Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng lê toàn cầu

Sản lượng lê theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông ÁTrung QuốcCHN19,9 Tr+3,0%74,9%
2Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG653,8 N+15,5%2,5%+1
3Bắc MỹHoa KỳUSA629,1 N+7,0%2,4%-1
4Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR534,5 N-3,0%2,0%
5Châu Phi hạ SaharaNam PhiRSA481,4 N-12,3%1,8%
6Tây ÂuBỉBEL381,3 N+10,2%1,4%+2
7#2Tây ÂuHà LanNED354 N+0,9%1,3%
8#3Tây ÂuTây Ban NhaESP288 N+16,0%1,1%+3
9Nam ÁẤn ĐộIND271 N-12,3%1,0%
10ItalyITA255,7 N-50,8%1,0%-4
11#2Đông ÁNhật BảnJPN203,1 N-9,0%0,8%+1
12#2Mỹ Latinh & CaribeChileCHL203,1 N-1,0%0,8%+1
13#3Đông ÁHàn QuốcKOR183,8 N-26,8%0,7%-3
14Bắc PhiAlgeriaDZA170 N+4,3%0,6%
15Triều TiênPRK150,9 N+0,3%0,6%
16Đông ÂuUkrainaUKR144,8 N-0,9%0,5%
17PhápFRA128,3 N-10,0%0,5%
18#2Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB125,1 N+6,4%0,5%+2
19Nam ÂuBồ Đào NhaPOR118,4 N-10,5%0,4%-1
20#3Trung Đông & Trung ÁIranIRI99,7 N+12,2%0,4%+2
21Châu Đại DươngÚcAUS92,5 N-24,2%0,3%-2
22#2Bắc PhiAi CậpEGY88,8 N+4,6%0,3%+2
23Đài LoanTWN88,4 N-10,9%0,3%-2
24#2Đông ÂuBa LanPOL79 N-2,0%0,3%+1
25#3Đông ÂuNgaRUS72,7 N-14,4%0,3%-2
26#2Nam ÂuHy LạpGRE62,9 N-20,2%0,2%
27AzerbaijanAZE60,2 N-5,5%0,2%
28#3Nam ÂuSerbiaSRB48 N-19,6%0,2%
29Bosnia và HerzegovinaBIH46,2 N-14,3%0,2%
30RomaniaROU41,7 N-1,6%0,2%+1
31ĐứcGER37,8 N+4,0%0,1%+2
32#3Mỹ Latinh & CaribeColombiaCOL37,4 N+6,5%0,1%+3
33Li-băngLBN35,7 N+0,4%0,1%+1
34#3Bắc PhiMa-rốcMAR35 N-23,6%0,1%-4
35BelarusBLR32,2 N0,0%0,1%+1
36ÁoAUT30,6 N-24,9%0,1%-4
37IsraelISR30 N+7,1%0,1%+3
38#2Nam ÁAfghanistanAFG28 N-12,5%0,1%-1
39Thụy SĩSUI27,6 N-12,8%0,1%-1
40#2Bắc MỹMexicoMEX26,9 N+2,1%0,1%+1
41#3Nam ÁNepalNPL25,9 N-8,0%0,1%-2
42TunisiaTUN21,5 N-2,2%0,1%
43SyriaSYR17,2 N-0,1%0,1%+2
44#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL16,6 N+1,1%0,1%+2
45HungaryHUN16,4 N+18,2%0,1%+4
46BrazilBRA15,7 N-10,5%0,1%-2
47Vương quốc AnhGBR15,5 N-13,2%0,1%-4
48AlbaniaALB14,8 N-1,4%0,1%
49KazakhstanKAZ12,9 N-18,9%0,0%-2
50ArmeniaARM12,5 N-6,9%0,0%+1
51KyrgyzstanKGZ11 N+0,3%0,0%+2
52IraqIRQ10,9 N-20,8%0,0%-2
53UruguayURY10,3 N-11,0%0,0%-1
54SécCZE9,6 N+12,7%0,0%+4
55PakistanPAK9,6 N-6,7%0,0%+1
56GeorgiaGEO9,4 N-8,7%0,0%-1
57#3Bắc MỹCanadaCAN9,3 N+5,7%0,0%
58EcuadorECU7,2 N-0,1%0,0%+1
59Bắc ÂuĐan MạchDEN6,8 N+0,7%0,0%+1
60Bắc MacedoniaMKD6,1 N-41,2%0,0%-6
61#2Châu Phi hạ SaharaTanzaniaTZA5,2 N+0,3%0,0%
62MoldovaMDA5 N+6,9%0,0%
63PeruPER4,8 N+3,9%0,0%
64#3Châu Phi hạ SaharaZimbabweZWE2,9 N+2,1%0,0%+2
65BulgariaBGR2,5 N-19,0%0,0%
66SloveniaSLO2,4 N-29,4%0,0%-2
67#2Bắc ÂuThụy ĐiểnSWE2,3 N+28,1%0,0%+5
68KenyaKEN2,1 N+42,5%0,0%+6
69BoliviaBOL1,9 N-0,3%0,0%+1
70MontenegroMNE1,7 N-29,5%0,0%-2
71#3Bắc ÂuLitvaLTU1,6 N-34,9%0,0%-4
72LibyaLBY1,5 N+0,8%0,0%+1
73MadagascarMDG1,4 N-0,1%0,0%+2
74JordanJOR1,4 N-32,4%0,0%-5
75SlovakiaSVK1 N-2,9%0,0%+1
76BhutanBTN670,2-11,9%0,0%+1
77CroatiaHRV660-63,5%0,0%-6
78Na UyNOR636+9,3%0,0%
79St. Vincent và GrenadinesVCT573,1+3,8%0,0%
80SípCYP440-13,7%0,0%+1
81ParaguayPRY212,2-0,2%0,0%+2
82LatviaLAT200-61,5%0,0%-2
83Phần LanFIN150-53,1%0,0%-1
84LuxembourgLUX1000,0%0,0%+1
85MaltaMLT700,0%0,0%+1
86DjiboutiDJI30,0%0,0%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan