Data Race

Đang tải...

Xếp hạng Sản lượng Vừng Toàn cầu

Sản lượng Vừng theo Quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Nam ÁẤn ĐộIND805,5 N+105,7%12,7%+4
2Đông Nam ÁMyanmar (Miến Điện)MMR700 N-4,9%11,0%
3Bắc PhiSudanSDN600,1 N-29,0%9,4%-2
4Đông ÁTrung QuốcCHN454,6 N+4,0%7,1%-1
5Châu Phi hạ SaharaNigeriaNGR450 N+7,1%7,1%-1
6#2Châu Phi hạ SaharaEthiopiaETH446,1 N+28,0%7,0%
7Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA361,3 N+107,4%5,7%+5
8#2Nam ÁPakistanPAK301,2 N+97,7%4,7%+5
9#3Châu Phi hạ SaharaTanzaniaTZA267 N+237,2%4,2%+7
10Burkina FasoBFA247,2 N+18,4%3,9%-3
11ChadTCD209,9 N+3,9%3,3%-3
12Cộng hòa Trung PhiCAF196,6 N+3,0%3,1%-3
13#2Bắc PhiNam SudanSSD177,1 N-0,8%2,8%-2
14MozambiqueMOZ163,2 N-13,2%2,6%-4
15UgandaUGA140 N+1,4%2,2%-1
16NigerNIG125,4 N+20,5%2,0%-1
17CameroonCMR70 N0,0%1,1%
18SenegalSEN60 N+48,6%0,9%+4
19Bắc MỹMexicoMEX50,8 N-10,0%0,8%-1
20MaliMLI47,9 N-0,5%0,8%
21#2Mỹ Latinh & CaribeParaguayPRY43,6 N+57,1%0,7%+6
22#3Bắc PhiAi CậpEGY39,4 N-22,4%0,6%-3
23#2Đông Nam ÁThái LanTHA32 N+3,2%0,5%+1
24#3Nam ÁBangladeshBGD30,7 N-1,1%0,5%-1
25#3Mỹ Latinh & CaribeGuatemalaGTM30 N0,0%0,5%
26Trung Đông & Trung ÁIranIRI29 N0,0%0,5%
27SomaliaSOM27,6 N+156,2%0,4%+8
28#3Đông Nam ÁViệt NamVNM22,1 N-5,1%0,3%
29VenezuelaVEN21,8 N+0,1%0,3%
30#2Trung Đông & Trung ÁYemenYEM20,5 N+0,4%0,3%
31#3Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB16,7 N+16,9%0,3%+1
32Thổ Nhĩ KỳTUR16,2 N-6,8%0,3%-1
33AfghanistanAFG14 N-66,6%0,2%-12
34BoliviaBOL13,9 N+13,0%0,2%-1
35ZimbabweZWE12 N+50,0%0,2%+5
36Sri LankaLKA11,4 N+11,0%0,2%
37BeninBEN10 N0,0%0,2%
37CampuchiaKHM10 N0,0%0,2%
39MalawiMWI9,7 N+37,8%0,2%+3
40SyriaSYR9,4 N+18,6%0,1%+1
41LàoLAO9,1 N+2,8%0,1%-2
42#2Đông ÁHàn QuốcKOR9 N-23,2%0,1%-8
43EritreaERI4,9 N+0,3%0,1%
44ColombiaCOL4,6 N+16,2%0,1%+3
45Congo - KinshasaCOD4,6 N-0,3%0,1%-1
46Ả Rập Xê-útKSA4,2 N+2,9%0,1%
47HaitiHTI4,2 N+0,2%0,1%-2
48KenyaKEN3,8 N+19,7%0,1%+3
49GuineaGIN3,3 N+7,8%0,1%+4
50AngolaAGO3,3 N+0,5%0,1%
51Sierra LeoneSLE3,3 N-8,1%0,1%-2
52Côte d’IvoireCIV3,1 N+0,4%0,0%
53TogoTGO1,9 N+0,6%0,0%+2
54NicaraguaNIC1,7 N-57,2%0,0%-6
55#3Đông ÁĐài LoanTWN1,2 N-33,6%0,0%+1
56HondurasHND1,2 N+0,7%0,0%+3
57TajikistanTJK1,1 N-9,7%0,0%+1
58GambiaGMB1,1 N-17,2%0,0%-1
59IraqIRQ782-61,7%0,0%-5
60El SalvadorSLV762-17,6%0,0%
61Ma-rốcMAR2800,0%0,0%+1
62Congo - BrazzavilleCOG277,3-0,1%0,0%+1
63PeruPER211,6-27,3%0,0%-2
64Li-băngLBN207,5-0,1%0,0%+1
65Costa RicaCRI163,5-0,8%0,0%+1
66JordanJOR48,2+16,7%0,0%+3
67IsraelISR46,70,0%0,0%
68Nam ÂuBắc MacedoniaMKD41,3-0,9%0,0%
69EcuadorECU17,8-0,1%0,0%+1
70Nhật BảnJPN13,9+0,3%0,0%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan