Đang tải...
Xếp hạng sản xuất Gừng theo Tỉnh Nhật Bản
Thu hoạch Gừng theo Tỉnh (t) 2010 - 2024
Bảng xếp hạng đầy đủ
Bộ dữ liệu hoàn chỉnh - 2024
| Hạng | Tỉnh | Giá trị | N/N | Tỷ lệ % | Δ Hạng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KochiKCH | 18 N | -8,2% | 49,6% | — |
| 2 | ChibaCHB | 4,6 N | -4,7% | 12,8% | +1 |
| 3 | KumamotoKMM | 4 N | -17,6% | 11,1% | -1 |
| 4 | IbarakiIBR | 2,4 N | -4,4% | 6,6% | +1 |
| 5 | MiyazakiMYZ | 2,2 N | -17,6% | 6,1% | -1 |
| 6 | KagoshimaKGS | 1,5 N | -19,0% | 4,2% | — |
| 7 | NagasakiNGS | 1,4 N | -10,6% | 4,0% | — |
| 8 | ShizuokaSZO | 1,3 N | -4,5% | 3,5% | — |
| 9 | AichiAIC | 378 | -30,1% | 1,0% | — |
| 10 | TokushimaTKS | 248 | -19,2% | 0,7% | — |
| 11 | OkayamaOKY | 135 | -30,1% | 0,4% | — |
Nguồn dữ liệu và giấy phép
Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)
Được cấp phép theo e-Stat Terms of Use (Government of Japan).
Dữ liệu được lấy từ nguồn gốc và định dạng bởi Data Race.