,5 N | -1,2% | 2,5% | -1 | |
| 11Châu Phi hạ Sahara | 111,7 N | +24,4% | 1,6% | — | |
| 12#3Trung Đông & Trung Á | 77,8 N | -0,8% | 1,1% | — | |
| 13 | 67,9 N | +155,3% | 1,0% | +1 | |
| 14Bắc Phi | 14 N | +165,3% | 0,2% | +4 | |
| 15 | 12,3 N | +3,8% | 0,2% | — | |
| 16#3Bắc Mỹ | 8,4 N | -23,7% | 0,1% | — | |
| 17#2Đông Âu | 6,4 N | +143,1% | 0,1% | +5 | |
| 18Mỹ Latinh & Caribe | 6,2 N | -91,4% | 0,1% | -5 | |
| 19#2Bắc Phi | 5,1 N | -49,3% | 0,1% | -2 | |
| 20 | 4,7 N | +20,7% | 0,1% | -1 | |
| 21#2Mỹ Latinh & Caribe | 4 N | +50,2% | 0,1% | — | |
| 22#3Mỹ Latinh & Caribe | 2,8 N | +0,1% | 0,0% | -2 | |
| 23#2Châu Phi hạ Sahara | 2,6 N | — | 0,0% | — | |
| 24#3Châu Phi hạ Sahara | 1,8 N | +0,8% | 0,0% | — | |
| 25#3Bắc Phi | 1,7 N | -2,7% | 0,0% | -2 | |
| 26#2Châu Đại Dương | 1,7 N | +0,3% | 0,0% | -1 | |
| 27 | 1,4 N | -14,2% | 0,0% | -1 | |
| 28 | 1,3 N | +0,5% | 0,0% | -1 | |
| 29 | 1,2 N | -0,4% | 0,0% | -1 | |
| 30 | 1,1 N | +0,4% | 0,0% | -1 | |
| 31 | 999 | -0,3% | 0,0% | — | |
| 32 | 871,1 | +0,6% | 0,0% | — | |
| 33Đông Nam Á | 630,9 | +1,3% | 0,0% | +2 | |
| 34 | 575,7 | -17,1% | 0,0% | — | |
| 35 | 511,7 | -8,6% | 0,0% | +1 | |
| 36 | 490 | +108,5% | 0,0% | +1 | |
| 37 | 386,4 | +4.193,8% | 0,0% | +5 | |
| 38 | 183,5 | -81,9% | 0,0% | -8 | |
| 39 | 139,8 | -2,2% | 0,0% | — | |
| 40 | 138,6 | -21,8% | 0,0% | -2 | |
| 41Nam Âu | 50 | -39,8% | 0,0% | -1 | |
| 42 | 25 | 0,0% | 0,0% | -1 | |
| 43 | 4,1 | +96,1% | 0,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
FAO (Food and Agriculture Organization)
Được cấp phép theo CC BY 4.0.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa gạo toàn cầu
Sản lượng lúa gạo theo quốc gia
1961-2023 142
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa mì toàn cầu
Sản lượng lúa mì theo quốc gia
1961-2023 125
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng ngô toàn cầu
Sản lượng ngô theo quốc gia
1961-2023 175
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng đậu nành toàn cầu
Sản lượng đậu nành theo quốc gia
1961-2023 118
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng cà phê toàn cầu
Sản lượng cà phê theo quốc gia
1961-2023 84
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng mía toàn cầu
Sản lượng mía theo quốc gia
1961-2023 112