Data Race

Đang tải...

Xếp hạng Sản lượng Đào Toàn cầu

Sản lượng Đào và Xuân đào theo Quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông ÁTrung QuốcCHN17,5 Tr+4,2%64,4%
2Tây ÂuTây Ban NhaESP1,4 Tr+58,7%5,1%+3
3Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR1,1 Tr+6,8%4,0%
4#2Tây ÂuItalyITA1 Tr-10,2%3,8%-2
5Bắc MỹHoa KỳUSA666,8 N-6,4%2,5%+1
6#2Trung Đông & Trung ÁIranIRI618,6 N+7,2%2,3%+1
7Nam ÂuHy LạpGRE574,8 N-35,8%2,1%-3
8Mỹ Latinh & CaribeChileCHL302,1 N-3,2%1,1%
9#2Bắc MỹMexicoMEX257,8 N+7,8%0,9%+2
10Bắc PhiAi CậpEGY242,8 N-6,5%0,9%-1
11#3Tây ÂuPhápFRA222,8 N-4,0%0,8%+1
12#3Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB217,9 N+2,8%0,8%+1
13#2Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA200,7 N-3,9%0,7%+1
14#2Bắc PhiAlgeriaDZA195,9 N+2,7%0,7%+3
15#3Bắc PhiMa-rốcMAR191,1 N-22,9%0,7%-5
16Châu Phi hạ SaharaNam PhiRSA188 N-6,6%0,7%-1
17#2Đông ÁHàn QuốcKOR183 N-4,4%0,7%-1
18TunisiaTUN157,8 N+1,2%0,6%
19#3Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG153,5 N+1,3%0,6%
20Nam ÁPakistanPAK145,4 N-3,3%0,5%
21#3Đông ÁTriều TiênPRK122,4 N+0,1%0,5%
22Nhật BảnJPN109,5 N-6,3%0,4%+1
23JordanJOR106,7 N+8,3%0,4%+2
24#2Nam ÁẤn ĐộIND101,7 N-16,1%0,4%-2
25#3Nam ÁAfghanistanAFG77,8 N-23,3%0,3%-1
26VenezuelaVEN77,6 N+1,2%0,3%+1
27AzerbaijanAZE65,3 N+13,1%0,2%+4
28Châu Đại DươngÚcAUS62,2 N-23,3%0,2%-2
29ArmeniaARM62,2 N+25,1%0,2%+3
30Li-băngLBN61,8 N+1,9%0,2%-1
31BoliviaBOL58,5 N-0,8%0,2%-1
32IsraelISR58,1 N-13,4%0,2%-4
33GuatemalaGTM48,7 N+0,7%0,2%
34SyriaSYR45 N+2,9%0,2%+3
35#2Nam ÂuSerbiaSRB44,7 N-1,4%0,2%+1
36Đông ÂuNgaRUS42,9 N-8,2%0,2%-1
37PeruPER41,8 N-13,2%0,2%-3
38#3Nam ÂuBồ Đào NhaPOR34,6 N+5,3%0,1%
39Ả Rập Xê-útKSA34,2 N+16,7%0,1%+5
40TajikistanTJK31,3 N+0,1%0,1%+1
41TurkmenistanTKM30,5 N-0,8%0,1%+1
42Bosnia và HerzegovinaBIH30,3 N+0,7%0,1%+1
43GeorgiaGEO29,4 N-6,7%0,1%-4
44ColombiaCOL26,1 N-16,5%0,1%-4
45#3Bắc MỹCanadaCAN25,6 N+6,5%0,1%+1
46AlbaniaALB22,9 N+2,1%0,1%+1
47Đài LoanTWN17,3 N+1,4%0,1%+3
48YemenYEM16 N+2,7%0,1%+3
49LibyaLBY14,3 N+2,5%0,1%+3
50#2Đông ÂuHungaryHUN14,3 N-36,2%0,1%-2
51#3Đông ÂuMoldovaMDA12,8 N-37,6%0,0%-2
52RomaniaROU12,6 N+1,5%0,0%+2
53#2Châu Phi hạ SaharaMalawiMWI12,3 N+0,7%0,0%+4
54UruguayURY12,1 N-1,2%0,0%+2
55KyrgyzstanKGZ11,4 N+0,1%0,0%+4
56#3Châu Phi hạ SaharaMadagascarMDG11,3 N+0,7%0,0%+4
57UkrainaUKR11,2 N-12,6%0,0%-4
58BulgariaBGR10,8 N-55,3%0,0%-13
59NepalNPL10,4 N-11,1%0,0%-1
60ZimbabweZWE9 N+3,8%0,0%+1
61Bắc MacedoniaMKD6,2 N-50,0%0,0%-6
62Ba LanPOL5,3 N-17,2%0,0%
63EcuadorECU4,6 N0,0%0,0%
64KazakhstanKAZ3,7 N-2,8%0,0%+1
65IraqIRQ3,2 N-2,4%0,0%+1
66SípCYP2,8 N+8,6%0,0%+1
67CroatiaHRV2,7 N-28,9%0,0%-3
68ParaguayPRY1,4 N+0,7%0,0%+3
69ÁoAUT1,2 N-49,8%0,0%
70CameroonCMR1 N+0,2%0,0%+4
71SloveniaSLO1 N-47,7%0,0%-1
72MontenegroMNE905-30,4%0,0%
73SlovakiaSVK880-29,6%0,0%
74BhutanBTN485,6-5,8%0,0%+1
75MaltaMLT430+26,5%0,0%+1
76SécCZE190-44,1%0,0%
77Thụy SĩSUI166-6,7%0,0%+2
78EthiopiaETH158,80,0%0,0%+2
79#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL87,5-1,6%0,0%+2
80KenyaKEN37-85,8%0,0%-2
81BỉBEL00,0%+1
81Đan MạchDEN00,0%+1
81EstoniaEST00,0%+1
81Phần LanFIN00,0%+1
81IrelandIRL00,0%+1
81LitvaLTU00,0%+1
81LuxembourgLUX00,0%+1
81LatviaLAT00,0%+1
81Hà LanNED00,0%+1
81Thụy ĐiểnSWE00,0%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan