Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng khoai mỡ toàn cầu

Sản lượng khoai mỡ theo quốc gia (t) 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1Châu Phi hạ SaharaNigeriaNGR62,4 Tr+2,1%69,5%
2#2Châu Phi hạ SaharaGhanaGHA10,6 Tr-1,4%11,8%
3#3Châu Phi hạ SaharaCôte d’IvoireCIV7,5 Tr-4,0%8,3%
4BeninBEN3,3 Tr+3,3%3,7%
5Nam ÁẤn ĐộIND987 N-5,1%1,1%
6TogoTGO973 N-1,2%1,1%
7CameroonCMR541 N-0,5%0,6%
8Mỹ Latinh & CaribeColombiaCOL412,8 N+2,6%0,5%
9GuineaGIN409,6 N+12,2%0,5%+1
10Châu Đại DươngPapua New GuineaPNG384,5 N-0,3%0,4%-1
11#2Mỹ Latinh & CaribeBrazilBRA256 N+0,3%0,3%
12GabonGAB229,5 N-0,4%0,3%
13Cộng hòa Trung PhiCAF226,8 N+0,3%0,3%
14#3Mỹ Latinh & CaribeJamaicaJAM195 N-6,0%0,2%
15Bắc PhiSudanSDN173,7 N+0,1%0,2%
16Đông ÁNhật BảnJPN163,7 N+4,1%0,2%
17Congo - KinshasaCOD124,5 N+2,6%0,1%
18SenegalSEN120,5 N+15,6%0,1%+1
19Sierra LeoneSLE111,4 N0,1%
20Burkina FasoBFA63,6 N+1,6%0,1%
21RwandaRWA57,7 N+1,0%0,1%
22MaliMLI56,7 N-50,0%0,1%-4
23VenezuelaVEN55,8 N+4,7%0,1%
24#2Bắc PhiNam SudanSSD54,4 N+0,1%0,1%-2
25Cộng hòa DominicaDOM48,7 N+25,4%0,1%+1
26EthiopiaETH47,1 N+29,6%0,1%+1
27#2Châu Đại DươngQuần đảo SolomonSLB45,1 N+0,4%0,1%-3
28#3Châu Đại DươngVanuatuVUT42,1 N0,0%0,0%-3
29ComorosCOM30,8 N+0,3%0,0%-1
30PanamaPAN26,1 N+8,3%0,0%
31HaitiHTI25,6 N-12,9%0,0%-2
32LiberiaLBR20,9 N+0,1%0,0%-1
33Costa RicaCRI18,1 N+12,3%0,0%-1
34CubaCUB17,5 N+10,8%0,0%
35Congo - BrazzavilleCOG16 N+0,2%0,0%-2
36DominicaDMA14 N-0,3%0,0%-1
37KenyaKEN13,1 N+118,9%0,0%+2
38Đông Nam ÁPhilippinesPHI12,9 N-4,9%0,0%-2
39TanzaniaTZA9,3 N-0,2%0,0%-2
40FijiFJI5,7 N+18,1%0,0%
41TongaTON4,7 N-0,2%0,0%
42#2Đông Nam ÁMalaysiaMYS3,5 N-48,6%0,0%-4
43MauritaniaMRT3 N+0,4%0,0%-1
44São Tomé và PríncipeSTP2,3 N+0,2%0,0%-1
45Puerto RicoPUR2,1 N-4,2%0,0%-1
46New CaledoniaNCL1,9 N-2,7%0,0%-1
47GuyanaGUY1,6 N+2,1%0,0%-1
48NicaraguaNIC1 N0,0%0,0%-1
49St. Vincent và GrenadinesVCT731-9,4%0,0%
50BurundiBDI505,4+79,8%0,0%+1
51BarbadosBRB439,9-55,5%0,0%-3
52St. LuciaLCA343-17,5%0,0%-2
53SamoaWSM253,2+33,3%0,0%-1
54NiueNIU164,8+0,1%0,0%-1
55Antigua và BarbudaATG146,9+0,2%0,0%-1
56GrenadaGRD131+37,9%0,0%-1
57#2Nam ÁBhutanBTN56,4-0,8%0,0%-1
58BelizeBLZ50+4,2%0,0%
59St. Kitts và NevisKNA37-28,8%0,0%-2
60Trinidad và TobagoTTO13-13,3%0,0%-1
61Polynesia thuộc PhápPYF4,9-17,8%0,0%-1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

FAO (Food and Agriculture Organization)

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan