Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng bưởi và bưởi chùm toàn cầu

Sản lượng bưởi và bưởi chùm theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông ÁTrung QuốcCHN5,3 Tr+1,0%52,6%
2Đông Nam ÁViệt NamVNM1,2 Tr+5,2%12,0%
3Bắc MỹMexicoMEX488,1 N-0,2%4,9%
4Châu Phi hạ SaharaNam PhiRSA410,8 N-2,2%4,1%
5#2Bắc MỹHoa KỳUSA314,8 N-7,2%3,1%
6Bắc PhiSudanSDN299 N+4,5%3,0%
7Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR284,6 N+43,7%2,8%+1
8#2Đông Nam ÁThái LanTHA265,8 N-0,2%2,6%-1
9#2Trung Đông & Trung ÁSyriaSYR206 N+25,6%2,1%+1
10#3Trung Đông & Trung ÁIsraelISR156,6 N-11,4%1,6%-1
11Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG127 N+34,3%1,3%+1
12#2Bắc PhiTunisiaTUN105 N+0,7%1,0%-1
13IranIRI88,9 N-2,8%0,9%
14Tây ÂuTây Ban NhaESP85,3 N+11,3%0,8%+2
15#2Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA84,9 N+0,4%0,8%-1
16#2Đông ÁĐài LoanTWN83,1 N+2,9%0,8%-1
17Nam ÁBangladeshBGD71,7 N-6,1%0,7%
18#2Châu Phi hạ SaharaEswatiniSWZ46,8 N0,0%0,5%
19#3Mỹ Latinh & CaribeJamaicaJAM45,8 N+0,2%0,5%
20HaitiHTI34,9 N+1,9%0,3%
21#3Đông Nam ÁPhilippinesPHI27,9 N+0,3%0,3%
22#3Châu Phi hạ SaharaCôte d’IvoireCIV25,4 N-0,4%0,3%
23HondurasHND23,9 N+0,1%0,2%
24BahamasBHS21,7 N+0,4%0,2%
25Costa RicaCRI21,6 N+0,4%0,2%
26ParaguayPRY20,8 N+19,4%0,2%+1
27DominicaDMA20,1 N+0,4%0,2%-1
28MalaysiaMYS17,1 N+29,0%0,2%+1
29Nam ÂuSípCYP12,8 N-8,7%0,1%-1
30MadagascarMDG12,7 N+0,1%0,1%
31PeruPER10,9 N+66,0%0,1%+9
32ZimbabweZWE9,3 N+0,1%0,1%+1
33Congo - KinshasaCOD9,2 N-0,3%0,1%+1
34Châu Đại DươngÚcAUS9 N-19,3%0,1%-3
35Li-băngLBN8,8 N0,0%0,1%+1
36MozambiqueMOZ8,7 N-0,4%0,1%+1
37#2Tây ÂuPhápFRA8,7 N-7,7%0,1%-5
38JordanJOR8 N+19,1%0,1%+1
39VenezuelaVEN7,7 N-0,4%0,1%-1
40LàoLAO6,4 N+0,2%0,1%+1
41SomaliaSOM5,9 N-0,2%0,1%+1
42Cộng hòa Trung PhiCAF5,7 N+0,4%0,1%+1
43#3Tây ÂuItalyITA5,6 N+1,6%0,1%+1
44Cộng hòa DominicaDOM5,4 N+248,5%0,1%+15
45Congo - BrazzavilleCOG5,1 N+0,1%0,1%+2
46EcuadorECU4,8 N+0,5%0,0%+2
47BoliviaBOL4,2 N+10,0%0,0%+3
48CampuchiaKHM3,4 N+0,6%0,0%+3
49#2Nam ÂuHy LạpGRE2,9 N+8,0%0,0%+3
50#3Bắc PhiAi CậpEGY2,7 N-70,4%0,0%-15
51UzbekistanUZB2,6 N-0,1%0,0%+2
52BelizeBLZ2,2 N-57,0%0,0%-6
53CubaCUB1,8 N-65,3%0,0%-8
54#2Nam ÁPakistanPAK1,7 N-2,6%0,0%+2
55AlgeriaDZA1,7 N-4,6%0,0%
56GrenadaGRD1,6 N-0,7%0,0%+2
57MaliMLI1,3 N-25,0%0,0%
58Trinidad và TobagoTTO1,3 N-0,2%0,0%+3
59GuyanaGUY1,2 N-0,2%0,0%+5
60ChileCHL945-10,1%0,0%+5
61SurinameSUR762-35,4%0,0%+2
62#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL757,9-0,2%0,0%+4
63UruguayURY689,5-42,3%0,0%-1
64KenyaKEN572-85,3%0,0%-15
65Ma-rốcMAR525-75,3%0,0%-11
66Puerto RicoPUR506-4,0%0,0%+1
67St. LuciaLCA494+26,0%0,0%+1
68#3Châu Đại DươngPolynesia thuộc PhápPYF372,1-3,6%0,0%+1
69Burkina FasoBFA256,7+0,4%0,0%+1
70IraqIRQ223-1,1%0,0%+1
71#3Nam ÂuBồ Đào NhaPOR160-27,3%0,0%+1
72CameroonCMR133,4+2,7%0,0%+1
73St. Vincent và GrenadinesVCT99-1,0%0,0%+1
74MaltaMLT100,0%0,0%+1
75Quần đảo CookCOK5,7+0,4%0,0%+1
76ÁoAUT00,0%+1
76BỉBEL00,0%+1
76BulgariaBGR00,0%+1
76SécCZE00,0%+1
76ĐứcGER00,0%+1
76Đan MạchDEN00,0%+1
76EstoniaEST00,0%+1
76Phần LanFIN00,0%+1
76CroatiaHRV00,0%+1
76HungaryHUN00,0%+1
76IrelandIRL00,0%+1
76LitvaLTU00,0%+1
76LuxembourgLUX00,0%+1
76LatviaLAT00,0%+1
76Hà LanNED00,0%+1
76Ba LanPOL00,0%+1
76RomaniaROU00,0%+1
76SlovakiaSVK00,0%+1
76SloveniaSLO00,0%+1
76Thụy ĐiểnSWE00,0%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan