Data Race

Đang tải...

Xếp hạng Sản lượng Lúa mạch đen Toàn cầu

Sản lượng Lúa mạch đen theo Quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Tây ÂuĐứcGER3,1 Tr-0,3%24,6%
2Đông ÂuBa LanPOL2,5 Tr+8,4%20,0%
3#2Đông ÂuNgaRUS1,7 Tr-22,0%13,4%
4#3Đông ÂuBelarusBLR780 N+4,0%6,1%
5Bắc ÂuĐan MạchDEN601,1 N-13,1%4,7%
6Đông ÁTrung QuốcCHN518,7 N-0,9%4,1%
7Bắc MỹCanadaCAN357,8 N-31,2%2,8%
8Trung Đông & Trung ÁIraqIRQ315,5 N+4,2%2,5%+2
9#2Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR305 N+11,7%2,4%+2
10#2Bắc MỹHoa KỳUSA263,5 N-16,7%2,1%-2
11UkrainaUKR231,2 N-26,4%1,8%-2
12#2Tây ÂuVương quốc AnhGBR183,5 N-24,2%1,4%
13Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG179,4 N-20,4%1,4%
14#3Tây ÂuÁoAUT176,7 N+4,2%1,4%+1
15PhápFRA168,3 N+6,8%1,3%+1
16#2Bắc ÂuThụy ĐiểnSWE139,4 N+7,9%1,1%+1
17SécCZE125 N-2,5%1,0%+2
18Tây Ban NhaESP122 N-35,4%1,0%-4
19#3Bắc ÂuLatviaLAT104,4 N-19,1%0,8%-1
20Bắc PhiAi CậpEGY95,4 N+0,2%0,8%
21HungaryHUN94,1 N+59,1%0,7%+4
22Phần LanFIN92 N+41,3%0,7%
23LitvaLTU66,3 N-6,8%0,5%-2
24#2Đông ÁTriều TiênPRK64,6 N-0,3%0,5%-1
25EstoniaEST61,8 N+20,6%0,5%+2
26SlovakiaSVK35,2 N+10,7%0,3%+3
27RomaniaROU29,6 N-15,1%0,2%+1
28Na UyNOR29 N-50,8%0,2%-2
29Châu Đại DươngÚcAUS28,7 N-0,5%0,2%+1
30Nam ÂuSerbiaSRB18,1 N+1,5%0,1%+1
31#3Trung Đông & Trung ÁKazakhstanKAZ17,8 N-70,2%0,1%-7
32#2Nam ÂuHy LạpGRE15,6 N-4,8%0,1%+1
33BulgariaBGR14,7 N-15,3%0,1%-1
34#3Nam ÂuBồ Đào NhaPOR11,7 N-13,4%0,1%
35ItalyITA11 N+2,1%0,1%+1
36Thụy SĩSUI10,3 N-1,4%0,1%+1
37LuxembourgLUX8,8 N+43,4%0,1%+3
38Hà LanNED7,3 N-18,6%0,1%
39#2Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA7,1 N-36,8%0,1%-4
40Bosnia và HerzegovinaBIH6,5 N+31,2%0,1%+1
41Bắc MacedoniaMKD5,3 N-38,4%0,0%-2
42CroatiaHRV5,1 N+77,2%0,0%+4
43UzbekistanUZB5,1 N+262,9%0,0%+6
44#3Mỹ Latinh & CaribeChileCHL4,5 N-0,1%0,0%-2
45BỉBEL4 N+31,7%0,0%
46SloveniaSLO3,7 N+14,3%0,0%-3
47AlbaniaALB3 N-3,3%0,0%-3
48#2Bắc PhiMa-rốcMAR2,4 N0,0%0,0%-1
49Châu Phi hạ SaharaNam PhiRSA2 N-0,3%0,0%-1
50MoldovaMDA1,8 N+113,5%0,0%+1
51KyrgyzstanKGZ1,1 N+12,8%0,0%-1
52ArmeniaARM503,7+83.850,0%0,0%+10
53IranIRI446,5-0,1%0,0%-1
54MontenegroMNE310,1-5,4%0,0%-1
55AzerbaijanAZE302,5-4,0%0,0%-1
56TajikistanTJK292,20,0%0,0%-1
57BoliviaBOL285,3+2,1%0,0%-1
58GeorgiaGEO196,20,0%0,0%-1
59EcuadorECU79,5-0,7%0,0%-1
60PeruPER46,4+27,3%0,0%-1
61#3Bắc MỹMexicoMEX9-4,8%0,0%-1
62#3Đông ÁHàn QuốcKOR2,6-0,8%0,0%-1
63IrelandIRL00,0%
63MaltaMLT00,0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan