Data Race

Đang tải...

Bảng xếp hạng sản xuất kê toàn cầu

Sản xuất kê theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Nam ÁẤn ĐộIND12,9 Tr+3,5%42,0%
2Châu Phi hạ SaharaNigerNIG3,2 Tr-13,5%10,3%
3Đông ÁTrung QuốcCHN2,6 Tr+0,7%8,6%
4#2Châu Phi hạ SaharaMaliMLI1,9 Tr+5,3%6,3%+1
5#3Châu Phi hạ SaharaNigeriaNGR1,6 Tr-19,7%5,1%-1
6SenegalSEN1,3 Tr+14,9%4,1%+1
7EthiopiaETH1,1 Tr+16,3%3,6%+1
8Burkina FasoBFA861 N-5,1%2,8%+1
9Bắc PhiSudanSDN683,5 N-59,2%2,2%-3
10ChadTCD634,1 N-8,7%2,1%
11Bắc MỹHoa KỳUSA443,9 N+113,7%1,4%+5
12Đông ÂuNgaRUS440 N+42,9%1,4%+1
13#2Nam ÁNepalNPL310,8 N-8,4%1,0%-2
14#3Nam ÁPakistanPAK294,4 N+14,8%1,0%
15TanzaniaTZA282 N-15,8%0,9%-3
16GhanaGHA244 N+24,3%0,8%+1
17GuineaGIN220 N+0,1%0,7%-2
18#2Đông ÂuUkrainaUKR203,5 N+124,7%0,7%+3
19Đông Nam ÁMyanmar (Miến Điện)MMR172 N+18,6%0,6%-1
20UgandaUGA119 N-7,8%0,4%-1
21Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB105,2 N+35,7%0,3%+1
22CameroonCMR100 N0,0%0,3%-2
23KenyaKEN86,8 N+45,9%0,3%+2
24#2Đông ÁTriều TiênPRK77,2 N+0,1%0,3%-1
25Côte d’IvoireCIV62,1 N-11,5%0,2%-1
26ZimbabweZWE51,8 N+85,7%0,2%+12
27MalawiMWI49,6 N+20,8%0,2%+2
28ZambiaZMB46,8 N+93,0%0,2%+12
29#2Bắc PhiNam SudanSSD45 N-6,3%0,1%-3
29#2Trung Đông & Trung ÁYemenYEM45 N0,0%0,1%-2
31Congo - KinshasaCOD40,6 N+1,0%0,1%-1
32Châu Đại DươngÚcAUS36,7 N+0,2%0,1%+2
33GambiaGMB36,6 N-2,2%0,1%-1
34#3Trung Đông & Trung ÁKazakhstanKAZ35,1 N-5,7%0,1%-1
35BeninBEN34,2 N+42,7%0,1%+6
36Guinea-BissauGNB31 N+7,6%0,1%
37AngolaAGO30 N-14,3%0,1%-2
38TogoTGO29 N+3,9%0,1%-1
39Sierra LeoneSLE27,3 N-30,0%0,1%-8
40#3Bắc PhiEritreaERI25 N0,0%0,1%-1
41NamibiaNAM20,5 N-54,2%0,1%-13
42MozambiqueMOZ17,1 N-27,3%0,1%
43#3Đông ÂuBelarusBLR16,7 N+3,0%0,1%
44Congo - BrazzavilleCOG13,6 N-3,5%0,0%
45Ả Rập Xê-útKSA13,2 N+12,6%0,0%+3
46BurundiBDI13 N+0,2%0,0%-1
47BangladeshBGD12,3 N-1,0%0,0%-1
48IranIRI12,3 N+0,5%0,0%-1
49AzerbaijanAZE10,9 N+272,1%0,0%+9
50Cộng hòa Trung PhiCAF10 N0,0%0,0%
51Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG9,7 N+2,8%0,0%
52Sri LankaLKA9,7 N-13,1%0,0%-3
53Nam PhiRSA6,3 N-0,1%0,0%
54LibyaLBY6 N0,0%0,0%
55Ma-rốcMAR5,2 N-0,8%0,0%
56Thổ Nhĩ KỳTUR4,1 N-1,6%0,0%
57MauritaniaMRT3 N-12,7%0,0%
58IraqIRQ2,3 N-4,0%0,0%+1
59AfghanistanAFG1,9 N-1,3%0,0%+1
60RwandaRWA1,9 N-74,2%0,0%-8
61Tây ÂuThụy SĩSUI1,1 N+28,6%0,0%+3
62#3Đông ÁHàn QuốcKOR1 N0,0%0,0%+1
63BotswanaBWA965,5-34,0%0,0%-2
64#2Đông Nam ÁViệt NamVNM809,3-44,4%0,0%-2
65SyriaSYR658+674,1%0,0%+7
66BhutanBTN530,3-11,9%0,0%-1
67Đài LoanTWN506,90,0%0,0%-1
68Nhật BảnJPN251,50,0%0,0%-1
69MoldovaMDA229+175,9%0,0%+4
70TajikistanTJK192,6+3,9%0,0%-2
71Nam ÂuSerbiaSRB107-0,4%0,0%-2
72#2Bắc MỹMexicoMEX89,3-5,0%0,0%-2
73KyrgyzstanKGZ58-35,6%0,0%-2
74#2Nam ÂuBắc MacedoniaMKD330,0%0,0%
75MaldivesMDV5-1,2%0,0%
76JordanJOR00,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan