Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng củ cải đường toàn cầu

Sản lượng củ cải đường theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông ÂuNgaRUS49,6 Tr+1,4%17,5%
2Bắc MỹHoa KỳUSA32 Tr+7,9%11,3%+1
3Tây ÂuĐứcGER31,6 Tr+11,9%11,1%+1
4#2Tây ÂuPhápFRA30,6 Tr-2,9%10,8%-2
5Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR25,3 Tr+31,1%8,9%
6#2Đông ÂuBa LanPOL16,9 Tr+19,7%6,0%
7Bắc PhiAi CậpEGY14,1 Tr+12,2%5,0%
8#3Đông ÂuUkrainaUKR13,1 Tr+32,1%4,6%
9Đông ÁTrung QuốcCHN9,2 Tr+2,5%3,2%
10#3Tây ÂuVương quốc AnhGBR7,7 Tr+39,0%2,7%+1
11Hà LanNED6,9 Tr-4,3%2,5%-1
12#2Trung Đông & Trung ÁIranIRI5 Tr-2,6%1,8%
13BelarusBLR4,8 Tr+14,6%1,7%+1
14BỉBEL4,8 Tr+0,1%1,7%-1
15SécCZE3,8 Tr-5,5%1,4%
16#2Đông ÁNhật BảnJPN3,4 Tr-4,0%1,2%
17Tây Ban NhaESP2,9 Tr+44,4%1,0%+2
18ÁoAUT2,7 Tr-1,2%0,9%-1
19Bắc ÂuĐan MạchDEN2,3 Tr-0,5%0,8%-1
20Nam ÂuSerbiaSRB2 Tr+22,4%0,7%+2
21#2Bắc ÂuThụy ĐiểnSWE1,7 Tr-7,9%0,6%
22#2Bắc PhiMa-rốcMAR1,5 Tr-22,6%0,5%-2
23SlovakiaSVK1,4 Tr+28,4%0,5%+3
24ItalyITA1,4 Tr+26,0%0,5%+1
25Thụy SĩSUI1,2 Tr-11,4%0,4%-2
26#2Bắc MỹCanadaCAN1,2 Tr-8,3%0,4%-2
27#3Bắc ÂuLitvaLTU1 Tr+43,0%0,4%
28HungaryHUN876 N+86,3%0,3%+3
29#3Trung Đông & Trung ÁKyrgyzstanKGZ621 N+32,7%0,2%+3
30Mỹ Latinh & CaribeChileCHL603,5 N-10,6%0,2%-2
31KazakhstanKAZ510,2 N+66,9%0,2%+3
32#2Nam ÂuCroatiaHRV499,9 N-12,6%0,2%-3
33MoldovaMDA428,3 N-10,4%0,2%-3
34Phần LanFIN420,9 N+10,7%0,1%-1
35RomaniaROU403,7 N+43,5%0,1%
36AzerbaijanAZE206,1 N-2,2%0,1%
37#3Bắc PhiTunisiaTUN86,3 N-0,3%0,0%+1
38TurkmenistanTKM86 N-39,9%0,0%-1
39ArmeniaARM56,4 N-0,6%0,0%+1
40IraqIRQ35,1 N+9,2%0,0%+1
41SyriaSYR33,9 N-43,9%0,0%-2
42Nam ÁPakistanPAK32,5 N+12,7%0,0%+1
43#2Mỹ Latinh & CaribeColombiaCOL30,8 N-0,5%0,0%-1
44#3Mỹ Latinh & CaribeVenezuelaVEN23 N-1,0%0,0%
45#3Nam ÂuAlbaniaALB20,4 N-3,8%0,0%
46Châu Đại DươngÚcAUS16,2 N+10,3%0,0%
47Li-băngLBN10,4 N-1,9%0,0%+1
48Châu Phi hạ SaharaMaliMLI10 N-11,0%0,0%-1
49SloveniaSLO7 N+57,7%0,0%+3
50#2Nam ÁAfghanistanAFG6 N+3,9%0,0%-1
51EcuadorECU4,6 N+0,3%0,0%
52Bắc MacedoniaMKD4,2 N-0,8%0,0%+1
53UzbekistanUZB1,8 N-10,9%0,0%+2
54Hy LạpGRE1,2 N-76,2%0,0%-4
55#3Bắc MỹMexicoMEX896,7-0,4%0,0%+1
56LuxembourgLUX5500,0%+1
57Bosnia và HerzegovinaBIH528,5-75,6%0,0%-3
58SípCYP00,0%-1
58EstoniaEST00,0%-1
58IrelandIRL00,0%-1
58LatviaLAT00,0%-1
58MaltaMLT00,0%-1
58Bồ Đào NhaPOR00,0%-3

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan