Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản xuất Rau chân vịt theo Tỉnh Nhật Bản

Thu hoạch Rau chân vịt theo Tỉnh (t) 2010 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngTỉnhGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1GunmaGNM22,6 N+0,9%13,3%
2SaitamaSTM19,6 N-4,4%11,6%
3ChibaCHB18,6 N-7,5%11,0%
4IbarakiIBR18,2 N-3,7%10,7%
5MiyazakiMYZ11,1 N-22,9%6,5%
6GifuGIF9 N-16,0%5,3%
7FukuokaFKO7,2 N-18,7%4,2%
8KanagawaKNG6,7 N-12,1%3,9%
9KumamotoKMM5,3 N-1,1%3,1%+1
10TochigiTCG5,2 N-7,7%3,0%-1
11TokyoTKY4 N-3,6%2,4%+3
12HiroshimaHRS3,8 N-15,8%2,2%+1
13ShizuokaSZO3,7 N-5,8%2,2%+2
14AichiAIC3,6 N-26,9%2,1%-3
15HokkaidōHKD3,3 N-1,5%2,0%+1
16NaganoNGN3,1 N+0,3%1,8%+1
17NaraNAR2,9 N-5,3%1,7%+1
18FukushimaFKS2,7 N-5,0%1,6%+1
19MiyagiMYG2,6 N-1,1%1,5%+1
20IwateIWT2,4 N-6,6%1,4%+1
21HyōgoHYG2,3 N-4,9%1,4%+2
22TokushimaTKS2,2 N-13,4%1,3%
23YamaguchiYGC1,6 N-0,6%1,0%+1
24AkitaAKT1,3 N+3,1%0,8%+2
25NagasakiNGS1,3 N-10,0%0,7%
26ShigaSGA1 N-8,9%0,6%+3
27TottoriTTR983-13,8%0,6%
28SagaSAG887-0,7%0,5%+2
29EhimeEHM848-25,6%0,5%-2
30WakayamaWKY719-4,1%0,4%+1
31FukuiFKI577-10,8%0,3%+1
32ToyamaTYM337-14,2%0,2%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)

Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan