Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng quýt toàn cầu

Sản lượng quýt theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông ÁTrung QuốcCHN27,1 Tr-0,4%51,1%
2Nam ÁẤn ĐộIND6,2 Tr-2,0%11,7%
3Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR3 Tr+58,3%5,6%+1
4#2Nam ÁPakistanPAK2 Tr-6,0%3,7%-1
5Tây ÂuTây Ban NhaESP1,9 Tr+3,4%3,5%
6Bắc PhiAi CậpEGY1,3 Tr+8,1%2,4%+1
7Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA1,1 Tr-3,2%2,0%+1
8Bắc MỹHoa KỳUSA873,6 N+30,8%1,6%+4
9#2Bắc PhiMa-rốcMAR871,5 N-36,0%1,6%-3
10#2Tây ÂuItalyITA837 N+4,5%1,6%
11#2Trung Đông & Trung ÁIranIRI743,1 N-10,4%1,4%-2
12Châu Phi hạ SaharaNam PhiRSA723 N+13,1%1,4%+1
13#2Đông ÁNhật BảnJPN681,6 N-0,1%1,3%-2
14#2Mỹ Latinh & CaribePeruPER656,1 N+2,7%1,2%
15#3Đông ÁHàn QuốcKOR607,8 N-0,4%1,1%
16#2Bắc MỹMexicoMEX510,3 N+0,8%1,0%
17#3Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG377 N+2,0%0,7%
18ColombiaCOL326,7 N+0,5%0,6%
19#3Bắc PhiAlgeriaDZA317,4 N+6,7%0,6%
20Đông Nam ÁThái LanTHA282,6 N-2,0%0,5%
21#2Châu Phi hạ SaharaMalawiMWI263,4 N+1,6%0,5%
22ChileCHL255,4 N+5,7%0,5%
23BoliviaBOL231,1 N-0,3%0,4%
24#3Trung Đông & Trung ÁIsraelISR202,1 N+20,0%0,4%+3
25#3Nam ÁNepalNPL198,8 N-5,7%0,4%-1
26Châu Đại DươngÚcAUS198,4 N+8,1%0,4%
27SyriaSYR174,4 N+31,5%0,3%+3
28Nam ÂuHy LạpGRE171,1 N-15,1%0,3%-3
29Đài LoanTWN152,5 N+2,4%0,3%
30VenezuelaVEN127,2 N-16,6%0,2%-2
31TunisiaTUN80,1 N-0,8%0,2%+1
32UruguayURY77,8 N-15,3%0,1%-1
33#3Châu Phi hạ SaharaMaliMLI73 N+4,9%0,1%
34GeorgiaGEO66,1 N+34,6%0,1%+3
35AzerbaijanAZE52,1 N+2,7%0,1%+1
36#2Nam ÂuCroatiaHRV43,6 N+3,8%0,1%+3
37#3Tây ÂuPhápFRA40,8 N-19,6%0,1%-2
38#2Đông Nam ÁLàoLAO40,6 N+0,7%0,1%+2
39#3Nam ÂuBồ Đào NhaPOR36,7 N-14,5%0,1%-1
40AlbaniaALB36 N+2,5%0,1%+1
41KenyaKEN28,8 N-44,1%0,1%-7
42EcuadorECU26,7 N+0,1%0,1%+1
43JordanJOR25,8 N-8,2%0,0%-1
44El SalvadorSLV24,4 N+1,5%0,0%+1
45YemenYEM24,1 N+4,7%0,0%+1
46Li-băngLBN23,8 N-2,1%0,0%-2
47ParaguayPRY23,6 N+33,7%0,0%+1
48HaitiHTI20,3 N-0,3%0,0%-1
49Nam SudanSSD16,7 N+0,2%0,0%+1
50SípCYP15,6 N-7,5%0,0%-1
51Cộng hòa DominicaDOM14,2 N+5,8%0,0%+2
52CubaCUB13,7 N-10,1%0,0%-1
53ZimbabweZWE13,5 N+0,1%0,0%-1
54LibyaLBY10,3 N-1,5%0,0%
55#3Đông Nam ÁPhilippinesPHI9,7 N+0,8%0,0%
56EthiopiaETH9,2 N+0,1%0,0%
57PanamaPAN6,6 N+1,5%0,0%
58JamaicaJAM3,8 N+7,8%0,0%+2
59IraqIRQ3,5 N-4,5%0,0%
60MontenegroMNE3 N+3,1%0,0%+1
61Congo - BrazzavilleCOG2,7 N+0,5%0,0%+1
62UzbekistanUZB1,4 N+0,8%0,0%+1
63BahamasBHS804,9+0,4%0,0%+1
64EswatiniSWZ718,3+0,1%0,0%+1
65#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL605,2-10,4%0,0%+1
66Bosnia và HerzegovinaBIH499-24,4%0,0%+1
67MozambiqueMOZ412,9+0,3%0,0%+1
68Burkina FasoBFA339,4+0,3%0,0%+1
69MaltaMLT70+16,7%0,0%+1
70DominicaDMA15,4-0,1%0,0%+1
71#3Châu Đại DươngPolynesia thuộc PhápPYF3,2-19,3%0,0%+1
72DjiboutiDJI2,5+5,5%0,0%+1
73ÁoAUT00,0%+1
73BỉBEL00,0%+1
73BangladeshBGD00,0%+1
73BulgariaBGR00,0%+1
73Quần đảo CookCOK00,0%+1
73SécCZE00,0%+1
73ĐứcGER00,0%+1
73Đan MạchDEN00,0%+1
73EstoniaEST00,0%+1
73Phần LanFIN00,0%+1
73HungaryHUN00,0%+1
73IrelandIRL00,0%+1
73LitvaLTU00,0%+1
73LuxembourgLUX00,0%+1
73LatviaLAT00,0%+1
73Hà LanNED00,0%+1
73Ba LanPOL00,0%+1
73RomaniaROU00,0%+1
73SlovakiaSVK00,0%+1
73SloveniaSLO00,0%+1
73Thụy ĐiểnSWE00,0%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan