Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng lúa mì của các tiểu bang Hoa Kỳ

Thu hoạch lúa mì theo tiểu bang (t) 1980 - 2025

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025

HạngTiểu bangGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1KansasKS9,4 Tr+12,8%17,5%+1
2Bắc DakotaND9,1 Tr-9,3%16,8%-1
3MontanaMT4,9 Tr+4,8%9,2%
4WashingtonWA3,8 Tr-1,5%7,1%
5IdahoID2,9 Tr+5,5%5,4%+1
6OklahomaOK2,9 Tr-3,4%5,4%-1
7TexasTX2,3 Tr+5,6%4,3%+1
8MinnesotaMN2,1 Tr-6,1%3,8%-1
9ColoradoCO1,9 Tr+10,3%3,6%+1
10Nam DakotaSD1,7 Tr-18,8%3,2%-1
11IllinoisIL1,7 Tr+2,3%3,1%
12OregonOR1,4 Tr+2,8%2,6%
13OhioOH1,2 Tr+12,9%2,3%+1
14MichiganMI1,2 Tr+35,2%2,2%+2
15NebraskaNE1 Tr-20,9%1,9%-2
16MissouriMO1 Tr+1,2%1,9%-1
17KentuckyKY727,5 N-8,6%1,3%
18IndianaIN581,3 N0,0%1,1%+1
19TennesseeTN533,7 N-19,5%1,0%-1
20WisconsinWI517,1 N+5,3%1,0%+1
21Bắc CarolinaNC440,9 N-13,9%0,8%-1
22PennsylvaniaPA362,5 N-11,2%0,7%
23MarylandMD344 N-6,4%0,6%
24CaliforniaCA305,1 N+23,0%0,6%
25New YorkNY212,6 N-13,2%0,4%
26ArizonaAZ156 N-9,3%0,3%
27UtahUT136 N+3,0%0,3%+1
28New MexicoNM126,6 N+158,3%0,2%+7
29VirginiaVA125,7 N-17,6%0,2%-2
30GeorgiaGA116,8 N+21,2%0,2%+2
31AlabamaAL115,9 N0,0%0,2%-1
32ArkansasAR108,6 N-16,2%0,2%-3
33Nam CarolinaSC98 N+2,6%0,2%
34DelawareDE96 N-5,8%0,2%-3
35MississippiMS73,5 N+54,3%0,1%+1
36WyomingWY72,7 N-5,4%0,1%-2

Nguồn dữ liệu và giấy phép

USDA National Agricultural Statistics Service (NASS)

Được cấp phép theo Public Domain (U.S. Government Work).

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan