Data Race

Đang tải...

Xếp hạng Sản lượng Óc chó Toàn cầu

Sản lượng Óc chó theo Quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Đông ÁTrung QuốcCHN1,4 Tr+12,5%31,7%
2Bắc MỹHoa KỳUSA751,2 N+9,5%17,6%
3Trung Đông & Trung ÁIranIRI378,7 N+6,7%8,9%
4#2Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR360 N+7,5%8,5%
5Nam ÁẤn ĐộIND316 N+9,4%7,4%
6Mỹ Latinh & CaribeChileCHL192 N+9,7%4,5%+1
7#2Bắc MỹMexicoMEX167,8 N-5,5%3,9%-1
8Châu Phi hạ SaharaBurkina FasoBFA145,1 N+7,5%3,4%
9Đông ÂuUkrainaUKR106,1 N-1,4%2,5%
10#2Đông ÂuRomaniaROU58,1 N+8,8%1,4%+1
11#3Trung Đông & Trung ÁUzbekistanUZB49,3 N+0,9%1,2%+2
12Nam ÂuHy LạpGRE39,6 N-36,0%0,9%-2
13Tây ÂuPhápFRA31,4 N-36,8%0,7%-1
14#2Nam ÁAfghanistanAFG27 N+38,0%0,6%+3
15Bắc PhiAi CậpEGY23,6 N-0,1%0,6%-1
16#3Đông ÂuMoldovaMDA20,6 N+7,7%0,5%+2
17#2Nam ÂuBosnia và HerzegovinaBIH19,9 N-3,4%0,5%-1
18#2Mỹ Latinh & CaribeArgentinaARG18,5 N-0,2%0,4%+1
19#2Tây ÂuTây Ban NhaESP17,3 N+4,5%0,4%+2
20BelarusBLR16,9 N-0,5%0,4%
21#3Tây ÂuItalyITA15 N-31,6%0,4%-6
22AzerbaijanAZE14,3 N+5,1%0,3%+2
23#3Nam ÁPakistanPAK14,3 N-5,0%0,3%-1
24SyriaSYR12,5 N-6,0%0,3%+1
25NepalNPL10 N-2,7%0,2%+4
26Ba LanPOL9,9 N-7,5%0,2%+2
27#3Nam ÂuSerbiaSRB9,9 N-16,4%0,2%
28#2Bắc PhiMa-rốcMAR9,8 N-22,7%0,2%-2
29Bồ Đào NhaPOR9,2 N+29,0%0,2%+2
30Châu Đại DươngÚcAUS8 N-44,2%0,2%-7
31GeorgiaGEO7,2 N-18,2%0,2%-1
32#3Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA7,2 N+17,4%0,2%+3
33KyrgyzstanKGZ6,4 N+0,7%0,1%
34HungaryHUN5,5 N-14,7%0,1%-2
35Bắc MacedoniaMKD4,2 N-32,1%0,1%-1
36ArmeniaARM4 N+9,0%0,1%+2
37BulgariaBGR3,5 N-14,6%0,1%
38Li-băngLBN3,4 N-1,2%0,1%+1
39KazakhstanKAZ2,9 N-6,9%0,1%+1
40ÁoAUT2,5 N-49,8%0,1%-4
41Thụy SĩSUI2,1 N+10,6%0,1%
42IraqIRQ1,5 N+0,5%0,0%
43#2Đông ÁHàn QuốcKOR1,1 N-0,4%0,0%+1
44SloveniaSLO740-41,3%0,0%-1
45MontenegroMNE724,3+0,2%0,0%+1
46#2Châu Đại DươngNew ZealandNZL618,8-0,1%0,0%+1
47PeruPER238-4,8%0,0%+2
48SípCYP190+5,6%0,0%+2
49CroatiaHRV180-80,4%0,0%-4
49SlovakiaSVK180+28,6%0,0%+2
51Bắc ÂuLitvaLTU160+23,1%0,0%+1
52BhutanBTN129,3-0,1%0,0%+1
53SécCZE1200,0%0,0%+1
54LuxembourgLUX300,0%0,0%+1
55JordanJOR1-85,1%0,0%+1
56EstoniaEST00,0%+1
56Phần LanFIN00,0%+1
56IrelandIRL00,0%+1
56LatviaLAT00,0%+1
56MaltaMLT00,0%+1
56Thụy ĐiểnSWE00,0%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan