Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản lượng dâu tây theo tỉnh Nhật Bản

Sản lượng thu hoạch dâu tây theo tỉnh (t) 2010 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngTỉnhGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1TochigiTCG25,7 N+4,5%18,4%
2FukuokaFKO14,4 N-10,0%10,3%
3KumamotoKMM11,1 N-5,1%8,0%
4AichiAIC10,5 N-5,4%7,5%
5ShizuokaSZO10,1 N-4,7%7,3%
6IbarakiIBR10 N+1,9%7,2%+1
7NagasakiNGS9,6 N-5,0%6,9%-1
8ChibaCHB6,6 N-3,1%4,7%
9SagaSAG5,8 N-12,5%4,2%
10MiyagiMYG5,2 N+4,5%3,7%
11KagawaKGW3,6 N-1,9%2,6%+1
12GifuGIF3,5 N-7,4%2,5%-1
13SaitamaSTM2,9 N-0,3%2,1%
14GunmaGNM2,6 N-5,1%1,9%
15FukushimaFKS2,3 N0,0%1,7%+1
16NaraNAR2,2 N-2,2%1,6%+1
17YamaguchiYGC2,1 N+1,0%1,5%+1
18MiyazakiMYZ2 N-15,0%1,4%-3
19NaganoNGN1,9 N-1,1%1,3%
20HyōgoHYG1,8 N+2,8%1,3%+2
21NiigataNGT1,7 N-9,3%1,2%
22MieMIE1,7 N-10,3%1,2%-2
23HokkaidōHKD1,6 N+1,3%1,1%
24AomoriAOM630-17,8%0,5%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)

Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan