Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản xuất Dưa chuột theo Tỉnh Nhật Bản

Thu hoạch Dưa chuột theo Tỉnh (t) 2010 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngTỉnhGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1MiyazakiMYZ58,7 N-4,9%12,0%
2GunmaGNM50,8 N-5,8%10,3%
3SaitamaSTM40,4 N-6,7%8,2%
4FukushimaFKS38 N-3,1%7,7%
5ChibaCHB28,7 N-7,1%5,8%
6IbarakiIBR23 N-3,0%4,7%
7KochiKCH21,7 N-6,5%4,4%
8SagaSAG15 N-1,3%3,1%
9HokkaidōHKD14,4 N-4,0%2,9%
10KumamotoKMM13,6 N-4,2%2,8%
11MiyagiMYG13,3 N-1,5%2,7%+1
12AichiAIC12,5 N-8,8%2,5%-1
13NaganoNGN12,3 N-6,1%2,5%
14IwateIWT11,8 N-2,5%2,4%
15YamagataYGT10,6 N-5,4%2,2%
16KanagawaKNG10,2 N-1,0%2,1%
17TochigiTCG9,8 N-5,0%2,0%-1
18FukuokaFKO9,2 N-3,0%1,9%
19AkitaAKT8,8 N-5,0%1,8%
20KagoshimaKGS8,4 N+0,7%1,7%
21NiigataNGT7,9 N0,0%1,6%+1
22EhimeEHM7,3 N-11,5%1,5%-1
23NagasakiNGS7 N-2,4%1,4%
24TokushimaTKS6,6 N-3,1%1,3%
25AomoriAOM5 N-1,0%1,0%+2
26GifuGIF5 N-14,2%1,0%-1
27YamanashiYNS4,1 N-11,8%0,8%+1
28HiroshimaHRS4 N-1,0%0,8%+2
29KagawaKGW3,9 N-7,6%0,8%
30ShimaneSMN3,3 N+0,9%0,7%+1
31OkinawaOKN3,3 N0,7%+4
32YamaguchiYGC3,1 N+1,0%0,6%+1
33ShigaSGA2,8 N-5,4%0,6%+1
34HyōgoHYG2,7 N-12,3%0,5%-2
35ŌitaOIT2,6 N0,0%0,5%
36OkayamaOKY2,5 N-6,1%0,5%
37MieMIE1,9 N-4,5%0,4%+1
38WakayamaWKY1,8 N-9,0%0,4%-1
39IshikawaISK1,5 N-8,0%0,3%+2
40NaraNAR1,4 N-20,0%0,3%
41ŌsakaOSK1,3 N-23,3%0,3%-2
42ToyamaTYM1,1 N-10,6%0,2%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)

Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan