Data Race

Đang tải...

Xếp hạng hành khách-km đường sắt toàn cầu

Số kilomet hành khách đường sắt theo quốc gia (million passenger-km) 1995 - 2021

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2021

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông ÁTrung QuốcCHN946,5 N+188,3%61,0%+1
2Nam ÁẤn ĐộIND231,1 N-78,0%14,9%-1
3Đông ÂuNgaRUS103,4 N+32,4%6,7%+1
4Tây ÂuPhápFRA86,9 N+33,9%5,6%+1
5#2Tây ÂuItalyITA27,7 N+24,4%1,8%+3
6#3Tây ÂuTây Ban NhaESP17 N+41,7%1,1%+7
7#2Đông ÂuBa LanPOL15,8 N+26,9%1,0%+4
8Thụy SĩSUI14,3 N+7,3%0,9%+2
9Trung Đông & Trung ÁIranIRI11,2 N+117,2%0,7%+13
10Hà LanNED10,9 N+18,5%0,7%+5
11#2Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR10,7 N+28,8%0,7%+6
12Châu Đại DươngÚcAUS9,3 N-38,0%0,6%-3
13ÁoAUT8,4 N+13,7%0,5%+6
14Bắc ÂuThụy ĐiểnSWE8 N-1,5%0,5%+4
15BỉBEL7 N-5,8%0,4%+5
16#3Đông ÂuSécCZE6,8 N+2,3%0,4%+5
17HungaryHUN5,4 N+12,0%0,4%+6
18BelarusBLR4,5 N+19,9%0,3%+6
19Bắc PhiMa-rốcMAR4,5 N+85,3%0,3%+9
20#3Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB3,1 N+74,4%0,2%+11
21Nam ÂuBồ Đào NhaPOR2,9 N+14,1%0,2%+6
22#2Bắc ÂuPhần LanFIN2,9 N+2,9%0,2%+4
23SlovakiaSVK2,1 N-5,9%0,1%+6
24IsraelISR2 N+56,1%0,1%+9
25#3Bắc ÂuNa UyNOR1,8 N-1,3%0,1%+5
26BulgariaBGR1,2 N+7,7%0,1%+8
27IrelandIRL870+4,3%0,1%+9
28Mỹ Latinh & CaribeChileCHL738+42,7%0,0%+14
29#2Nam ÂuHy LạpGRE653+2,0%0,0%+9
30#2Bắc PhiTunisiaTUN633+9,0%0,0%+9
31#3Nam ÂuSloveniaSLO542+36,5%0,0%+14
32CroatiaHRV540+20,3%0,0%+11
33Bắc MỹCanadaCAN536+134,1%0,0%+18
34#2Bắc MỹMexicoMEX466-10,9%0,0%+7
35LatviaLAT361-12,6%0,0%+9
36LitvaLTU329+26,5%0,0%+13
37LuxembourgLUX304+13,0%0,0%+10
38EstoniaEST290+10,3%0,0%+10
39GeorgiaGEO273+10,5%0,0%+11
40SerbiaSRB191+21,7%0,0%+14
41AzerbaijanAZE104-39,5%0,0%+12
42#2Đông ÁMông CổMNG91-84,3%0,0%-2
43Bắc MacedoniaMKD250,0%0,0%+15
44MoldovaMDA23-20,7%0,0%+12
45KyrgyzstanKGZ21+200,0%0,0%+17
46Châu Phi hạ SaharaCongo - KinshasaCOD7+40,0%0,0%+17
47AlbaniaALB10,0%0,0%+17

Nguồn dữ liệu và giấy phép

World Bank

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan