Data Race

Đang tải...

Xếp hạng Sản lượng Hạt dẻ cười Toàn cầu

Sản lượng Hạt dẻ cười theo Quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Bắc MỹHoa KỳUSA675,9 N+68,9%52,2%
2Trung Đông & Trung ÁIranIRI303,6 N+25,6%23,4%
3#2Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR176 N-26,4%13,6%
4Đông ÁTrung QuốcCHN78,6 N+0,5%6,1%
5#3Trung Đông & Trung ÁSyriaSYR45,2 N-0,5%3,5%
6Châu Phi hạ SaharaMadagascarMDG4,9 N-4,7%0,4%
7Bắc PhiTunisiaTUN3,1 N-0,6%0,2%+1
8Nam ÁAfghanistanAFG2,8 N+0,4%0,2%+1
9Châu Đại DươngÚcAUS1,4 N-61,1%0,1%-2
10KyrgyzstanKGZ904,1+0,5%0,1%+1
11JordanJOR737+126,3%0,1%+2
12IraqIRQ719-71,1%0,1%-2
13UzbekistanUZB706,9+79,4%0,1%-1
14#2Nam ÁPakistanPAK323+5,9%0,0%
15#2Bắc MỹMexicoMEX48,2-27,7%0,0%
16#2Bắc PhiMa-rốcMAR45,9+0,3%0,0%
17AzerbaijanAZE27,7-1,1%0,0%
18#2Châu Phi hạ SaharaMauritiusMUS4,4-8,3%0,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan