Đang tải...
Xếp hạng sản lượng đậu phộng của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch đậu phộng theo tiểu bang (t) 1980 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Tiểu bang | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GeorgiaGA | 1,7 Tr | +14,0% | 51,6% | — |
| 2 | AlabamaAL | 296,1 N | +13,5% | 9,1% | — |
| 3 | FloridaFL | 295,4 N | +18,5% | 9,1% | +1 |
| 4 | TexasTX | 291,2 N | +16,8% | 8,9% | +1 |
| 5 | Bắc CarolinaNC | 245,9 N | -4,5% | 7,6% | -2 |
| 6 | Nam CarolinaSC | 142,1 N | +4,3% | 4,4% | — |
| 7 | ArkansasAR | 106,6 N | -3,8% | 3,3% | — |
| 8 | VirginiaVA | 65,9 N | -4,0% | 2,0% | — |
| 9 | MissouriMO | 61,3 N | +3,6% | 1,9% | — |
| 10 | MississippiMS | 36,3 N | -17,9% | 1,1% | — |
| 11 | OklahomaOK | 35,1 N | +4,6% | 1,1% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
USDA National Agricultural Statistics Service (NASS)
Được cấp phép theo Public Domain (U.S. Government Work).
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.