Đang tải...
Xếp hạng vốn hóa – Công nghệ
Vốn hóa thị trường theo công ty – Ngành Công nghệ (USD) thg 1 2000 - thg 7 2026
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - thg 7 2026
| Hạng | Công ty | Giá trị | T/T | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4,9 NT US$ | +15,3% | 26,8% | +1 | |
| 2 | 4,2 NT US$ | -2,0% | 23,1% | -1 | |
| 3 | 2,9 NT US$ | +5,6% | 16,0% | — | |
| 4 | 2,7 NT US$ | +3,7% | 14,5% | — | |
| 5 | 1,6 NT US$ | +14,7% | 9,0% | — | |
| 6 | 441,2 T US$ | -4,3% | 2,4% | — | |
| 7 | 364,1 T US$ | -13,4% | 2,0% | — | |
| 8 | 290,3 T US$ | -3,4% | 1,6% | — | |
| 9 | 199,9 T US$ | -24,4% | 1,1% | — | |
| 10 | 187,5 T US$ | +3,2% | 1,0% | — | |
| 11 | 160,3 T US$ | +8,2% | 0,9% | — | |
| 12 | 124 T US$ | +5,3% | 0,7% | — | |
| 13 | 94,3 T US$ | +15,7% | 0,5% | — | |
| 14 | 87,9 T US$ | +16,8% | 0,5% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Yahoo Terms of Service.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.