Xếp hạng sản lượng đồng toàn cầu
Sản lượng khai thác đồng theo quốc gia (t) 2015 - 2022
Tóm tắt
2022, Chile dẫn đầu với 5,3 Tr t, vượt Peru (2,4 Tr t).
Riêng Chile chiếm 24,3% tổng số 2022.
Từ 2015, Congo - Kinshasa tăng nhanh nhất, tăng 126,0%.
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2022
| Hạng | Quốc gia | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1Mỹ Latinh & Caribe | 5,3 Tr | -5,3% | 24,3% | — | |
| 2#2Mỹ Latinh & Caribe | 2,4 Tr | +4,9% | 11,2% | — | |
| 3Châu Phi hạ Sahara | 2,3 Tr | +32,3% | 10,7% | +1 | |
| 4Đông Á | 1,9 Tr | +6,6% | 8,9% | -1 | |
| 5Bắc Mỹ | 1,2 Tr | 0,0% | 5,6% | — | |
| 6Đông Nam Á | 940,6 N | +28,7% | 4,3% | +4 | |
| 7Đông Âu | 936 N | -0,3% | 4,3% | -1 | |
| 8Châu Đại Dương | 818,8 N | +2,9% | 3,7% | — | |
| 9#2Châu Phi hạ Sahara | 797 N | -5,3% | 3,6% | -2 | |
| 10#2Bắc Mỹ | 753,9 N | +2,7% | 3,4% | -1 | |
| 11Trung Đông & Trung Á | 592,8 N | +15,1% | 2,7% | +1 | |
| 12#3Bắc Mỹ | 519,7 N | -5,6% | 2,4% | -1 | |
| 13#2Đông Âu | 392,5 N | +0,3% | 1,8% | — | |
| 14#3Mỹ Latinh & Caribe | 350,4 N | +5,9% | 1,6% | +2 | |
| 15#2Trung Đông & Trung Á | 344,2 N | +1,4% | 1,6% | -1 | |
| 16 | 300,4 N | -10,5% | 1,4% | -1 | |
| 17#2Đông Á | 284 N | -9,8% | 1,3% | — | |
| 18Nam Âu | 204 N | +68,4% | 0,9% | +2 | |
| 19#3Trung Đông & Trung Á | 150 N | +2,1% | 0,7% | -1 | |
| 20Tây Âu | 127,2 N | -10,7% | 0,6% | -1 | |
| 21 | 115 N | +4,5% | 0,5% | — | |
| 22 | 110 N | +31,0% | 0,5% | +2 | |
| 23#3Đông Âu | 100 N | -3,9% | 0,5% | -1 | |
| 24Bắc Âu | 87,8 N | -0,3% | 0,4% | -1 | |
| 25 | 76 N | -1,3% | 0,3% | +1 | |
| 26#2Châu Đại Dương | 75,8 N | +14,0% | 0,3% | +1 | |
| 27 | 68 N | -13,9% | 0,3% | -2 | |
| 28#2Đông Nam Á | 59,5 N | +15,4% | 0,3% | — | |
| 29#3Châu Phi hạ Sahara | 49,2 N | -3,8% | 0,2% | — | |
| 30#3Đông Nam Á | 43,8 N | +16,1% | 0,2% | +1 | |
| 31 | 34,7 N | +3,3% | 0,2% | +2 | |
| 32 | 34,2 N | +191,3% | 0,2% | +9 | |
| 33#2Nam Âu | 32 N | -16,1% | 0,1% | -3 | |
| 34#2Bắc Âu | 27,6 N | -14,7% | 0,1% | — | |
| 35Bắc Phi | 25 N | -10,7% | 0,1% | — | |
| 36Nam Á | 23,7 N | -14,7% | 0,1% | — | |
| 37#2Bắc Phi | 17,1 N | -15,5% | 0,1% | — | |
| 38#2Nam Á | 16,3 N | -13,1% | 0,1% | +1 | |
| 39 | 13,3 N | -29,4% | 0,1% | -1 | |
| 40 | 10,2 N | +17,5% | 0,0% | +3 | |
| 41 | 9,1 N | +2,2% | 0,0% | +1 | |
| 42 | 9 N | -29,7% | 0,0% | -2 | |
| 43#3Nam Âu | 7,6 N | +15,2% | 0,0% | +4 | |
| 44 | 6,8 N | -16,8% | 0,0% | — | |
| 45 | 6,5 N | -5,8% | 0,0% | +1 | |
| 46 | 6,4 N | -21,9% | 0,0% | -1 | |
| 47 | 6 N | +25,7% | 0,0% | +1 | |
| 48 | 3,6 N | +9,0% | 0,0% | +2 | |
| 49 | 3,5 N | -21,7% | 0,0% | — | |
| 50 | 3,1 N | +103,6% | 0,0% | +2 | |
| 51 | 2,5 N | -6,0% | 0,0% | — | |
| 52 | 200 | -80,8% | 0,0% | +1 |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Được cấp phép theo Public Domain (U.S. Government Work).
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.
Các bộ dữ liệu liên quan
Môi trường
Xếp hạng sản lượng niken toàn cầu
Sản lượng khai thác niken theo quốc gia
2014-2021 31
Môi trường
Xếp hạng sản lượng coban toàn cầu
Sản lượng khai thác coban theo quốc gia
2015-2022 22
Môi trường
Xếp hạng sản lượng đất hiếm toàn cầu
Sản lượng khai thác đất hiếm theo quốc gia
2014-2020 12
Môi trường
Xếp hạng lượng khí thải CO2 toàn cầu
Lượng khí thải carbon dioxide theo quốc gia
1990-2022 203
Môi trường
Xếp hạng năng lượng tái tạo toàn cầu
Tiêu thụ năng lượng tái tạo (% tổng số)
1990-2022 212
Môi trường
Xếp hạng sử dụng năng lượng bình quân đầu người toàn cầu
Sử dụng năng lượng theo quốc gia
1990-2024 178