Data Race

Đang tải...

Xếp hạng Sản lượng Dưa lưới Toàn cầu

Sản lượng Dưa vàng và Dưa lưới theo Quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông ÁTrung QuốcCHN13,2 Tr-0,7%46,6%
2Nam ÁẤn ĐộIND1,5 Tr0,0%5,3%+1
3Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR1,4 Tr-11,6%5,0%-1
4#2Trung Đông & Trung ÁKazakhstanKAZ1,4 Tr+12,9%4,8%
5Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA867,5 N+24,0%3,1%+2
6Tây ÂuItalyITA762,6 N+29,2%2,7%+6
7#2Mỹ Latinh & CaribeGuatemalaGTM756,3 N+15,2%2,7%+3
8#2Nam ÁAfghanistanAFG702,8 N-7,3%2,5%-2
9Bắc MỹMexicoMEX648,5 N+11,8%2,3%+4
10#3Trung Đông & Trung ÁIranIRI641,1 N-5,2%2,3%-2
11#3Nam ÁBangladeshBGD618,7 N+3,1%2,2%
12#2Bắc MỹHoa KỳUSA582,3 N-12,1%2,1%-3
13Bắc PhiAi CậpEGY569,7 N-44,1%2,0%-8
14#2Tây ÂuTây Ban NhaESP516,5 N-1,4%1,8%
15#2Bắc PhiMa-rốcMAR449,5 N-6,3%1,6%
16PakistanPAK400,4 N+2,3%1,4%
17#3Tây ÂuPhápFRA322,5 N+4,9%1,1%
18#3Mỹ Latinh & CaribeHondurasHND279 N+1,1%1,0%
19Châu Đại DươngÚcAUS226 N+1,1%0,8%
20#2Đông ÁHàn QuốcKOR208,5 N+4,0%0,7%
21#3Đông ÁNhật BảnJPN145,2 N+2,0%0,5%+1
22VenezuelaVEN135,4 N-1,1%0,5%+1
23Đông Nam ÁIndonesiaINA117,8 N-0,8%0,4%+1
24#3Bắc PhiTunisiaTUN109 N+0,7%0,4%+1
25AzerbaijanAZE87,2 N-7,5%0,3%+1
26Triều TiênPRK82,2 N-0,9%0,3%+2
27IraqIRQ81,9 N-54,7%0,3%-6
28ArgentinaARG80,4 N+0,1%0,3%+1
29ColombiaCOL71,6 N+4,9%0,3%+2
30Nam ÂuHy LạpGRE65,4 N-0,5%0,2%+3
31JordanJOR64,8 N-27,2%0,2%-4
32Ả Rập Xê-útKSA63,1 N+13,7%0,2%+6
33Costa RicaCRI61,4 N+9,1%0,2%+3
34Đông ÂuUkrainaUKR58,9 N-13,2%0,2%-2
35Châu Phi hạ SaharaNigerNIG58,2 N+34,9%0,2%+10
36Nam SudanSSD55,6 N+0,1%0,2%+1
37SyriaSYR55,5 N-26,1%0,2%-7
38#2Nam ÂuBồ Đào NhaPOR52,9 N-11,1%0,2%-4
39#3Nam ÂuAlbaniaALB52,1 N-7,7%0,2%-4
40Đài LoanTWN51,3 N-4,3%0,2%-1
41CubaCUB50 N0,0%0,2%-1
42OmanOMN49,9 N+5,2%0,2%
43#2Châu Phi hạ SaharaCameroonCMR47,8 N+0,1%0,2%-2
44YemenYEM46,4 N-2,0%0,2%-1
45Cộng hòa DominicaDOM44,9 N+39,4%0,2%+4
46ChileCHL41,3 N-4,9%0,1%-2
47SudanSDN40,6 N+0,4%0,1%-1
48#3Châu Phi hạ SaharaMaliMLI37,5 N+6,0%0,1%-1
49ParaguayPRY32 N+0,4%0,1%+1
50#2Đông ÂuRomaniaROU30,9 N-5,6%0,1%-2
51#3Đông ÂuBulgariaBGR29,5 N+37,2%0,1%+5
52PeruPER27,1 N+7,5%0,1%+2
53SenegalSEN26,7 N+4,5%0,1%-1
54LibyaLBY26,6 N+0,1%0,1%-3
55Sri LankaLKA24,3 N-3,7%0,1%-2
56IsraelISR24 N-2,2%0,1%-1
57Li-băngLBN20,8 N+2,7%0,1%
58#2Đông Nam ÁLàoLAO17,1 N+12,0%0,1%+1
59EcuadorECU16,7 N-0,7%0,1%-1
60Nam PhiRSA13,7 N+0,5%0,0%
61HungaryHUN13,6 N+25,7%0,0%
62#3Bắc MỹCanadaCAN12,4 N+14,7%0,0%
63PanamaPAN8,8 N+1,1%0,0%+2
64#3Đông Nam ÁPhilippinesPHI8,6 N+15,2%0,0%+2
65MoldovaMDA6,8 N+139,7%0,0%+9
66GeorgiaGEO5,6 N-42,3%0,0%-3
67CroatiaHRV5 N+58,1%0,0%+6
68SípCYP5 N-10,3%0,0%
69Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtARE3,9 N-6,7%0,0%+1
70JamaicaJAM3,8 N-8,8%0,0%-1
71#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL3,5 N+0,7%0,0%+1
72HaitiHTI3,4 N-0,9%0,0%-1
73El SalvadorSLV2,8 N-53,0%0,0%-6
74GuineaGIN2,8 N-0,6%0,0%+1
75QatarQAT2,6 N+362,7%0,0%+12
76UruguayURY2,4 N+0,5%0,0%
77MontenegroMNE2,3 N+3,6%0,0%+1
78MaltaMLT1,8 N-24,2%0,0%-1
79BahrainBRN1,7 N0,0%0,0%+1
80KuwaitKWT1,2 N+2,5%0,0%+2
81Bắc MacedoniaMKD1,1 N-0,3%0,0%
82BarbadosBRB1,1 N-41,6%0,0%-3
83BelizeBLZ871-10,7%0,0%
84NamibiaNAM670+0,2%0,0%
85GrenadaGRD644+5,1%0,0%
86#3Châu Đại DươngQuần đảo SolomonSLB589,5-0,2%0,0%
87ZimbabweZWE466,6+0,7%0,0%+1
88SloveniaSLO300+20,0%0,0%+3
89SlovakiaSVK250-19,4%0,0%
90DjiboutiDJI193,9+3,9%0,0%+2
91Ba LanPOL100-66,7%0,0%-1
92FijiFJI57,4+15,2%0,0%+3
93Polynesia thuộc PhápPYF34,5-74,3%0,0%
94Puerto RicoPUR21,7-62,5%0,0%
95Thụy SĩSUI16-27,3%0,0%+3
96Antigua và BarbudaATG7,8-78,1%0,0%
97BỉBEL00,0%+2
97Đan MạchDEN00,0%+2
97EstoniaEST00,0%+2
97Phần LanFIN00,0%+2
97IrelandIRL00,0%+2
97LitvaLTU00,0%+2
97LuxembourgLUX00,0%+2
97LatviaLAT00,0%+2
97Hà LanNED00,0%+2
97Thụy ĐiểnSWE0-100,0%0,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan