Đang tải...
Xếp hạng GDP bang Úc
Tổng sản phẩm tiểu bang (Khối lượng chuỗi) theo bang (AUD) 1990 - 2025
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2025
| Hạng | Bang | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | New South WalesNSW | 829,1 T AU$ | +0,9% | 30,5% | — |
| 2 | VictoriaVIC | 615,4 T AU$ | +1,1% | 22,7% | — |
| 3 | QueenslandQLD | 523,8 T AU$ | +2,2% | 19,3% | — |
| 4 | Tây ÚcWA | 461,7 T AU$ | +1,3% | 17,0% | — |
| 5 | Nam ÚcSA | 151,8 T AU$ | +1,0% | 5,6% | — |
| 6 | Lãnh thổ Thủ đô ÚcACT | 57,6 T AU$ | +3,5% | 2,1% | — |
| 7 | TasmaniaTAS | 42,8 T AU$ | +1,0% | 1,6% | — |
| 8 | Lãnh thổ Bắc ÚcNT | 34 T AU$ | +1,0% | 1,3% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Australian Bureau of Statistics
Được cấp phép theo CC BY 4.0.
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.