Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng cao su tự nhiên toàn cầu

Sản lượng cao su tự nhiên theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông Nam ÁThái LanTHA4,8 Tr+0,5%32,9%
2#2Đông Nam ÁIndonesiaINA2,2 Tr-17,5%15,3%
3Châu Phi hạ SaharaCôte d’IvoireCIV1,6 Tr+23,1%11,1%+1
4#3Đông Nam ÁViệt NamVNM1,3 Tr-5,1%8,7%-1
5Đông ÁTrung QuốcCHN897,3 N+4,1%6,1%
6Nam ÁẤn ĐộIND849 N+0,7%5,8%
7CampuchiaKHM511,8 N+29,7%3,5%+1
8PhilippinesPHI378,8 N-8,9%2,6%-1
9MalaysiaMYS347,9 N-7,7%2,4%
10Myanmar (Miến Điện)MMR322,2 N+3,7%2,2%
11LàoLAO317,4 N+10,1%2,2%
12Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA278 N+10,3%1,9%
13#2Châu Phi hạ SaharaGhanaGHA126,4 N+8,0%0,9%
14#3Châu Phi hạ SaharaLiberiaLBR120,3 N+12,3%0,8%+1
15#2Mỹ Latinh & CaribeGuatemalaGTM118,8 N+6,7%0,8%-1
16Bắc MỹMexicoMEX90,7 N+1,6%0,6%
17#2Nam ÁSri LankaLKA64,4 N-9,1%0,4%
18NigeriaNGR62,2 N+6,5%0,4%
19CameroonCMR53 N+5,0%0,4%
20GabonGAB26,7 N+3,9%0,2%
21Guinea-BissauGNB25 N+7,8%0,2%
22#3Nam ÁBangladeshBGD23 N0,0%0,2%
23#3Mỹ Latinh & CaribeColombiaCOL19,9 N+3,5%0,1%+1
24EcuadorECU19,6 N+0,3%0,1%-1
25GuineaGIN15,2 N+0,2%0,1%
26Congo - KinshasaCOD6,2 N+5,1%0,0%
27Châu Đại DươngPapua New GuineaPNG5,5 N0,0%0,0%
28Congo - BrazzavilleCOG2,4 N+0,9%0,0%+1
29BoliviaBOL2,3 N-14,8%0,0%-1
30Cộng hòa Trung PhiCAF1,2 N+0,1%0,0%
31BruneiBRU266+0,1%0,0%
32Cộng hòa DominicaDOM57,2-0,2%0,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan