Xếp hạng sản lượng lúa mì của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch lúa mì theo tiểu bang (t) 1980 - 2025
Tóm tắt
2025, Kansas dẫn đầu với 9,4 Tr t, vượt Bắc Dakota (9,1 Tr t).
Riêng Kansas chiếm 17,5% tổng số 2025.
Từ 2015, Illinois tăng nhanh nhất, tăng 82,2%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Tiểu bang | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KansasKS | 9,4 Tr | +12,8% | 17,5% | +1 |
| 2 | Bắc DakotaND | 9,1 Tr | -9,3% | 16,8% | -1 |
| 3 | MontanaMT | 4,9 Tr | +4,8% | 9,2% | — |
| 4 | WashingtonWA | 3,8 Tr | -1,5% | 7,1% | — |
| 5 | IdahoID | 2,9 Tr | +5,5% | 5,4% | +1 |
| 6 | OklahomaOK | 2,9 Tr | -3,4% | 5,4% | -1 |
| 7 | TexasTX | 2,3 Tr | +5,6% | 4,3% | +1 |
| 8 | MinnesotaMN | 2,1 Tr | -6,1% | 3,8% | -1 |
| 9 | ColoradoCO | 1,9 Tr | +10,3% | 3,6% | +1 |
| 10 | Nam DakotaSD | 1,7 Tr | -18,8% | 3,2% | -1 |
| 11 | IllinoisIL | 1,7 Tr | +2,3% | 3,1% | — |
| 12 | OregonOR | 1,4 Tr | +2,8% | 2,6% | — |
| 13 | OhioOH | 1,2 Tr | +12,9% | 2,3% | +1 |
| 14 | MichiganMI | 1,2 Tr | +35,2% | 2,2% | +2 |
| 15 | NebraskaNE | 1 Tr | -20,9% | 1,9% | -2 |
| 16 | MissouriMO | 1 Tr | +1,2% | 1,9% | -1 |
| 17 | KentuckyKY | 727,5 N | -8,6% | 1,3% | — |
| 18 | IndianaIN | 581,3 N | 0,0% | 1,1% | +1 |
| 19 | TennesseeTN | 533,7 N | -19,5% | 1,0% | -1 |
| 20 | WisconsinWI | 517,1 N | +5,3% | 1,0% | +1 |
| 21 | Bắc CarolinaNC | 440,9 N | -13,9% | 0,8% | -1 |
| 22 | PennsylvaniaPA | 362,5 N | -11,2% | 0,7% | — |
| 23 | MarylandMD | 344 N | -6,4% | 0,6% | — |
| 24 | CaliforniaCA | 305,1 N | +23,0% | 0,6% | — |
| 25 | New YorkNY | 212,6 N | -13,2% | 0,4% | — |
| 26 | ArizonaAZ | 156 N | -9,3% | 0,3% | — |
| 27 | UtahUT | 136 N | +3,0% | 0,3% | +1 |
| 28 | New MexicoNM | 126,6 N | +158,3% | 0,2% | +7 |
| 29 | VirginiaVA | 125,7 N | -17,6% | 0,2% | -2 |
| 30 | GeorgiaGA | 116,8 N | +21,2% | 0,2% | +2 |
| 31 | AlabamaAL | 115,9 N | 0,0% | 0,2% | -1 |
| 32 | ArkansasAR | 108,6 N | -16,2% | 0,2% | -3 |
| 33 | Nam CarolinaSC | 98 N | +2,6% | 0,2% | — |
| 34 | DelawareDE | 96 N | -5,8% | 0,2% | -3 |
| 35 | MississippiMS | 73,5 N | +54,3% | 0,1% | +1 |
| 36 | WyomingWY | 72,7 N | -5,4% | 0,1% | -2 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
USDA National Agricultural Statistics Service (NASS)
Được cấp phép theo Public Domain (U.S. Government Work).
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng lúa mì toàn cầu
Sản lượng lúa mì theo quốc gia
1961-2023 125
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng táo của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch táo theo tiểu bang
1980-2025 34 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng ngô (hạt) của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch ngô (hạt) theo tiểu bang
1980-2025 41 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng nam việt quất của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch nam việt quất theo tiểu bang
2007-2025 5 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng cà chua của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch cà chua theo tiểu bang
2016-2025 10 Địa phương
Nông nghiệp
Xếp hạng sản lượng măng tây của các tiểu bang Hoa Kỳ
Thu hoạch măng tây theo tiểu bang
1998-2025 6 Địa phương