Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản xuất Củ cải trắng theo Tỉnh Nhật Bản

Thu hoạch Củ cải trắng theo Tỉnh (t) 2010 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngTỉnhGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1ChibaCHB135,8 N-7,5%13,1%
2HokkaidōHKD127 N-0,2%12,3%
3AomoriAOM110 N+6,9%10,6%
4KagoshimaKGS82,4 N-12,8%8,0%
5KanagawaKNG66,5 N-8,9%6,4%
6MiyazakiMYZ58,5 N-7,0%5,6%
7IbarakiIBR48,3 N+0,2%4,7%
8NiigataNGT39,1 N0,0%3,8%
9NagasakiNGS27,9 N-22,7%2,7%
10GunmaGNM24,5 N-8,6%2,4%
11KumamotoKMM22,8 N-2,1%2,2%
12IwateIWT22,5 N-2,2%2,2%
13SaitamaSTM22,1 N-3,9%2,1%-1
14TokushimaTKS20,7 N-4,6%2,0%
15AichiAIC20,1 N-6,1%1,9%
16GifuGIF18,7 N-11,8%1,8%
17FukushimaFKS18,5 N0,0%1,8%
18ShizuokaSZO16,3 N-10,4%1,6%
19NaganoNGN14,1 N+1,4%1,4%
20FukuokaFKO12,3 N-11,5%1,2%-1
21AkitaAKT12,1 N+9,0%1,2%+2
22TochigiTCG12 N-9,8%1,2%-1
23YamagataYGT10,4 N-1,9%1,0%+1
24ŌitaOIT10,3 N-10,4%1,0%-2
25YamaguchiYGC9,2 N-9,6%0,9%+1
26HyōgoHYG9 N-10,0%0,9%+1
27HiroshimaHRS8,3 N-19,5%0,8%-2
28MiyagiMYG7,8 N-2,9%0,8%
29WakayamaWKY7,5 N-2,2%0,7%+1
30OkayamaOKY7,2 N-9,6%0,7%-1
31IshikawaISK7 N-7,7%0,7%
32TokyoTKY6,9 N-7,6%0,7%
33KagawaKGW6,5 N+3,3%0,6%
34FukuiFKI5 N-17,4%0,5%
35ShigaSGA2,8 N-18,2%0,3%
36ToyamaTYM2,8 N-9,2%0,3%
37NaraNAR2,6 N-13,5%0,3%

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)

Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan