Data Race

Đang tải...

Xếp hạng sản xuất Cà tím theo Tỉnh Nhật Bản

Thu hoạch Cà tím theo Tỉnh (t) 2010 - 2024

Bảng xếp hạng đầy đủ

Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024

HạngTỉnhGiá trịN/NTỷ lệ %Δ Hạng
1KochiKCH38,5 N-4,5%14,7%
2KumamotoKMM33,6 N-7,4%12,8%
3GunmaGNM28,1 N+2,2%10,7%
4FukuokaFKO17,6 N+0,6%6,7%
5IbarakiIBR17,4 N+4,8%6,6%
6AichiAIC12,5 N-9,4%4,8%
7TochigiTCG10,4 N-8,0%4,0%
8NiigataNGT8,8 N+61,5%3,4%+6
9SaitamaSTM8,1 N-7,7%3,1%-1
10ChibaCHB6,2 N-5,3%2,4%-1
11TokushimaTKS5,8 N-4,9%2,2%-1
12YamanashiYNS5,4 N-8,4%2,1%
13AkitaAKT4,8 N+6,0%1,8%+3
14ŌsakaOSK4,6 N-17,2%1,8%-1
15YamagataYGT4,4 N-9,6%1,7%
16OkayamaOKY4 N-7,7%1,5%+2
17FukushimaFKS3,9 N-5,1%1,5%+2
18NaraNAR3,5 N-20,1%1,3%-1
19NaganoNGN3,4 N+0,9%1,3%+4
20HiroshimaHRS3,4 N+2,1%1,3%+5
21KanagawaKNG3,3 N-7,8%1,3%
22EhimeEHM3,3 N-9,0%1,2%
23GifuGIF3 N-21,7%1,1%-3
24HyōgoHYG3 N-12,9%1,1%-1
25MiyazakiMYZ3 N+13,4%1,1%+4
26IwateIWT2,8 N-1,4%1,1%
27MiyagiMYG2,8 N+4,4%1,1%+1
28SagaSAG2,4 N-10,7%0,9%-1
29ShimaneSMN2 N+1,0%0,8%+4
30YamaguchiYGC1,9 N-2,5%0,7%+1
31ShigaSGA1,8 N+4,0%0,7%+3
32ToyamaTYM1,8 N-7,1%0,7%
33KagawaKGW1,8 N-11,3%0,7%-3
34MieMIE1,6 N-3,1%0,6%+1
35ŌitaOIT1,4 N-2,1%0,5%+2
36NagasakiNGS1,3 N-12,5%0,5%
37FukuiFKI946-14,8%0,4%+1

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)

Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).

Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.

Các bộ dữ liệu liên quan