Data Race

Đang tải...

Xếp hạng Sản lượng Dứa Toàn cầu

Sản lượng Dứa theo Quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông Nam ÁIndonesiaINA3,2 Tr-1,5%10,5%
2Mỹ Latinh & CaribeCosta RicaCRI2,9 Tr+12,5%9,8%+1
3#2Đông Nam ÁPhilippinesPHI2,9 Tr+1,0%9,8%-1
4Đông ÁTrung QuốcCHN2,5 Tr+3,8%8,2%
5#2Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA2,4 Tr+1,0%7,9%
6Nam ÁẤn ĐộIND1,8 Tr-1,2%6,1%
7Châu Phi hạ SaharaNigeriaNGR1,6 Tr+0,2%5,3%+1
8Bắc MỹMexicoMEX1,3 Tr+1,7%4,2%+1
9#3Đông Nam ÁThái LanTHA1,2 Tr-27,1%4,1%-2
10#3Mỹ Latinh & CaribeColombiaCOL853,2 N-7,2%2,8%
11Việt NamVNM780,6 N+10,6%2,6%+1
12#2Châu Phi hạ SaharaAngolaAGO759,2 N+6,8%2,5%-1
13#3Châu Phi hạ SaharaGhanaGHA696,3 N+0,1%2,3%
14PeruPER583 N-0,8%1,9%
15Cộng hòa DominicaDOM560 N+12,7%1,9%+1
16EcuadorECU508 N+72,0%1,7%+8
17BeninBEN477,4 N+1,0%1,6%+1
18VenezuelaVEN467,8 N-1,0%1,6%+1
19TanzaniaTZA458,3 N-3,3%1,5%-2
20MalaysiaMYS440,8 N-17,9%1,5%-5
21GuatemalaGTM425,8 N-1,0%1,4%-1
22#2Đông ÁĐài LoanTWN378,6 N-1,0%1,3%-1
23MalawiMWI370,6 N+2,0%1,2%-1
24CameroonCMR310 N-1,1%1,0%-1
25KenyaKEN232,1 N-8,2%0,8%
26#2Nam ÁBangladeshBGD196,7 N-4,6%0,7%
27Congo - KinshasaCOD186,9 N-0,3%0,6%
28#2Bắc MỹHoa KỳUSA168,2 N-0,1%0,6%
29HondurasHND140 N0,0%0,5%
30Nam PhiRSA128,4 N-3,0%0,4%
31PanamaPAN128,3 N0,0%0,4%
32MadagascarMDG87,7 N-1,6%0,3%
33BoliviaBOL87,1 N+0,7%0,3%
34Châu Đại DươngÚcAUS72,2 N-3,3%0,2%
35ParaguayPRY71,1 N-3,7%0,2%+1
36GuineaGIN71,1 N-0,5%0,2%+1
37LàoLAO69,9 N-6,3%0,2%-2
38NicaraguaNIC68,6 N-0,4%0,2%
39EswatiniSWZ58 N+50,6%0,2%+4
40MozambiqueMOZ53,5 N-0,4%0,2%-1
41JamaicaJAM49,1 N-4,8%0,2%
42#3Nam ÁSri LankaLKA45,3 N-14,3%0,2%-2
43GuyanaGUY35,6 N+4,5%0,1%+1
44Côte d’IvoireCIV34,4 N-19,1%0,1%-2
45CubaCUB28,5 N+2,2%0,1%
46CampuchiaKHM24,7 N+0,2%0,1%
47#2Châu Đại DươngPapua New GuineaPNG23,6 N+0,5%0,1%
48RwandaRWA23,3 N+11,6%0,1%
49Cộng hòa Trung PhiCAF15,8 N+0,2%0,1%
50Puerto RicoPUR12,4 N+11,4%0,0%+2
51ZambiaZMB10,7 N-14,6%0,0%
52ZimbabweZWE10,4 N+6,4%0,0%+1
53NepalNPL9,7 N-36,4%0,0%-3
54LiberiaLBR9,4 N+0,1%0,0%
55#3Châu Đại DươngFijiFJI8,6 N+16,2%0,0%+2
56UgandaUGA8,4 N-8,7%0,0%-1
57HaitiHTI7,2 N+0,2%0,0%+1
58#3Đông ÁNhật BảnJPN6,8 N-9,0%0,0%-2
59Trung Đông & Trung ÁIsraelISR6,3 N-4,4%0,0%
60MauritiusMUS5,9 N+6,1%0,0%
61SamoaWSM4,6 N+0,2%0,0%
62BelizeBLZ4,3 N+1,2%0,0%
63Bắc PhiNam SudanSSD4,2 N+0,1%0,0%
64VanuatuVUT3,8 N+0,4%0,0%
65Congo - BrazzavilleCOG3,7 N+0,5%0,0%+1
66#2Bắc PhiSudanSDN3,7 N-1,2%0,0%-1
67SurinameSUR3,4 N-3,1%0,0%
68ArgentinaARG3,2 N-0,1%0,0%
69Polynesia thuộc PhápPYF2,5 N-20,2%0,0%
70DominicaDMA2,4 N+1,0%0,0%
71EthiopiaETH2 N+10,5%0,0%+1
72TogoTGO1,9 N+0,5%0,0%-1
73GabonGAB1,3 N-0,4%0,0%+1
74BruneiBRU1,2 N-0,3%0,0%+1
75El SalvadorSLV1,1 N+7,9%0,0%+1
76Hàn QuốcKOR952,9-0,1%0,0%+1
77Trinidad và TobagoTTO950-37,6%0,0%-4
78Guinea-BissauGNB403,7-0,1%0,0%
79BhutanBTN139,4+42,5%0,0%+1
80Timor-LesteTLS135,5-0,6%0,0%-1
81GrenadaGRD82+5,1%0,0%+1
82St. LuciaLCA60-25,0%0,0%-1
83SeychellesSYC32,6-0,2%0,0%
84Quần đảo CookCOK16,8+0,3%0,0%+1
85St. Kitts và NevisKNA8-57,9%0,0%-1
86Antigua và BarbudaATG1,4+1,5%0,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan