Data Race

Đang tải...

Xếp hạng chi tiêu R&D toàn cầu

Chi tiêu nghiên cứu & phát triển theo quốc gia (USD) 1996 - 2022

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2022

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Bắc MỹHoa KỳUSA918,2 T US$+13,1%42,6%
2Đông ÁTrung QuốcCHN468 T US$+5,7%21,7%
3#2Đông ÁNhật BảnJPN145,2 T US$-12,1%6,7%
4Tây ÂuĐứcGER131,6 T US$-3,4%6,1%
5#3Đông ÁHàn QuốcKOR93,8 T US$-1,7%4,4%
6#2Tây ÂuPhápFRA62,4 T US$-5,1%2,9%+1
7#2Bắc MỹCanadaCAN37,5 T US$-0,6%1,7%+1
8Trung Đông & Trung ÁIsraelISR31,6 T US$+11,6%1,5%+3
9#3Tây ÂuItalyITA29,2 T US$-5,9%1,4%
10Hà LanNED23,6 T US$-1,3%1,1%+3
11Đông ÂuNgaRUS21,2 T US$+20,9%1,0%+6
12Tây Ban NhaESP20,8 T US$+0,8%1,0%+3
13BỉBEL20,1 T US$-0,9%0,9%+3
14Bắc ÂuThụy ĐiểnSWE19,6 T US$-8,8%0,9%
15ÁoAUT15,1 T US$-3,4%0,7%+3
16#2Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR12,3 T US$+4,1%0,6%+3
17#2Bắc ÂuĐan MạchDEN11,6 T US$+3,1%0,5%+3
18#2Đông ÂuBa LanPOL10,1 T US$+2,5%0,5%+3
19#3Bắc ÂuNa UyNOR9,3 T US$-2,3%0,4%+3
20Phần LanFIN8,3 T US$-5,5%0,4%+3
21#3Đông ÂuSécCZE5,9 T US$+2,1%0,3%+6
22Đông Nam ÁThái LanTHA5,7 T US$-6,1%0,3%+3
23#3Trung Đông & Trung ÁẢ Rập Xê-útKSA5,7 T US$+31,9%0,3%+5
24IrelandIRL5,3 T US$-10,4%0,2%+2
25Bắc PhiAi CậpEGY4,9 T US$+25,6%0,2%+5
26Nam ÂuBồ Đào NhaPOR4,4 T US$+2,2%0,2%+3
27Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcHKG3,8 T US$+7,5%0,2%+6
28#3Bắc MỹMexicoMEX3,8 T US$+4,9%0,2%+4
29Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG3,5 T US$+37,1%0,2%+9
30#2Nam ÂuHy LạpGRE3,2 T US$+1,8%0,2%+4
31Châu Phi hạ SaharaNam PhiRSA2,5 T US$-2,6%0,1%+6
32HungaryHUN2,5 T US$-18,1%0,1%+3
33RomaniaROU1,4 T US$+0,6%0,1%+7
34#3Nam ÂuSloveniaSLO1,3 T US$-4,2%0,1%+7
35SlovakiaSVK1,1 T US$+2,7%0,1%+9
36CroatiaHRV999,1 Tr US$+17,6%0,0%+10
37LuxembourgLUX789,1 Tr US$-12,3%0,0%+8
38IcelandISL758,4 Tr US$+4,0%0,0%+11
39LitvaLTU748,1 Tr US$+1,1%0,0%+9
40BulgariaBGR682,6 Tr US$+4,7%0,0%+12
41EstoniaEST681,2 Tr US$+3,6%0,0%+9
42SerbiaSRB645,5 Tr US$-1,8%0,0%+9
43UkrainaUKR529,3 Tr US$-31,1%0,0%+4
44#2Châu Phi hạ SaharaKenyaKEN469,5 Tr US$0,0%+7
45#2Mỹ Latinh & CaribeUruguayURY441,9 Tr US$+18,4%0,0%+9
46#3Mỹ Latinh & CaribePeruPER398,1 Tr US$+27,9%0,0%+10
47BelarusBLR350,3 Tr US$+9,3%0,0%+8
48OmanOMN302,2 Tr US$+19,4%0,0%+11
49LatviaLAT290,3 Tr US$+1,9%0,0%+8
50KazakhstanKAZ264,2 Tr US$+2,9%0,0%+8
51Costa RicaCRI234 Tr US$+31,5%0,0%+10
52SípCYP232,7 Tr US$-4,3%0,0%+8
53KuwaitKWT147,6 Tr US$0,0%+9
54UzbekistanUZB143 Tr US$+40,5%0,0%+12
55PanamaPAN139,5 Tr US$+17,0%0,0%+8
56AzerbaijanAZE119,2 Tr US$+4,4%0,0%+9
57MaltaMLT114,4 Tr US$-11,1%0,0%+5
58Đặc khu Hành chính Macao, Trung QuốcMAC108,9 Tr US$-4,7%0,0%+6
59#3Châu Phi hạ SaharaNamibiaNAM81,3 Tr US$0,0%+15
60Nam ÁSri LankaLKA77,9 Tr US$0,0%+7
61Congo - BrazzavilleCOG60,6 Tr US$0,0%
62TurkmenistanTKM59,1 Tr US$+45,6%0,0%+15
63GeorgiaGEO58,6 Tr US$+25,0%0,0%+11
64Bắc MacedoniaMKD52,9 Tr US$+1,4%0,0%+6
65ParaguayPRY50,1 Tr US$-12,9%0,0%+4
66Bosnia và HerzegovinaBIH46 Tr US$+2,1%0,0%+9
67El SalvadorSLV45,5 Tr US$-3,6%0,0%+6
68ArmeniaARM40,9 Tr US$+43,3%0,0%+12
69MauritiusMUS39,9 Tr US$-6,7%0,0%+7
70MoldovaMDA33,4 Tr US$+5,3%0,0%+9
71#2Đông Nam ÁMyanmar (Miến Điện)MMR21,9 Tr US$-73,4%0,0%-3
72SyriaSYR17,3 Tr US$0,0%+29
73Mông CổMNG14,3 Tr US$-6,2%0,0%+8
74Trinidad và TobagoTTO13,5 Tr US$+4,1%0,0%+8
75KyrgyzstanKGZ8,4 Tr US$+27,9%0,0%+8

Nguồn dữ liệu và giấy phép

World Bank

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan