Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng mận toàn cầu

Sản lượng mận và sloe theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông ÁTrung QuốcCHN6,9 Tr-0,4%54,6%
2Đông ÂuRomaniaROU645,1 N-3,1%5,1%
3Mỹ Latinh & CaribeChileCHL460 N+3,0%3,6%+1
4Nam ÂuSerbiaSRB362,7 N-25,8%2,9%-1
5Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR355,1 N+1,8%2,8%
6#2Trung Đông & Trung ÁIranIRI350,9 N+5,6%2,8%
7Bắc MỹHoa KỳUSA323,2 N+27,0%2,6%+1
8#2Nam ÂuBosnia và HerzegovinaBIH269,6 N-12,1%2,1%-1
9Tây ÂuPhápFRA207,6 N+107,6%1,6%+10
10#2Đông ÂuNgaRUS185,7 N-12,5%1,5%-1
11#3Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB178,2 N+0,3%1,4%+1
12Bắc PhiMa-rốcMAR175,7 N-1,7%1,4%-1
13#2Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG173,3 N-0,3%1,4%
14#3Đông ÂuUkrainaUKR165,3 N-2,0%1,3%
15#2Tây ÂuTây Ban NhaESP162,9 N+3,5%1,3%
16#3Tây ÂuItalyITA161 N-14,1%1,3%-6
17MoldovaMDA150,3 N+50,0%1,2%+1
18Ba LanPOL127,1 N-4,6%1,0%-2
19#2Bắc PhiAlgeriaDZA97,5 N-1,1%0,8%+1
20Châu Phi hạ SaharaNam PhiRSA94,3 N-15,2%0,7%-3
21Nam ÁPakistanPAK68,7 N-10,4%0,5%+1
22#2Nam ÁẤn ĐộIND65,1 N-24,7%0,5%-1
23#2Bắc MỹMexicoMEX64,9 N-7,3%0,5%
24BulgariaBGR57,7 N+1,9%0,5%+1
25#3Bắc PhiLibyaLBY57 N+0,3%0,5%-1
26#3Nam ÁAfghanistanAFG53,7 N-2,9%0,4%
27ĐứcGER49,6 N-3,4%0,4%+1
28Ai CậpEGY49,3 N+10,9%0,4%+2
29#2Đông ÁHàn QuốcKOR48,5 N-7,3%0,4%-2
30AzerbaijanAZE43,7 N+6,3%0,3%+1
31#3Nam ÂuAlbaniaALB39,8 N-11,7%0,3%-2
32HungaryHUN37,4 N+6,9%0,3%+1
33TurkmenistanTKM34 N+0,1%0,3%+2
34ArmeniaARM29,8 N-12,8%0,2%
35GeorgiaGEO25,2 N-12,8%0,2%+2
36Châu Đại DươngÚcAUS24 N-24,4%0,2%
37SyriaSYR22 N-4,6%0,2%+2
38Bắc MacedoniaMKD21,3 N-46,1%0,2%-6
39Hy LạpGRE21,2 N-13,2%0,2%-1
40TunisiaTUN20,8 N+3,9%0,2%
41#3Mỹ Latinh & CaribeColombiaCOL19,9 N+6,1%0,2%+2
42Bồ Đào NhaPOR18,7 N+5,1%0,1%+2
43Li-băngLBN17,8 N+0,2%0,1%+2
44#3Đông ÁNhật BảnJPN17,1 N-9,0%0,1%-2
45IsraelISR16,5 N-13,2%0,1%-4
46KyrgyzstanKGZ12,3 N-0,2%0,1%+2
47BelarusBLR11,6 N-6,3%0,1%
48Đài LoanTWN9,4 N+6,2%0,1%+7
49IraqIRQ8,9 N-31,7%0,1%-3
50EcuadorECU8,8 N+0,2%0,1%+6
51MontenegroMNE8,5 N-11,9%0,1%+2
52NepalNPL7,9 N-24,6%0,1%
53KazakhstanKAZ7,9 N-11,6%0,1%+1
54JordanJOR7,1 N+48,9%0,1%+7
55Thụy SĩSUI6,7 N-17,8%0,1%+2
56Hà LanNED6,4 N+0,5%0,1%+2
57ÁoAUT6,4 N-39,3%0,1%-6
58CroatiaHRV5,6 N-47,2%0,0%-8
59SécCZE5,4 N-49,3%0,0%-10
60PeruPER5,3 N-12,5%0,0%
61Vương quốc AnhGBR5,1 N-19,5%0,0%-2
62#2Châu Phi hạ SaharaTanzaniaTZA4,2 N+0,2%0,0%+1
63BoliviaBOL4,1 N-1,6%0,0%-1
64TajikistanTJK3,5 N+0,1%0,0%+1
65#3Bắc MỹCanadaCAN3,3 N-15,6%0,0%-1
66#3Châu Phi hạ SaharaMadagascarMDG2,4 N+0,1%0,0%
67UruguayURY2,1 N-1,2%0,0%
68Bắc ÂuNa UyNOR2,1 N+5,4%0,0%+1
69ParaguayPRY2 N+0,3%0,0%+1
70SípCYP1,5 N-15,4%0,0%+1
71EswatiniSWZ1,4 N-0,1%0,0%+1
72#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL1,3 N-0,8%0,0%+1
73SlovakiaSVK1,2 N-5,6%0,0%+1
74KenyaKEN1,1 N+3,5%0,0%+1
75#2Bắc ÂuLitvaLTU650-21,7%0,0%+1
76CameroonCMR624,6+0,4%0,0%+1
77GrenadaGRD572,5-7,2%0,0%+1
78#3Bắc ÂuĐan MạchDEN480-2,0%0,0%+1
79BỉBEL380+90,0%0,0%+5
80LuxembourgLUX300+66,7%0,0%+5
81ZimbabweZWE275,8+0,2%0,0%+2
82BhutanBTN274,5-12,0%0,0%-1
83SloveniaSLO270-40,0%0,0%-3
84Thụy ĐiểnSWE220-24,1%0,0%-2
85MalawiMWI149,1-0,2%0,0%+1
86LatviaLAT100-9,1%0,0%+1
87MaltaMLT50-44,4%0,0%+1
88EstoniaEST20-66,7%0,0%+1
89Phần LanFIN00,0%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan