Đang tải...
Xếp hạng thu nhập khả dụng vùng Romania
Thu nhập khả dụng ròng bình quân đầu người theo vùng (EUR) 2000 - 2023
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bucharest-IlfovRO32 | 17,6 N € | +15,0% | 23,3% | — |
| 2 | TâyRO42 | 9,9 N € | +11,2% | 13,1% | — |
| 3 | Trung tâmRO12 | 9,2 N € | +13,6% | 12,2% | +1 |
| 4 | Tây BắcRO11 | 9,1 N € | +11,0% | 12,0% | -1 |
| 5 | Đông NamRO22 | 7,7 N € | +13,2% | 10,2% | — |
| 6 | Tây Nam OlteniaRO41 | 7,5 N € | +13,6% | 9,9% | +1 |
| 7 | Nam MunteniaRO31 | 7,4 N € | +10,4% | 9,8% | -1 |
| 8 | Đông BắcRO21 | 7,2 N € | +16,1% | 9,5% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Eurostat Copyright/Licence Policy.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.