Xếp hạng sản lượng cỏ khô của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch cỏ khô theo tiểu bang (t) 1980 - 2025
Tóm tắt
2025, Texas dẫn đầu với 8,7 Tr t, vượt Oklahoma (6 Tr t).
Riêng Texas chiếm 7,8% tổng số 2025.
Từ 2015, Arkansas tăng nhanh nhất, tăng 19,0%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Tiểu bang | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TexasTX | 8,7 Tr | -19,8% | 7,8% | — |
| 2 | OklahomaOK | 6 Tr | +12,1% | 5,4% | +2 |
| 3 | MissouriMO | 5,5 Tr | -2,3% | 4,9% | -1 |
| 4 | KansasKS | 5,5 Tr | +57,0% | 4,9% | +7 |
| 5 | Nam DakotaSD | 5,2 Tr | -2,3% | 4,6% | — |
| 6 | NebraskaNE | 5,1 Tr | -9,2% | 4,5% | -3 |
| 7 | KentuckyKY | 4,8 Tr | +6,9% | 4,3% | -1 |
| 8 | Bắc DakotaND | 4,1 Tr | +31,3% | 3,6% | +8 |
| 9 | CaliforniaCA | 4 Tr | -4,7% | 3,6% | -1 |
| 10 | MontanaMT | 3,9 Tr | -10,8% | 3,5% | -3 |
| 11 | MinnesotaMN | 3,9 Tr | +15,1% | 3,5% | +1 |
| 12 | IdahoID | 3,8 Tr | -8,4% | 3,4% | -3 |
| 13 | IowaIA | 3,3 Tr | +5,7% | 3,0% | +1 |
| 14 | TennesseeTN | 3,3 Tr | -0,6% | 2,9% | -1 |
| 15 | WisconsinWI | 3,2 Tr | -11,0% | 2,8% | -5 |
| 16 | ColoradoCO | 2,9 Tr | -6,5% | 2,6% | -1 |
| 17 | ArkansasAR | 2,6 Tr | +13,1% | 2,4% | +3 |
| 18 | OregonOR | 2,6 Tr | +2,8% | 2,3% | — |
| 19 | PennsylvaniaPA | 2,3 Tr | -18,2% | 2,1% | -2 |
| 20 | UtahUT | 2,3 Tr | -3,1% | 2,1% | -1 |
| 21 | VirginiaVA | 2,3 Tr | +17,1% | 2,1% | +2 |
| 22 | WashingtonWA | 2,2 Tr | -1,8% | 2,0% | -1 |
| 23 | OhioOH | 2,2 Tr | +26,6% | 2,0% | +3 |
| 24 | ArizonaAZ | 2,1 Tr | +7,9% | 1,9% | — |
| 25 | MichiganMI | 1,9 Tr | +26,0% | 1,7% | +3 |
| 26 | New YorkNY | 1,9 Tr | -7,0% | 1,7% | -4 |
| 27 | WyomingWY | 1,7 Tr | -1,3% | 1,6% | -2 |
| 28 | AlabamaAL | 1,7 Tr | +0,5% | 1,5% | -1 |
| 29 | IndianaIN | 1,4 Tr | +0,2% | 1,3% | — |
| 30 | IllinoisIL | 1,3 Tr | -1,2% | 1,2% | — |
| 31 | GeorgiaGA | 1,2 Tr | -5,3% | 1,1% | — |
| 32 | MississippiMS | 1,2 Tr | -2,6% | 1,1% | — |
| 33 | NevadaNV | 1,2 Tr | +0,6% | 1,0% | +1 |
| 34 | Bắc CarolinaNC | 1,1 Tr | -5,9% | 1,0% | -1 |
| 35 | Tây VirginiaWV | 955,3 N | +14,5% | 0,9% | +2 |
| 36 | LouisianaLA | 818,3 N | -12,9% | 0,7% | -1 |
| 37 | New MexicoNM | 717,6 N | -19,1% | 0,6% | -1 |
| 38 | FloridaFL | 626 N | -8,0% | 0,6% | — |
| 39 | Nam CarolinaSC | 567 N | +0,2% | 0,5% | — |
| 40 | MarylandMD | 426,4 N | -18,8% | 0,4% | — |
| 41 | VermontVT | 266,7 N | 0,0% | 0,2% | — |
| 42 | MaineME | 207,7 N | +5,0% | 0,2% | — |
| 43 | New JerseyNJ | 192,3 N | +14,6% | 0,2% | — |
| 44 | MassachusettsMA | 85,3 N | -3,1% | 0,1% | +1 |
| 45 | ConnecticutCT | 78 N | -25,2% | 0,1% | -1 |
| 46 | New HampshireNH | 56,2 N | -7,5% | 0,1% | — |
| 47 | AlaskaAK | 28,1 N | -3,1% | 0,0% | — |
| 48 | DelawareDE | 26,3 N | +16,0% | 0,0% | — |
| 49 | Rhode IslandRI | 9,1 N | +11,1% | 0,0% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
USDA National Agricultural Statistics Service (NASS)
Được cấp phép theo Public Domain (U.S. Government Work).
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng táo của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch táo theo tiểu bang
1980-2025 34 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng ngô (hạt) của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch ngô (hạt) theo tiểu bang
1980-2025 41 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng nam việt quất của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch nam việt quất theo tiểu bang
2007-2025 5 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng cà chua của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch cà chua theo tiểu bang
2016-2025 10 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng măng tây của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch măng tây theo tiểu bang
1998-2025 6 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa mạch của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch lúa mạch theo tiểu bang
1980-2026 35 Địa phương