Data Race

Đang tải...

Xếp hạng Sản lượng Xoài Toàn cầu

Sản lượng Xoài, Ổi và Măng cụt theo Quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Nam ÁẤn ĐộIND26,2 Tr-0,2%43,2%
2Đông Nam ÁIndonesiaINA4,1 Tr-0,5%6,8%
3Đông ÁTrung QuốcCHN4 Tr+3,2%6,6%
4#2Nam ÁPakistanPAK2,9 Tr+4,3%4,8%
5Bắc MỹMexicoMEX2,7 Tr+8,4%4,5%
6Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA2,3 Tr+10,7%3,9%
7Bắc PhiAi CậpEGY1,8 Tr+9,0%3,0%+1
8#2Đông Nam ÁThái LanTHA1,6 Tr-1,9%2,7%-1
9#3Nam ÁBangladeshBGD1,5 Tr+3,9%2,5%
10#3Đông Nam ÁViệt NamVNM1,5 Tr+6,0%2,5%
11Châu Phi hạ SaharaMalawiMWI1,4 Tr+3,6%2,2%
12#2Châu Phi hạ SaharaNigeriaNGR960,5 N+0,4%1,6%
13PhilippinesPHI799,2 N+10,5%1,3%+1
14#3Châu Phi hạ SaharaKenyaKEN788,2 N+3,9%1,3%-1
15#2Bắc PhiSudanSDN724,6 N+1,1%1,2%
16MaliMLI676,5 N+0,9%1,1%
17NepalNPL538,5 N+6,0%0,9%+1
18#2Mỹ Latinh & CaribeColombiaCOL535,4 N-2,1%0,9%-1
19TanzaniaTZA468 N+5,2%0,8%+1
20#3Mỹ Latinh & CaribeHaitiHTI422,2 N+4,9%0,7%+1
21Trung Đông & Trung ÁYemenYEM377,2 N-2,8%0,6%+1
22PeruPER338,3 N-33,4%0,6%-3
23MadagascarMDG310,8 N+0,8%0,5%
24Congo - KinshasaCOD308,9 N+0,6%0,5%
25AngolaAGO288,6 N+8,1%0,5%
26Côte d’IvoireCIV206,9 N+11,8%0,3%+4
27GuineaGIN206,8 N+1,5%0,3%+1
28GuatemalaGTM197,3 N+5,7%0,3%+1
29Sri LankaLKA194,1 N-6,0%0,3%-2
30#2Đông ÁĐài LoanTWN183,6 N+62,7%0,3%+8
31NigerNIG166 N-0,4%0,3%
32VenezuelaVEN158,6 N+4,5%0,3%
33CubaCUB146,5 N-36,5%0,2%-7
34ZimbabweZWE141,5 N-0,7%0,2%
35EthiopiaETH131,4 N-9,4%0,2%-2
36SenegalSEN123,2 N+1,4%0,2%
37GhanaGHA102,2 N+0,6%0,2%+2
38#2Trung Đông & Trung ÁẢ Rập Xê-útKSA96,1 N+7,4%0,2%+2
39Cộng hòa DominicaDOM94,7 N+24,1%0,2%+2
40Nam PhiRSA92,2 N-21,8%0,2%-3
41EcuadorECU78,4 N-42,0%0,1%-6
42MalaysiaMYS76 N+15,1%0,1%+2
43Châu Đại DươngÚcAUS74,9 N+9,2%0,1%-1
44CampuchiaKHM68,1 N+0,2%0,1%-1
45#3Trung Đông & Trung ÁIsraelISR61 N-2,5%0,1%
46El SalvadorSLV45,9 N+16,2%0,1%+1
47IranIRI45,7 N-1,9%0,1%-1
48Congo - BrazzavilleCOG38 N+0,5%0,1%
49ChadTCD36,5 N+0,6%0,1%
50ParaguayPRY34,7 N+0,1%0,1%
51Costa RicaCRI33,4 N+10,7%0,1%
52Sierra LeoneSLE32,2 N+11,6%0,1%
53MozambiqueMOZ28,5 N+0,1%0,0%
54Myanmar (Miến Điện)MMR20,6 N+1,0%0,0%
55BoliviaBOL17,6 N-1,1%0,0%
56BeninBEN16,3 N-0,4%0,0%
57OmanOMN16,1 N+0,3%0,0%
58Burkina FasoBFA14,6 N-0,3%0,0%
59Puerto RicoPUR13,8 N+7,4%0,0%
60Cộng hòa Trung PhiCAF12,5 N+0,3%0,0%
61Guinea-BissauGNB9,3 N+0,5%0,0%
62#2Châu Đại DươngVanuatuVUT7,6 N-0,2%0,0%+1
63Timor-LesteTLS7,5 N+0,1%0,0%+1
64PanamaPAN5,7 N-9,3%0,0%+1
65JordanJOR5,4 N+13,7%0,0%+3
66LàoLAO5 N+0,3%0,0%+1
67GuyanaGUY4,7 N-8,9%0,0%-1
68Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtARE4,6 N+1,1%0,0%+1
69#3Châu Đại DươngSamoaWSM4,3 N+0,2%0,0%+1
70#3Đông ÁNhật BảnJPN3,5 N+0,1%0,0%+1
71JamaicaJAM2,8 N-0,3%0,0%+1
72BahamasBHS2,7 N-0,8%0,0%+1
73Trinidad và TobagoTTO2,5 N+0,4%0,0%+1
74ArgentinaARG2,3 N+0,4%0,0%+1
75DominicaDMA2,1 N-0,6%0,0%+1
76#2Bắc MỹHoa KỳUSA1,5 N+18,5%0,0%+5
77GambiaGMB1,5 N+0,5%0,0%
78GrenadaGRD1,4 N-0,7%0,0%
79Antigua và BarbudaATG1,4 N0,0%0,0%
80St. Vincent và GrenadinesVCT1,3 N+1,1%0,0%
81SomaliaSOM1,2 N+0,3%0,0%+1
82BhutanBTN1,1 N+12,9%0,0%+3
83New CaledoniaNCL974,4-8,2%0,0%+1
84CameroonCMR887,4+0,1%0,0%+4
85Cape VerdeCPV756+4,3%0,0%+4
86St. LuciaLCA713-27,2%0,0%
87EswatiniSWZ700-26,3%0,0%
88FijiFJI698,8+13,6%0,0%+2
89#3Bắc PhiDjiboutiDJI620,1+2,9%0,0%+2
90HondurasHND542,3+3,3%0,0%+2
91SurinameSUR510+0,6%0,0%+2
92RwandaRWA481,5-57,5%0,0%-9
93Quần đảo CookCOK254,20,0%0,0%+1
94Polynesia thuộc PhápPYF222,9-1,4%0,0%+1
95Ma-rốcMAR209,2+109,2%0,0%+2
96NamibiaNAM189,7+0,1%0,0%
97SeychellesSYC72,2+0,2%0,0%+1
98KuwaitKWT41,6-10,0%0,0%+1
99BelizeBLZ36+300,0%0,0%+1
100MaldivesMDV21,3+1.908,5%0,0%+2
101QatarQAT10+42,9%0,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan