Data Race

Đang tải...

Xếp hạng đất canh tác toàn cầu

Đất canh tác (% diện tích đất) theo quốc gia 1961 - 2023

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2023

HạngQuốc giaGiá trịN/NΔ Hạng
1#1Nam ÁBangladeshBGD61%0,0
2#1Bắc ÂuĐan MạchDEN59%0,0
3#1Đông ÂuMoldovaMDA57%0,0+1
3#1Đông ÂuUkrainaUKR57%0,0
5#2Nam ÁẤn ĐộIND52%0,0
6#1Châu Phi hạ SaharaBurundiBDI51%+2,0
7#2Châu Phi hạ SaharaTogoTGO49%0,0+1
8#3Châu Phi hạ SaharaRwandaRWA47%-6,0-1
9#3Đông ÂuHungaryHUN45%-2,2
10GambiaGMB43%0,0
11MalawiMWI42%0,0
12#1Tây ÂuĐảo ManIMN41%-2,4
13NigeriaNGR40%0,0
14#3Nam ÁPakistanPAK39%0,0
15MauritiusMUS38%0,0
16#2Bắc ÂuLitvaLTU37%0,0
17Ba LanPOL37%+2,8
18RomaniaROU37%+2,8+1
19#1Mỹ Latinh & CaribeHaitiHTI36%0,0-1
20ComorosCOM35%0,0
21#2Mỹ Latinh & CaribeEl SalvadorSLV35%0,0
22UgandaUGA34%0,0
23#2Tây ÂuĐứcGER33%0,0
24#1Nam ÂuSan MarinoSMR33%0,0
25SécCZE33%+3,1
26BulgariaBGR32%0,0
27BeninBEN31%0,0+1
28#3Tây ÂuPhápFRA31%-3,1-1
29#1Đông Nam ÁThái LanTHA31%0,0
30#2Nam ÂuSerbiaSRB31%0,0
31Hà LanNED30%0,0
32Burkina FasoBFA29%0,0
33BỉBEL28%0,0
34#3Mỹ Latinh & CaribeCubaCUB28%0,0
35#1Châu Đại DươngTongaTON28%0,0
36BelarusBLR27%-3,6
37SlovakiaSVK27%-3,6
38#1Trung Đông & Trung ÁThổ Nhĩ KỳTUR26%0,0
39#2Trung Đông & Trung ÁAzerbaijanAZE25%0,0
40Vương quốc AnhGBR25%0,0
41GuineaGIN24%+4,3+6
42ItalyITA24%0,0+1
42#3Trung Đông & Trung ÁSyriaSYR24%0,0+1
44LuxembourgLUX24%0,0-2
45#2Đông Nam ÁCampuchiaKHM23%0,0+1
46Tây Ban NhaESP23%0,0-1
47#3Nam ÂuMaltaMLT23%-4,2-6
48Sri LankaLKA22%0,0
49Sierra LeoneSLE22%0,0
50#3Bắc ÂuLatviaLAT22%0,0+1
51AlbaniaALB22%0,0-1
52#3Đông Nam ÁViệt NamVNM21%-4,5
53GhanaGHA21%0,0
54Cộng hòa DominicaDOM20%0,0+1
55SenegalSEN20%0,0-1
56St. Kitts và NevisKNA19%0,0
57#1Đông ÁTriều TiênPRK19%0,0
58PhilippinesPHI19%0,0
59#1Bắc PhiTunisiaTUN18%0,0
60Myanmar (Miến Điện)MMR17%0,0
61EstoniaEST17%0,0+1
62#1Bắc MỹHoa KỳUSA17%0,0-1
63Bắc MacedoniaMKD16%0,0
64BarbadosBRB16%0,0
65ÁoAUT16%0,0
66ArmeniaARM16%0,0+1
67CroatiaHRV16%+6,7+1
68#2Bắc PhiMa-rốcMAR15%0,0+3
69TanzaniaTZA15%0,0-1
70Côte d’IvoireCIV15%+7,1+4
71#2Đông ÁHàn QuốcKOR15%+7,1+6
72ArgentinaARG15%-6,3-6
73EthiopiaETH15%0,0-3
74GuatemalaGTM14%0,0-2
75Hy LạpGRE14%0,0-2
76Guinea-BissauGNB14%0,0
77NigerNIG14%0,0-2
78MaldivesMDV13%0,0+2
79CameroonCMR13%0,0
79Li-băngLBN13%0,0-1
81NepalNPL13%0,0
82UruguayURY13%+8,3+3
83IsraelISR13%+8,3
84NicaraguaNIC12%0,0-2
85Cape VerdeCPV12%0,0-2
86AfghanistanAFG12%0,0
87LesothoLSO12%+33,3+22
88#3Đông ÁTrung QuốcCHN12%0,0-1
89ParaguayPRY12%0,0-1
90IraqIRQ11%0,0-1
91KenyaKEN11%0,0-1
92#3Bắc PhiSudanSDN11%0,0-1
93ArubaABW11%0,0
94Nhật BảnJPN11%0,0-2
95JamaicaJAM11%0,0-1
96KazakhstanKAZ11%0,0-1
97LiechtensteinLIE11%0,0-1
98SípCYP11%+10,0+2
