Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng khoai môn toàn cầu

Sản lượng khoai môn theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Châu Phi hạ SaharaNigeriaNGR8,3 Tr+0,8%47,6%
2Đông ÁTrung QuốcCHN1,9 Tr-0,3%11,1%
3#2Châu Phi hạ SaharaCameroonCMR1,9 Tr+0,8%11,1%
4#3Châu Phi hạ SaharaGhanaGHA1,7 Tr+0,8%9,9%
5EthiopiaETH1,4 Tr-2,2%8,2%
6Châu Đại DươngPapua New GuineaPNG276,7 N+0,2%1,6%
7MadagascarMDG234,7 N0,0%1,4%
8RwandaRWA191,9 N-5,4%1,1%
9Bắc PhiAi CậpEGY140,5 N-21,0%0,8%
10GuineaGIN131,5 N+3,1%0,8%+1
11#2Đông ÁNhật BảnJPN126,7 N-8,7%0,7%-1
12Đông Nam ÁPhilippinesPHI107,4 N-5,0%0,6%
13#2Đông Nam ÁThái LanTHA106,1 N+0,2%0,6%
14Côte d’IvoireCIV89,4 N-1,1%0,5%
15GabonGAB88,9 N0,0%0,5%
16Congo - KinshasaCOD69,8 N+0,3%0,4%+1
17#3Đông Nam ÁLàoLAO67,4 N-3,7%0,4%-1
18#2Châu Đại DươngFijiFJI67,1 N+2,3%0,4%
19BurundiBDI65,2 N+4,4%0,4%
20#3Châu Đại DươngQuần đảo SolomonSLB46 N+0,2%0,3%
21Cộng hòa Trung PhiCAF44,2 N+0,4%0,3%+1
22#3Đông ÁĐài LoanTWN35,4 N-20,6%0,2%-1
23LiberiaLBR28,9 N+0,5%0,2%
24ChadTCD25,9 N+1,1%0,1%+1
25Mỹ Latinh & CaribeDominicaDMA22,7 N+0,1%0,1%+1
26VanuatuVUT19,3 N0,0%0,1%+2
27SamoaWSM19,1 N+4,9%0,1%+2
28TogoTGO18,5 N-4,7%0,1%-1
29ComorosCOM13,5 N+2,4%0,1%+1
30#2Mỹ Latinh & CaribeNicaraguaNIC12,9 N-54,3%0,1%-6
31#3Mỹ Latinh & CaribeGuyanaGUY10,5 N+7,3%0,1%+1
32São Tomé và PríncipeSTP10,2 N+0,9%0,1%-1
33Trinidad và TobagoTTO4,5 N+24,6%0,0%+1
34HondurasHND4,2 N+1,0%0,0%-1
35TongaTON3,6 N+5,6%0,0%
36BeninBEN3,5 N+49,5%0,0%+3
37NiueNIU3 N-0,1%0,0%-1
38Sierra LeoneSLE2,9 N-1,3%0,0%-1
39MauritiusMUS2,9 N+33,7%0,0%+1
40PanamaPAN2,5 N+5,6%0,0%-2
41KiribatiKIR1,9 N0,0%0,0%
42Bắc MỹHoa KỳUSA1,5 N-0,6%0,0%
43Puerto RicoPUR763,9-1,4%0,0%
44Trung Đông & Trung ÁLi-băngLBN732,5-0,6%0,0%
45St. LuciaLCA566+12,0%0,0%
46GrenadaGRD502+5,0%0,0%
47New CaledoniaNCL423,5-6,0%0,0%
48Polynesia thuộc PhápPYF208,3+0,6%0,0%
49Nam ÁBhutanBTN129,4+462,4%0,0%+3
50BarbadosBRB87,4-0,3%0,0%-1
51Antigua và BarbudaATG37,6-0,2%0,0%
52#2Nam ÁMaldivesMDV7,4+4.846,7%0,0%+2
53Quần đảo CookCOK7-84,8%0,0%-3
54Thổ Nhĩ KỳTUR00,0%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan