Đang tải...
Xếp hạng vốn hóa – Năng lượng
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Năng lượng (USD) thg 1 2000 - thg 7 2026
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - thg 7 2026
| Hạng | Công ty | Giá trị | T/T | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 373,2 T US$ | +13,0% | 24,1% | — | |
| 2 | 241,8 T US$ | +12,6% | 15,6% | — | |
| 3 | 181 T US$ | +4,7% | 11,7% | — | |
| 4 | 139,8 T US$ | +10,3% | 9,0% | — | |
| 5 | 115,8 T US$ | +11,2% | 7,5% | — | |
| 6 | 107,9 T US$ | +13,4% | 7,0% | — | |
| 7 | 91,9 T US$ | +18,9% | 5,9% | — | |
| 8 | 82,9 T US$ | +22,4% | 5,3% | +3 | |
| 9 | 74,5 T US$ | +8,6% | 4,8% | — | |
| 10 | 72,3 T US$ | +6,2% | 4,7% | — | |
| 11 | 70,3 T US$ | +1,1% | 4,5% | -3 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Yahoo Terms of Service.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.