99ZimbabweZWE10%0,0-1
100#2Bắc MỹMexicoMEX10%-9,1-3
101EswatiniSWZ10%0,0-2
102Bồ Đào NhaPOR10%0,0-1
103Thụy SĩSUI10%0,0-1
104Nam PhiRSA10%0,0-1
105IranIRI10%0,0-1
106IndonesiaINA9%0,0-1
107UzbekistanUZB9%0,0-1
108HondurasHND9%0,0-1
109Antigua và BarbudaATG9%0,0-1
110SloveniaSLO9%0,0
111GrenadaGRD9%0,0
112DominicaDMA8%0,0
113PanamaPAN8%0,0
114Timor-LesteTLS8%0,0
115NgaRUS7%0,0
116Phần LanFIN7%0,0
117Bosnia và HerzegovinaBIH7%0,0
118MozambiqueMOZ7%0,0
119Lãnh thổ PalestinePSE7%0,0
120MaliMLI7%0,0
121KyrgyzstanKGZ7%0,0
122Quần đảo Virgin thuộc AnhVGB7%0,0
123BrazilBRA7%0,0
124Congo - KinshasaCOD7%+16,7+1
125IrelandIRL6%0,0-1
126Thụy ĐiểnSWE6%0,0
127TajikistanTJK6%0,0
128EritreaERI6%0,0
129Puerto RicoPUR6%0,0
130#3Bắc MỹBermudaBMU6%0,0
131LàoLAO5%0,0
132LiberiaLBR5%0,0
133MadagascarMDG5%0,0
134#2Châu Đại DươngSamoa thuộc MỹASM5%0,0+4
135BoliviaBOL5%0,0-1
135St. Vincent và GrenadinesVCT5%0,0-1
137ZambiaZMB5%0,0-1
138Trinidad và TobagoTTO5%0,0-1
139BelizeBLZ4%0,0+1
139St. LuciaLCA4%0,0+1
141GeorgiaGEO4%-20,0-2
142CanadaCAN4%0,0
143AngolaAGO4%0,0
144ChadTCD4%0,0
145#3Châu Đại DươngFijiFJI4%0,0
146São Tomé và PríncipeSTP4%0,0
147EcuadorECU4%0,0+2
148ÚcAUS4%0,0-1
149Nam SudanSSD4%0,0+1
150SamoaWSM4%0,0-3
151TurkmenistanTKM3%0,0
152Costa RicaCRI3%0,0
153AlgeriaDZA3%0,0
154Ai CậpEGY3%0,0
155PeruPER3%0,0
156VenezuelaVEN3%0,0
157Cộng hòa Trung PhiCAF3%0,0
158MicronesiaFSM3%0,0
159Quần đảo MarshallMHL3%0,0
160BahrainBRN3%0,0
160BhutanBTN3%0,0+1
162Quần đảo Virgin thuộc Hoa KỳVIR3%0,0
163KiribatiKIR2%0,0+1
164MalaysiaMYS2%-33,3-1
165ColombiaCOL2%0,0+1
165JordanJOR2%0,0
167Na UyNOR2%0,0-1
168YemenYEM2%0,0
169New ZealandNZL2%0,0
170Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcHKG2%0,0
171ChileCHL2%0,0+3
171Guinea Xích ĐạoGNQ2%0,0
173GuamGUM2%0,0-1
174QatarQAT2%0,0-1
175SomaliaSOM2%0,0-1
176VanuatuVUT2%0,0
177Congo - BrazzavilleCOG2%0,0
178Ả Rập Xê-útKSA2%0,0
179AndorraAND2%0,0
180GabonGAB1%0,0
181IcelandISL1%0,0
182Quần đảo Turks và CaicosTCA1%0,0
183LibyaLBY1%0,0
184NamibiaNAM1%0,0
185Quần đảo CaymanCYM1%0,0
186Quần đảo SolomonSLB1%0,0
187BahamasBHS1%0,0
188SingaporeSIN1%0,0
189BruneiBRU1%0,0
190Mông CổMNG1%0,0
190Papua New GuineaPNG1%0,0
192Polynesia thuộc PhápPYF1%0,0
193Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtARE1%0,0
194MontenegroMNE1%0,0
195PalauPLW1%0,0
196BotswanaBWA0%
196GuyanaGUY0%
198KuwaitKWT0%
199MauritaniaMRT0%
200New CaledoniaNCL0%
200SurinameSUR0%+2
200SeychellesSYC0%
203OmanOMN0%
204Quần đảo Bắc MarianaMNP0%
205DjiboutiDJI0%
206Quần đảo FaroeFRO0%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

World Bank

Được cấp phép theo CC BY 4.0.

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan