Đang tải...
Xếp hạng sản lượng đào theo tỉnh Nhật Bản
Sản lượng thu hoạch đào theo tỉnh (t) 2010 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Tỉnh | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | YamanashiYNS | 31,5 N | -5,7% | 31,9% | — |
| 2 | FukushimaFKS | 29,1 N | +2,1% | 29,5% | — |
| 3 | NaganoNGN | 11,4 N | +18,1% | 11,6% | — |
| 4 | YamagataYGT | 10,3 N | +17,0% | 10,4% | — |
| 5 | WakayamaWKY | 5,7 N | -20,9% | 5,8% | — |
| 6 | OkayamaOKY | 5,4 N | -4,5% | 5,4% | — |
| 7 | AomoriAOM | 2 N | +13,6% | 2,0% | — |
| 8 | NiigataNGT | 1,7 N | +6,1% | 1,8% | — |
| 9 | GifuGIF | 620 | +10,9% | 0,6% | +1 |
| 10 | KagawaKGW | 567 | -36,4% | 0,6% | -1 |
| 11 | EhimeEHM | 271 | -31,0% | 0,3% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)
Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.